Quảng cáo
3 câu trả lời 207
Trong tiếng Anh, danh từ đếm được (countable nouns) thường có dạng số ít và số nhiều, và đi với a/an, some, many, few... Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ cần lưu ý:
1. Danh từ số nhiều nhưng mang nghĩa số ít (hoặc ngược lại)
News (tin tức): không đếm được → The news is shocking.
Mathematics / Physics / Economics: danh từ số ít → Mathematics is hard.
Measles / Mumps (bệnh sởi, quai bị): không đếm được → Measles is contagious.
2. Một số danh từ có hình thức số nhiều nhưng là danh từ không đếm được:
Scissors, trousers, jeans, glasses → luôn dùng ở số nhiều:
These scissors are sharp.
Muốn đếm thì phải thêm "a pair of":
→ a pair of trousers, two pairs of glasses
3. Một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được (tùy nghĩa):
Danh từ
Không đếm được (nghĩa chung)
Đếm được (nghĩa cụ thể)
Hair
Hair is falling out. (nói chung)
I found two hairs in my soup. (sợi tóc)
Paper
I need paper to write on. (chất liệu)
I bought a paper. (tờ báo)
Light
Light travels fast. (ánh sáng)
There are three lights in the room. (bóng đèn)
Chicken
We had chicken for dinner. (thịt)
I saw ten chickens. (con gà)
Danh từ có tận cùng là CH, SH, S, X, O:
Thêm "es" vào cuối. Ví dụ: "a class" → "classes".
Danh từ có tận cùng là Y:
Đổi "y" thành "i" và thêm "es". Ví dụ: "a candy" → "candies".
Danh từ có tận cùng là F, FE, FF:
Bỏ F/FE/FF và thêm "ves" vào cuối. Ví dụ: "a knife" → "knives" (không có trong kết quả tìm kiếm, nhưng là ví dụ phổ biến cho quy tắc này).
Những từ số nhiều hay số ít đều giống nhau:
sheep (con cừu), fish (con cá), deer (con hươu), series (chuỗi, loạt), species (loài)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
21150 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
8643 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
6601 -
5914
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
5115
