Quảng cáo
2 câu trả lời 361
Dưới đây là một số từ vựng chỉ hình dáng và cử chỉ trong tiếng Anh:
**Từ chỉ hình dáng (appearance):**
- Tall (cao)
- Short (thấp)
- Slim (thon thả)
- Fat (mập)
- Thin (gầy)
- Muscular (cơ bắp)
- Curvy (có đường cong)
- Plump (đẫy đà)
- Skinny (ốm)
- Chubby (mũm mĩm)
- Round-faced (mặt tròn)
- Oval-faced (mặt trái xoan)
- Broad-shouldered (vai rộng)
**Từ chỉ cử chỉ (gestures):**
- Nod (gật đầu)
- Shake (lắc đầu)
- Wave (vẫy tay)
- Clap (vỗ tay)
- Point (chỉ tay)
- Shrug (nhún vai)
- Wink (nháy mắt)
- Frown (nhíu mày)
- Smile (mỉm cười)
- Bow (cúi chào)
- Cross arms (khoanh tay)
- Raise an eyebrow (nhướn mày)
Những từ này giúp mô tả các đặc điểm ngoại hình và hành động cử chỉ một cách rõ ràng và chính xác trong tiếng Anh.
Đáp Án
Mở bài
Giới thiệu về kỉ niệm nhận món quà bất ngờ vào dịp sinh nhật năm lớp 6.
Tâm trạng ban đầu nghĩ rằng chị gái không thể về vì bận thi cử.
Thân bài
Hoàn cảnh bất ngờ:Buổi chiều hôm đó, em đi học về với tâm trạng hơi buồn vì nghĩ gia đình thiếu vắng bóng hình chị.
Vừa bước vào nhà, em ngỡ ngàng thấy chị gái đang đứng cười tươi ở phòng khách.
Món quà đặc biệt:Chị trao cho em một thùng quà được gói giấy màu xanh thắt nơ đỏ thật to.
Mở hộp ra, bên trong là một chú gấu bông màu nâu mềm mại mà em từng ao ước từ lâu nhưng chưa dám xin mẹ mua vì giá khá đắt.
Cảm xúc và ý nghĩa:Em vỡ oà trong niềm vui sướng, chạy lại ôm chầm lấy chị.
Món quà không chỉ có giá trị vật chất mà còn chứa đựng tình cảm sâu sắc, sự quan tâm và yêu thương mà chị dành cho em.
Kết bài
Khẳng định lại ý nghĩa to lớn của món quà và kỉ niệm đẹp đẽ ấy trong cuộc sống của em.
Lời hứa sẽ luôn chăm ngoan để xứng đáng với tình cảm của người thân.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
58050
-
Hỏi từ APP VIETJACK54580
-
Hỏi từ APP VIETJACK51231
-
Hỏi từ APP VIETJACK46389
