Quảng cáo
2 câu trả lời 263
Bài văn mẫu: Chuyện cổ tích Ba lưỡi rìu
Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam và thế giới, có rất nhiều câu chuyện giản dị nhưng mang ý nghĩa sâu sắc, dạy con người sống ngay thẳng, tử tế. “Ba lưỡi rìu” là một trong những câu chuyện như thế.
Chuyện kể rằng: ngày xưa có một chàng tiều phu nghèo nhưng hiền lành và chăm chỉ. Một hôm, trong khi đang đốn củi bên bờ suối, anh vô tình làm rơi chiếc rìu sắt duy nhất của mình xuống nước. Anh buồn bã, lo lắng vì không còn dụng cụ để kiếm sống.
Thấy vậy, thần suối hiện lên, hỏi chuyện và hứa giúp anh. Lần lượt, thần vớt lên ba chiếc rìu: một chiếc bằng vàng, một chiếc bằng bạc và cuối cùng là chiếc rìu sắt cũ của anh. Khi được hỏi, chàng trai thật thà nói rằng chiếc rìu sắt mới là của mình. Cảm động trước lòng trung thực ấy, thần suối tặng anh cả ba chiếc rìu như một phần thưởng.
Một kẻ tiều phu khác thấy vậy bèn giả vờ đánh rơi rìu để được thần giúp. Nhưng khi thần đưa ra rìu vàng và hỏi, hắn tham lam nhận vơ. Ngay lập tức, thần suối biến mất, để mặc hắn với sự xấu hổ và mất cả chiếc rìu thật.
Câu chuyện kết thúc nhẹ nhàng nhưng để lại một bài học sâu sắc: sự trung thực luôn được đền đáp xứng đáng, còn lòng tham và dối trá sẽ dẫn đến mất mát. Câu chuyện không chỉ giúp trẻ em hiểu được giá trị của lòng thật thà mà còn nhắc nhở người lớn hãy sống tử tế, không vì cái lợi trước mắt mà đánh mất phẩm chất tốt đẹp.
“Ba lưỡi rìu” là một truyện cổ tích ngắn, dễ nhớ nhưng giàu ý nghĩa. Nó giống như một bài học đạo đức nhẹ nhàng, giúp con người biết sống ngay thẳng và giữ gìn nhân cách trong mọi hoàn cảnh.
Văng vẳng trống cầm thu lạnh lẽo,
Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao.
Ngõ trúc quanh co khách vắng teo,
Nước biếc trong veo một chiếc tàu.
Tiếng cá dưới chân bè khẽ động,
Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo.
Lặng lẽ lần xem tay đã già,
Gật gù trong bóng nguyệt lim dim.
I. Mở bài: Giới thiệu chung
Tác giả: Nguyễn Khuyến (1835–1909), hiệu là Quế Sơn, quê ở Nam Định, sau chuyển về Hà Nam. Ông là nhà thơ lớn, nổi tiếng với chùm thơ mùa thu gồm: Thu Điếu, Thu Vịnh, Thu Ẩm.
Hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ được viết khi Nguyễn Khuyến đã cáo quan về ở ẩn ở quê nhà, trước bối cảnh đất nước bị thực dân Pháp xâm lược, xã hội rối ren.
Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật.
Nội dung khái quát: Bài thơ thể hiện bức tranh thu thanh vắng, tĩnh lặng của làng quê Bắc Bộ và tâm trạng cô đơn, u uẩn của nhà thơ trước thời cuộc.
II. Thân bài: Phân tích chi tiết
1. Hai câu đề: Cảnh thu cao rộng, lạnh lẽo
"Văng vẳng trống cầm thu lạnh lẽo,
Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao."
"Trống cầm" là tiếng trống trong nhạc cung đình, gợi cảm giác trầm buồn, xa xăm, vừa gợi âm thanh, vừa gợi hồn thu.
“Lạnh lẽo” là cảm nhận tinh tế của nhà thơ – không khí mùa thu đã thấm vào da thịt.
"Trời thu xanh ngắt mấy tầng cao" – không gian thu cao rộng, trong trẻo, gợi sự thanh khiết nhưng cũng mênh mang, dễ khiến con người cảm thấy nhỏ bé, cô đơn.
→ Hai câu đề mở ra khung cảnh mùa thu vừa đẹp, vừa tĩnh lặng, vừa gợi nỗi buồn man mác.
2. Hai câu thực: Cảnh vật yên tĩnh, vắng vẻ
"Ngõ trúc quanh co khách vắng teo,
Nước biếc trong veo một chiếc tàu."
“Ngõ trúc quanh co” – hình ảnh làng quê Việt Nam yên bình.
“Khách vắng teo” – sự vắng lặng khiến cảnh thêm cô tịch, buồn vắng.
"Nước biếc trong veo" – làn nước thu trong suốt, tĩnh lặng.
“Một chiếc tàu” – hình ảnh đơn độc, gợi sự lẻ loi của con người trong không gian thiên nhiên.
→ Cảnh thu đậm chất làng quê Bắc Bộ, nhưng thấm đẫm sự vắng vẻ, cô đơn của thi nhân nơi ẩn dật.
3. Hai câu luận: Những chuyển động nhẹ nhàng trong không gian tĩnh
"Tiếng cá dưới chân bè khẽ động,
Lá vàng trước gió khẽ đưa vèo."
Các động từ “khẽ động”, “khẽ đưa vèo” đều mang tính chất rất nhẹ, rất tinh tế.
Âm thanh (tiếng cá) và hình ảnh (lá vàng bay) đều được cảm nhận bằng tâm hồn rất nhạy cảm, tinh tế.
Cảnh thu có chuyển động, nhưng là chuyển động rất nhẹ, càng làm nổi bật cái tĩnh lặng của không gian.
→ Nguyễn Khuyến đã rất tài tình khi khắc họa cái động trong cái tĩnh, từ đó làm nổi bật sự yên ả, sâu lắng của mùa thu.
4. Hai câu kết: Tâm trạng thi nhân
"Lặng lẽ lần xem tay đã già,
Gật gù trong bóng nguyệt lim dim."
Câu 7: Thi nhân “lặng lẽ” nhìn tay mình đã già – sự chiêm nghiệm, tự cảm về tuổi tác, thời gian.
Câu 8: “Gật gù” – tư thế thong thả, buông xuôi, “bóng nguyệt lim dim” – ánh trăng mờ ảo, càng gợi cảm giác mộng mị, buồn vời vợi.
→ Hai câu kết thể hiện tâm trạng cô đơn, u hoài, trầm lắng của một bậc nho sĩ về hưu, mang trong mình nỗi niềm thời cuộc nhưng chỉ biết thở than trong bóng nguyệt thu.
III. Kết bài: Tổng kết giá trị
Nội dung:
"Thu Vịnh" là bức tranh mùa thu đẹp mà buồn, tĩnh lặng mà sâu sắc. Qua đó, Nguyễn Khuyến bộc lộ tâm trạng cô đơn, hoài cổ, đồng thời thể hiện tình yêu thiên nhiên, yêu quê hương tha thiết.
Nghệ thuật:
Thể thơ Đường luật chuẩn mực.
Ngôn từ giản dị, hình ảnh quen thuộc nhưng được chọn lọc kỹ lưỡng.
Sự phối hợp hài hòa giữa âm thanh – hình ảnh – chuyển động.
Biện pháp đối, tả cảnh ngụ tình đặc sắc.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
72204 -
56918
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
52145 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
49007 -
Hỏi từ APP VIETJACK45605
