Tỉnh dậy, Lang Liêu mừng thầm. Càng ngẫm nghĩ, chàng càng thấy lời thầm nói đúng. Chàng bèn chẹn chọn thứ gạo nếp thơm lừng trắng tinh. Hạt nào hạt nấy tròn mẩy đem vo thật sạch, lấy đậu xanh, thịt lợn làm nhân dùng lá dong trong vườn gói thành hình vuông, nấu một ngày một đêm thật nhừ.
Quảng cáo
2 câu trả lời 537
Để phân loại từ trong đoạn văn, ta có thể chia chúng thành các loại từ sau:
1. **Danh từ**: Từ chỉ sự vật, hiện tượng, đối tượng.
- **Tỉnh dậy**: Tỉnh
- **Lang Liêu**
- **Lời thầm**: Lời
- **Thứ gạo nếp**: Gạo nếp, thứ
- **Hạt**: Hạt
- **Đậu xanh**
- **Thịt lợn**
- **Nhân**: Nhân
- **Lá dong**: Lá dong
- **Hình vuông**: Hình vuông
- **Ngày**: Ngày
- **Đêm**: Đêm
2. **Động từ**: Từ chỉ hành động, trạng thái.
- **Tỉnh dậy**
- **Mừng**: Mừng
- **Ngẫm nghĩ**: Ngẫm nghĩ
- **Thấy**: Thấy
- **Nói**: Nói
- **Chọn**: Chọn
- **Đem**: Đem
- **Vo**: Vo
- **Lấy**: Lấy
- **Làm**: Làm
- **Dùng**: Dùng
- **Gói**: Gói
- **Nấu**: Nấu
3. **Tính từ**: Từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng.
- **Mừng thầm**: Thầm
- **Thơm lừng**: Thơm
- **Trắng tinh**: Trắng, tinh
- **Tròn mẩy**: Tròn, mẩy
- **Sạch**: Sạch
- **Nhừ**: Nhừ
4. **Trạng từ**: Từ chỉ cách thức, mức độ của hành động, tính chất.
- **Càng**: Càng
- **Thật**: Thật
- **Một ngày một đêm**: Một ngày một đêm (dùng để chỉ thời gian)
5. **Liên từ**: Từ nối các câu hoặc thành phần câu.
- **Càng**: (ở đây dùng để kết nối các phần câu)
6. **Giới từ**: Từ chỉ mối quan hệ giữa các từ trong câu.
- **Trong**: Trong
### Tóm tắt phân loại từ:
- **Danh từ**: Tỉnh, Lang Liêu, lời, gạo nếp, hạt, đậu xanh, thịt lợn, nhân, lá dong, hình vuông, ngày, đêm.
- **Động từ**: Tỉnh dậy, mừng, ngẫm nghĩ, thấy, nói, chọn, đem, vo, lấy, làm, dùng, gói, nấu.
- **Tính từ**: Thầm, thơm, trắng, tinh, tròn, mẩy, sạch, nhừ.
- **Trạng từ**: Càng, thật, một ngày một đêm.
- **Giới từ**: Trong.
- **Liên từ**: Càng.
Để phân loại từ trong đoạn văn, ta có thể chia chúng thành các loại từ sau:
1. **Danh từ**: Từ chỉ sự vật, hiện tượng, đối tượng.
- **Tỉnh dậy**: Tỉnh
- **Lang Liêu**
- **Lời thầm**: Lời
- **Thứ gạo nếp**: Gạo nếp, thứ
- **Hạt**: Hạt
- **Đậu xanh**
- **Thịt lợn**
- **Nhân**: Nhân
- **Lá dong**: Lá dong
- **Hình vuông**: Hình vuông
- **Ngày**: Ngày
- **Đêm**: Đêm
2. **Động từ**: Từ chỉ hành động, trạng thái.
- **Tỉnh dậy**
- **Mừng**: Mừng
- **Ngẫm nghĩ**: Ngẫm nghĩ
- **Thấy**: Thấy
- **Nói**: Nói
- **Chọn**: Chọn
- **Đem**: Đem
- **Vo**: Vo
- **Lấy**: Lấy
- **Làm**: Làm
- **Dùng**: Dùng
- **Gói**: Gói
- **Nấu**: Nấu
3. **Tính từ**: Từ chỉ đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng.
- **Mừng thầm**: Thầm
- **Thơm lừng**: Thơm
- **Trắng tinh**: Trắng, tinh
- **Tròn mẩy**: Tròn, mẩy
- **Sạch**: Sạch
- **Nhừ**: Nhừ
4. **Trạng từ**: Từ chỉ cách thức, mức độ của hành động, tính chất.
- **Càng**: Càng
- **Thật**: Thật
- **Một ngày một đêm**: Một ngày một đêm (dùng để chỉ thời gian)
5. **Liên từ**: Từ nối các câu hoặc thành phần câu.
- **Càng**: (ở đây dùng để kết nối các phần câu)
6. **Giới từ**: Từ chỉ mối quan hệ giữa các từ trong câu.
- **Trong**: Trong
### Tóm tắt phân loại từ:
- **Danh từ**: Tỉnh, Lang Liêu, lời, gạo nếp, hạt, đậu xanh, thịt lợn, nhân, lá dong, hình vuông, ngày, đêm.
- **Động từ**: Tỉnh dậy, mừng, ngẫm nghĩ, thấy, nói, chọn, đem, vo, lấy, làm, dùng, gói, nấu.
- **Tính từ**: Thầm, thơm, trắng, tinh, tròn, mẩy, sạch, nhừ.
- **Trạng từ**: Càng, thật, một ngày một đêm.
- **Giới từ**: Trong.
- **Liên từ**: Càng.
...Xem thêm
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
58114
-
Hỏi từ APP VIETJACK54798
-
Hỏi từ APP VIETJACK51288
-
Hỏi từ APP VIETJACK46429
