Cho phân kali, đạm , lân, phân hỗn hợp npk, phân chuồng , phân rác , phân xanh và phân vi sinh.Nêu đặc điểm, màu sắc , dạng , độ tan , công dụng , cách sử dụng và bảo quản của từng loại phân trên ?
Quảng cáo
1 câu trả lời 174
1. Phân Kali
Đặc điểm: Phân kali chứa thành phần chính là Kali (K), một yếu tố dinh dưỡng thiết yếu giúp cây phát triển khỏe mạnh.
Màu sắc: Phân kali thường có màu trắng hoặc đỏ, tùy thuộc vào dạng phân.
Dạng: Dạng hạt, bột hoặc viên.
Độ tan: Rất dễ tan trong nước.
Công dụng: Phân kali giúp cây cứng cáp, tăng khả năng chống lại bệnh tật, hạn chế stress, thúc đẩy quá trình quang hợp và tăng khả năng ra hoa, kết trái.
Cách sử dụng: Phân kali thường được bón vào giai đoạn cây đang ra hoa, kết trái, hoặc giai đoạn cây cần tăng cường sức đề kháng. Có thể bón trực tiếp vào đất hoặc pha loãng với nước để tưới.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ẩm ướt.
2. Phân Đạm (Nitrat hoặc Ure)
Đặc điểm: Phân đạm cung cấp Nitơ (N), giúp cây phát triển mạnh về bộ lá và thân.
Màu sắc: Phân đạm có thể có màu trắng (ure), hoặc màu vàng nhạt (nitrat).
Dạng: Dạng hạt, viên hoặc bột.
Độ tan: Dễ tan trong nước, đặc biệt là ure và amoni nitrat.
Công dụng: Cung cấp đạm giúp cây phát triển nhanh, đẩy mạnh quá trình quang hợp, phát triển cây cối mạnh mẽ, đặc biệt là thân, lá.
Cách sử dụng: Phân đạm thường được bón vào giai đoạn cây phát triển nhanh, nhất là giai đoạn cây con, hoặc khi cây cần phát triển nhanh về bộ lá. Có thể bón trực tiếp vào đất hoặc pha loãng với nước để tưới.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ẩm ướt vì có thể gây cục vón.
3. Phân Lân
Đặc điểm: Phân lân chứa Phốt pho (P), rất cần thiết cho sự phát triển rễ cây, giúp cây ra hoa và kết quả tốt.
Màu sắc: Phân lân thường có màu nâu, vàng hoặc xám, tùy thuộc vào loại phân lân.
Dạng: Dạng bột hoặc hạt nhỏ.
Độ tan: Ít tan trong nước, nhưng lại dễ tan trong axit hoặc trong điều kiện đất chua.
Công dụng: Phân lân giúp cây phát triển hệ rễ, kích thích quá trình ra hoa, kết trái, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn cây cần phát triển mạnh hệ rễ.
Cách sử dụng: Bón phân lân vào đất trước khi trồng hoặc trong giai đoạn cây trưởng thành khi cần kích thích ra hoa.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ẩm ướt để không làm phân bị vón cục.
4. Phân Hỗn Hợp NPK
Đặc điểm: Là loại phân chứa ba yếu tố chính: Nitơ (N), Phốt pho (P) và Kali (K). Đây là loại phân đa yếu tố giúp cây phát triển toàn diện.
Màu sắc: Màu sắc của phân NPK thường là màu nâu, đỏ hoặc xanh, tùy theo tỷ lệ phối trộn các yếu tố.
Dạng: Dạng hạt, viên hoặc bột.
Độ tan: Tùy vào loại phân, có thể là tan nhanh hoặc từ từ.
Công dụng: Cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây, giúp cây phát triển cân đối từ bộ lá, thân, rễ cho đến hoa, quả.
Cách sử dụng: Bón vào giai đoạn cây cần phát triển đồng đều, thường bón theo định kỳ trong suốt quá trình sinh trưởng của cây.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt.
5. Phân Chuồng
Đặc điểm: Là phân hữu cơ được tạo ra từ chất thải của gia súc, gia cầm, chứa nhiều vi sinh vật có ích và chất hữu cơ.
Màu sắc: Màu nâu sẫm hoặc đen, tùy vào loại phân chuồng.
Dạng: Dạng rắn, thường là phân tươi hoặc phân đã được ủ.
Độ tan: Không tan trong nước nhưng phân huỷ từ từ trong đất.
Công dụng: Phân chuồng cải tạo đất, cung cấp nhiều chất hữu cơ và khoáng chất, giúp đất tơi xốp, tăng cường độ phì nhiêu cho đất.
Cách sử dụng: Phân chuồng thường được bón trực tiếp vào đất, tốt nhất là bón trước khi trồng hoặc trong suốt quá trình sinh trưởng của cây.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt để phân không bị thối.
6. Phân Rác
Đặc điểm: Là phân hữu cơ được tạo từ các chất thải thực vật như lá cây, cỏ, vỏ trái cây.
Màu sắc: Màu đen hoặc nâu, giống như phân chuồng.
Dạng: Dạng rắn, dễ phân hủy.
Độ tan: Chuyển hóa chậm trong đất, giúp cải tạo đất lâu dài.
Công dụng: Cung cấp các chất hữu cơ cho đất, giúp đất thoáng khí và giàu dinh dưỡng.
Cách sử dụng: Phân rác có thể dùng để cải tạo đất, bón cho cây trồng trong suốt mùa vụ.
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
7. Phân Xanh
Đặc điểm: Là phân hữu cơ được tạo ra từ các cây trồng xanh, như cỏ, đậu, vừng… được cắt và ủ.
Màu sắc: Màu xanh.
Dạng: Dạng tươi hoặc dạng khô sau khi ủ.
Độ tan: Chuyển hóa chậm trong đất.
Công dụng: Phân xanh giúp cải tạo đất, cung cấp các dưỡng chất hữu cơ, cải thiện cấu trúc đất, đồng thời giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
Cách sử dụng: Phân xanh thường được cắt và để ủ, sau đó bón vào đất trước khi trồng hoặc vào cuối vụ mùa.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
8. Phân Vi Sinh
Đặc điểm: Là loại phân chứa vi sinh vật có ích giúp phân hủy các chất hữu cơ trong đất, cải thiện độ phì nhiêu của đất.
Màu sắc: Màu đen hoặc nâu.
Dạng: Dạng bột hoặc viên.
Độ tan: Tan chậm, phát huy tác dụng lâu dài trong đất.
Công dụng: Phân vi sinh giúp cải thiện cấu trúc đất, phân hủy các chất hữu cơ trong đất, cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.
Cách sử dụng: Thường được bón vào đất để bổ sung vi sinh vật có ích, cải thiện đất trong suốt chu kỳ sinh trưởng của cây.
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Mỗi loại phân đều có những đặc điểm riêng biệt, từ phân vô cơ (như phân kali, đạm, lân, NPK) đến phân hữu cơ (như phân chuồng, phân rác, phân xanh và phân vi sinh), và mỗi loại đều có công dụng đặc biệt đối với cây trồng. Việc hiểu rõ đặc điểm, cách sử dụng và bảo quản từng loại phân sẽ giúp người nông dân có thể lựa chọn và sử dụng phân bón hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất cây trồng và cải thiện chất lượng đất.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK100078
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
64184 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
58997 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42018 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39076
