Quảng cáo
3 câu trả lời 121
1. Văn bản Ngắm trăng
Nội dung: Bài thơ cho thấy tình yêu thiên nhiên, tâm hồn lạc quan của Bác dù trong hoàn cảnh tù đày. Trăng vẫn hiện hữu, sáng trong, gợi vẻ đẹp thanh cao và tự do.
Nghệ thuật: Sử dụng hình ảnh đối lập (song sắt – vầng trăng), bút pháp gợi tả, hình ảnh giản dị mà gợi nhiều suy ngẫm.
Ý nghĩa: Khẳng định sức mạnh tinh thần của con người, thơ ca giúp nâng đỡ tâm hồn trước khó khăn.
2. Văn bản Cảnh khuya
Nội dung: Miêu tả cảnh thiên nhiên núi rừng Việt Bắc ban đêm – tiếng suối, ánh trăng – vừa đẹp vừa gợi sự thanh bình. Nhưng sau vẻ đẹp ấy, ẩn chứa tấm lòng của Bác: thao thức lo cho đất nước, cách mạng.
Nghệ thuật: Hình ảnh thiên nhiên giàu chất nhạc, chất họa; điệp từ “chưa ngủ vì lo nỗi nước nhà” nhấn mạnh tình yêu nước.
Ý nghĩa: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên Việt Bắc và tấm lòng lo cho dân, cho nước của Hồ Chí Minh.
3. Văn bản Rằm tháng giêng
Nội dung: Vẽ nên khung cảnh đêm trăng rằm tháng Giêng ở chiến khu Việt Bắc: sông xuân, thuyền trăng, cảnh sắc vừa thơ mộng vừa tráng lệ. Trong khung cảnh ấy là hình ảnh người lãnh tụ bàn việc quân cơ.
Nghệ thuật: Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt, ngôn từ hàm súc, hình ảnh đẹp, giàu tính biểu tượng.
Ý nghĩa: Thơ ca không chỉ thể hiện vẻ đẹp thiên nhiên mà còn ghi lại tấm lòng yêu nước, sự kiên định, lạc quan của người chiến sĩ cách mạng.
Kết luận chung về chủ đề “Vẻ đẹp của thơ ca”:
Cả ba bài thơ đều cho thấy: thơ ca vừa làm sáng lên vẻ đẹp của thiên nhiên, vừa phản chiếu tâm hồn, tình yêu nước và tinh thần lạc quan của con người.
Văn bản 1, 2, 3 trong sách Kết nối tri thức là:
Văn bản 1: Chùm thơ hai-cư Nhật Bản (các bài haiku) (Hay Làm Đồ)
Văn bản 2: Thu hứng (VietJack)
Văn bản 3: Bản hòa âm ngôn từ trong “Tiếng thu” của Lưu Trọng Lư (VietJack)
Bài mẫu trả lời
I. Văn bản 1: Chùm thơ hai-cư Nhật Bản
- Nội dung chính: mỗi bài haiku (3 câu, rất ngắn) khắc họa 1 khoảnh khắc thiên nhiên, hình ảnh rất mảnh, rất tinh tế.
- Vẻ đẹp thơ ca thể hiện: giản dị nhưng sâu sắc; dùng hình ảnh, âm thanh, cảm giác để gợi cảm xúc; tính “không lời” cao — để người đọc tự cảm nhận, lấp đầy khoảng trống.
- Giá trị: cho thấy thơ không cần dài mới sâu, mà cái đẹp nằm ở cái ít lời mà gợi nhiều suy tưởng.
II. Văn bản 2: “Thu hứng”
- Nội dung chính: tác giả cảm nhận vẻ đẹp tinh tế của mùa thu: cảnh vật, âm thanh, không gian thiên nhiên trong mùa thu.
- Vẻ đẹp thơ ca thể hiện: ngôn từ gợi cảm, hình ảnh giàu liên tưởng; nhạc điệu nhẹ nhàng, hài hòa; cách gieo vần, cấu trúc thơ Đường luật cân đối.
- Ý nghĩa: giúp người đọc hiểu hơn cái đẹp nhẹ nhàng, thanh tao của mùa thu – khơi gợi tình yêu thiên nhiên, sự tinh tế trong tâm hồn.
III. Văn bản 3: Bản hòa âm ngôn từ trong “Tiếng thu” của Lưu Trọng Lư
- Nội dung chính: phân tích cách ngôn từ, âm thanh được phối hợp trong tác phẩm thơ “Tiếng thu” để tạo nên hòa âm – mối quan hệ giữa “tiếng thu” và “tiếng thơ”.
- Vẻ đẹp thơ ca thể hiện: ngôn từ vừa hình ảnh vừa âm thanh — từ chọn từ, cấu trúc câu, nhịp điệu, đối âm… làm bật lên cái hay, cái rung cảm của mùa thu qua thơ.
- Ý nghĩa: cho thấy thơ không chỉ là lời nói mà là âm nhạc của ngôn từ; người đọc được mời thưởng thức cái đẹp về âm thanh, nhịp điệu, sự hòa quyện giữa ý và thanh.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK212098
-
Hỏi từ APP VIETJACK160440
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
136676 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
72632 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
49547 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39475 -
Hỏi từ APP VIETJACK35269
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
34911
