Quảng cáo
2 câu trả lời 79
1. Hệ tuần hoàn (tim, mạch máu, máu)
Vận chuyển oxigen, chất dinh dưỡng, hormone đến các tế bào.
Thu nhận chất thải và đưa đến cơ quan bài tiết.
Giúp ổn định thân nhiệt và bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật.
2. Hệ hô hấp (phổi, khí quản, mũi, họng)
Trao đổi khí: đưa oxi vào cơ thể, loại bỏ khí CO₂.
Giúp ổn định pH máu.
3. Hệ tiêu hóa (miệng, dạ dày, ruột, gan, tụy)
Tiêu hóa thức ăn thành chất dinh dưỡng.
Hấp thụ chất dinh dưỡng vào máu.
Đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
4. Hệ bài tiết (thận, bàng quang, da, phổi)
Loại bỏ chất thải, độc tố ra khỏi cơ thể.
Điều hòa nước và muối khoáng, cân bằng môi trường trong cơ thể.
5. Hệ thần kinh (não, tủy sống, dây thần kinh)
Điều khiển, điều hòa hoạt động cơ thể.
Tiếp nhận, xử lý thông tin từ môi trường và cơ thể.
Duy trì phản xạ, trí nhớ, tư duy và cảm xúc.
6. Hệ cơ – xương (xương, cơ, khớp)
Bảo vệ cơ quan nội tạng.
Giúp cơ thể vận động, duy trì dáng đứng.
Dự trữ chất khoáng (canxi, phốt pho).
7. Hệ sinh sản (tinh hoàn, buồng trứng, tử cung, dương vật, âm đạo)
Sinh sản thế hệ mới, duy trì nòi giống.
Ở nữ: sản xuất hormone sinh dục, mang thai và nuôi dưỡng thai nhi.
8. Hệ nội tiết (tuyến giáp, tụy, tuyến yên, thượng thận)
Tiết hormone điều hòa các quá trình sinh lý (tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản).
9. Hệ miễn dịch (tủy xương, tuyến ức, bạch huyết, lách)
Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus, ký sinh trùng.
Nhận diện và loại bỏ tế bào bất thường (tế bào ung thư, tế bào lạ).
Vận chuyển oxigen, chất dinh dưỡng, hormone đến các tế bào.
Thu nhận chất thải và đưa đến cơ quan bài tiết.
Giúp ổn định thân nhiệt và bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật.
2. Hệ hô hấp (phổi, khí quản, mũi, họng)
Trao đổi khí: đưa oxi vào cơ thể, loại bỏ khí CO₂.
Giúp ổn định pH máu.
3. Hệ tiêu hóa (miệng, dạ dày, ruột, gan, tụy)
Tiêu hóa thức ăn thành chất dinh dưỡng.
Hấp thụ chất dinh dưỡng vào máu.
Đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
4. Hệ bài tiết (thận, bàng quang, da, phổi)
Loại bỏ chất thải, độc tố ra khỏi cơ thể.
Điều hòa nước và muối khoáng, cân bằng môi trường trong cơ thể.
5. Hệ thần kinh (não, tủy sống, dây thần kinh)
Điều khiển, điều hòa hoạt động cơ thể.
Tiếp nhận, xử lý thông tin từ môi trường và cơ thể.
Duy trì phản xạ, trí nhớ, tư duy và cảm xúc.
6. Hệ cơ – xương (xương, cơ, khớp)
Bảo vệ cơ quan nội tạng.
Giúp cơ thể vận động, duy trì dáng đứng.
Dự trữ chất khoáng (canxi, phốt pho).
7. Hệ sinh sản (tinh hoàn, buồng trứng, tử cung, dương vật, âm đạo)
Sinh sản thế hệ mới, duy trì nòi giống.
Ở nữ: sản xuất hormone sinh dục, mang thai và nuôi dưỡng thai nhi.
8. Hệ nội tiết (tuyến giáp, tụy, tuyến yên, thượng thận)
Tiết hormone điều hòa các quá trình sinh lý (tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản).
9. Hệ miễn dịch (tủy xương, tuyến ức, bạch huyết, lách)
Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus, ký sinh trùng.
Nhận diện và loại bỏ tế bào bất thường (tế bào ung thư, tế bào lạ).
1. Hệ tuần hoàn (tim, mạch máu, máu)
Vận chuyển oxigen, chất dinh dưỡng, hormone đến các tế bào.
Thu nhận chất thải và đưa đến cơ quan bài tiết.
Giúp ổn định thân nhiệt và bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật.
2. Hệ hô hấp (phổi, khí quản, mũi, họng)
Trao đổi khí: đưa oxi vào cơ thể, loại bỏ khí CO₂.
Giúp ổn định pH máu.
3. Hệ tiêu hóa (miệng, dạ dày, ruột, gan, tụy)
Tiêu hóa thức ăn thành chất dinh dưỡng.
Hấp thụ chất dinh dưỡng vào máu.
Đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
4. Hệ bài tiết (thận, bàng quang, da, phổi)
Loại bỏ chất thải, độc tố ra khỏi cơ thể.
Điều hòa nước và muối khoáng, cân bằng môi trường trong cơ thể.
5. Hệ thần kinh (não, tủy sống, dây thần kinh)
Điều khiển, điều hòa hoạt động cơ thể.
Tiếp nhận, xử lý thông tin từ môi trường và cơ thể.
Duy trì phản xạ, trí nhớ, tư duy và cảm xúc.
6. Hệ cơ – xương (xương, cơ, khớp)
Bảo vệ cơ quan nội tạng.
Giúp cơ thể vận động, duy trì dáng đứng.
Dự trữ chất khoáng (canxi, phốt pho).
7. Hệ sinh sản (tinh hoàn, buồng trứng, tử cung, dương vật, âm đạo)
Sinh sản thế hệ mới, duy trì nòi giống.
Ở nữ: sản xuất hormone sinh dục, mang thai và nuôi dưỡng thai nhi.
8. Hệ nội tiết (tuyến giáp, tụy, tuyến yên, thượng thận)
Tiết hormone điều hòa các quá trình sinh lý (tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản).
9. Hệ miễn dịch (tủy xương, tuyến ức, bạch huyết, lách)
Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus, ký sinh trùng.
Nhận diện và loại bỏ tế bào bất thường (tế bào ung thư, tế bào lạ).
Vận chuyển oxigen, chất dinh dưỡng, hormone đến các tế bào.
Thu nhận chất thải và đưa đến cơ quan bài tiết.
Giúp ổn định thân nhiệt và bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật.
2. Hệ hô hấp (phổi, khí quản, mũi, họng)
Trao đổi khí: đưa oxi vào cơ thể, loại bỏ khí CO₂.
Giúp ổn định pH máu.
3. Hệ tiêu hóa (miệng, dạ dày, ruột, gan, tụy)
Tiêu hóa thức ăn thành chất dinh dưỡng.
Hấp thụ chất dinh dưỡng vào máu.
Đào thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
4. Hệ bài tiết (thận, bàng quang, da, phổi)
Loại bỏ chất thải, độc tố ra khỏi cơ thể.
Điều hòa nước và muối khoáng, cân bằng môi trường trong cơ thể.
5. Hệ thần kinh (não, tủy sống, dây thần kinh)
Điều khiển, điều hòa hoạt động cơ thể.
Tiếp nhận, xử lý thông tin từ môi trường và cơ thể.
Duy trì phản xạ, trí nhớ, tư duy và cảm xúc.
6. Hệ cơ – xương (xương, cơ, khớp)
Bảo vệ cơ quan nội tạng.
Giúp cơ thể vận động, duy trì dáng đứng.
Dự trữ chất khoáng (canxi, phốt pho).
7. Hệ sinh sản (tinh hoàn, buồng trứng, tử cung, dương vật, âm đạo)
Sinh sản thế hệ mới, duy trì nòi giống.
Ở nữ: sản xuất hormone sinh dục, mang thai và nuôi dưỡng thai nhi.
8. Hệ nội tiết (tuyến giáp, tụy, tuyến yên, thượng thận)
Tiết hormone điều hòa các quá trình sinh lý (tăng trưởng, trao đổi chất, sinh sản).
9. Hệ miễn dịch (tủy xương, tuyến ức, bạch huyết, lách)
Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus, ký sinh trùng.
Nhận diện và loại bỏ tế bào bất thường (tế bào ung thư, tế bào lạ).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
71389 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
36205 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
27791 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
24404 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
22774 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
21181 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
18004
Gửi báo cáo thành công!
