?. ??? ????????
?. ??? ????????
?. ????????
?. ????? ??????
?. ????? ???? ??? ??? ???? ????________ ?? ??? ???? ???? ?????????.
?. ??? ?????
?. ???? ??
?. ???? ????
?. ???? ?????
?. ?? ???????? ?? ???? ???? ________?? ??? ??????? ?? ? ??.
?. ???? ??????
?. ??????
?. ??? ????????
?. ????? ??????
?. ?? ?????? ???? ????????? ???? ??? ??? ??? ??? ??????? ???????????________
?. ??? ???? ????
?. ??? ????????? ????
?. ??? ???? ????
?. ???? ????
?. ??? ???? ??? ?????? ????? ???? ??? _______?? ??????.
?. ??? ????? ????
?. ??? ????? ????
?. ?? ?????
?. ??? ?????
?. ??? ???? ???? ???? ???? ???? ??????? ?????????? ?? ??? ????????_________
?. ???
?. ??????
?. ????
?. ???
?. ??? ??????? ???? ?? ??? ?????? ???? ???_________ ?????? ??? ??? ???? ??? ????.
?. ??? ???? ???????
?. ??? ???? ???????
?. ??? ???????
?. ????
?. ?? ???? ??? ?????? ???? ??_______₫ ?? ??? ? ??? ???.
?. ?????
?. ??????
?. ??? ??????
?. ????? ????
?. ?? _______?? ???? ?? ??? ???????? ? ???????? ????? ??? ??? ??????'? ????????.
?. ????
?. ?????
?. ????????
?. ????
??. ?? ???? ???? ??_______ ?? ???? ?? ???? ????????.
?. ????? ????
?. ??? ????
?. ???? ????
?. ???? ????
??. ????______ ???? ????? ?? ?? ??? ?????? ?????? ?? ??? ????? ???? ????.
?. ????
?. ????
?. ?????
?. ???????
??. ?? ????? ?? ?? ? _________??? ???? ???? ?? ???? ????????.
?. ???? ????
?. ??? ??????
?. ???? ????
?. ??????
??. ???? ?????? ?? ???? ??? ?? ________??? ????? ?? ????????.
?. ???'? ??????
?. ??????'? ??????
?. ???'? ??????
?. ?????'?
????????
??. ??? ???????? ?? ??? ???????________ ?? ??????? ?? ??? ??? ??? ??? ???????? ?????? ????????.
?. ??? ????
?. ???
?. ????
?. ???? ????
??. ??? ????? ?? ???? ? _________?? ??? ?????? ??????.
?. ??? ???? ??????
?. ???? ?????
?. ??? ???? ????????
?. ???? ???? ??????
Quảng cáo
2 câu trả lời 916
Dưới đây là các câu hỏi cùng với đáp án và giải thích cho từng câu:
**1. Tom said that he ______ his homework the night before.**
A. had finished
B. has finished
C. finished
D. would finish
**Đáp án:** A. had finished
**Giải thích:** Trong câu gián tiếp với thì quá khứ hoàn thành (past perfect), động từ chính thường được chia ở thì quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động đã hoàn tất trước một thời điểm trong quá khứ.
---
**2. Sarah told her mom that they ______ to the park that afternoon.**
A. are going
B. will go
C. have gone
D. were going
**Đáp án:** D. were going
**Giải thích:** Khi nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ mà được thông báo ở thì quá khứ, động từ trong câu gián tiếp cần phải chuyển sang thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) nếu hành động đang xảy ra vào thời điểm đó.
---
**3. He informed me that they ______ at the airport by 6 PM.**
A. will arrive
B. arrive
C. are arriving
D. would arrive
**Đáp án:** D. would arrive
**Giải thích:** Khi thông báo về một sự việc trong tương lai từ góc nhìn của quá khứ, động từ sẽ được chia ở thì quá khứ đơn (past simple) và các động từ tương lai sẽ chuyển thành "would" để phù hợp với thì quá khứ.
---
**4. My friend said excitedly that she had won the singing competition ______.**
A. the next week
B. the following week
C. the last week
D. next week
**Đáp án:** B. the following week
**Giải thích:** Trong câu gián tiếp, thời gian cần phải được thay đổi để phản ánh thời điểm tương đối đúng với thời điểm nói. "The following week" được sử dụng để thay thế "the last week" trong câu trực tiếp khi nói về thời điểm trong quá khứ.
---
**5. She told her travel agent that she ______ to Europe.**
A. had never been
B. has never been
C. is never
D. was never
**Đáp án:** A. had never been
**Giải thích:** Để chỉ một trải nghiệm chưa xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ, sử dụng thì quá khứ hoàn thành (past perfect) là chính xác.
---
**6. The boys said that they were playing basketball in the backyard ______.**
A. now
B. before
C. then
D. ago
**Đáp án:** B. before
**Giải thích:** Khi thông báo về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, "before" thể hiện thời điểm tương ứng với thì quá khứ tiếp diễn (past continuous).
---
**7. The patient said to the doctor that she ______ unwell for the past few days.**
A. has been feeling
B. had been feeling
C. was feeling
D. felt
**Đáp án:** B. had been feeling
**Giải thích:** Để mô tả một trạng thái đã xảy ra liên tục trong quá khứ và kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) là phù hợp.
---
**8. He told his family that he ______ to buy a new car.**
A. wants
B. wanted
C. had wanted
D. would want
**Đáp án:** B. wanted
**Giải thích:** Trong câu gián tiếp, động từ tương lai hoặc hiện tại cần được chuyển sang thì quá khứ.
---
**9. He ______ me that he was planning a surprise party for his mother's birthday.**
A. said
B. asked
C. wondered
D. told
**Đáp án:** D. told
**Giải thích:** Để thông báo một thông tin hay một kế hoạch, "told" là từ phù hợp nhất.
---
**10. He said that he ______ me with my math homework.**
A. could help
B. can help
C. will help
D. must help
**Đáp án:** A. could help
**Giải thích:** Trong câu gián tiếp với thì quá khứ, "can" thường được chuyển thành "could" để phù hợp với thời điểm quá khứ.
---
**11. They ______ each other if he was really coming to the party with them.**
A. said
B. told
C. asked
D. ordered
**Đáp án:** C. asked
**Giải thích:** Để hỏi hoặc yêu cầu thông tin, động từ "asked" là chính xác.
---
**12. He asked me if I ______ any help with my math homework.**
A. will need
B. had needed
C. could need
D. needed
**Đáp án:** D. needed
**Giải thích:** Để hỏi về nhu cầu trong quá khứ, sử dụng thì quá khứ đơn (past simple) là phù hợp.
---
**13. They wanted to know why we ______ the party on Saturday.**
A. don't attend
B. couldn't attend
C. won't attend
D. haven't attended
**Đáp án:** B. couldn't attend
**Giải thích:** Khi nói về một hành động không thể xảy ra trong quá khứ, "couldn't" là từ chính xác để sử dụng.
---
**14. She wondered if her friends ______ as excited as she was for the upcoming summer vacation.**
A. had been
B. are
C. were
D. have been
**Đáp án:** C. were
**Giải thích:** Để so sánh cảm xúc trong quá khứ, thì quá khứ đơn (past simple) là phù hợp.
---
**15. She asked me when I ______ to our mutual friend.**
A. had last spoken
B. last spoke
C. was last speaking
D. have last spoken
**Đáp án:** B. last spoke
**Giải thích:** Trong câu hỏi về thời điểm cụ thể trong quá khứ, thì quá khứ đơn (past simple) là chính xác.
**1. Tom said that he ______ his homework the night before.**
A. had finished
B. has finished
C. finished
D. would finish
**Đáp án:** A. had finished
**Giải thích:** Trong câu gián tiếp với thì quá khứ hoàn thành (past perfect), động từ chính thường được chia ở thì quá khứ hoàn thành để diễn tả hành động đã hoàn tất trước một thời điểm trong quá khứ.
---
**2. Sarah told her mom that they ______ to the park that afternoon.**
A. are going
B. will go
C. have gone
D. were going
**Đáp án:** D. were going
**Giải thích:** Khi nói về một hành động đã xảy ra trong quá khứ mà được thông báo ở thì quá khứ, động từ trong câu gián tiếp cần phải chuyển sang thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) nếu hành động đang xảy ra vào thời điểm đó.
---
**3. He informed me that they ______ at the airport by 6 PM.**
A. will arrive
B. arrive
C. are arriving
D. would arrive
**Đáp án:** D. would arrive
**Giải thích:** Khi thông báo về một sự việc trong tương lai từ góc nhìn của quá khứ, động từ sẽ được chia ở thì quá khứ đơn (past simple) và các động từ tương lai sẽ chuyển thành "would" để phù hợp với thì quá khứ.
---
**4. My friend said excitedly that she had won the singing competition ______.**
A. the next week
B. the following week
C. the last week
D. next week
**Đáp án:** B. the following week
**Giải thích:** Trong câu gián tiếp, thời gian cần phải được thay đổi để phản ánh thời điểm tương đối đúng với thời điểm nói. "The following week" được sử dụng để thay thế "the last week" trong câu trực tiếp khi nói về thời điểm trong quá khứ.
---
**5. She told her travel agent that she ______ to Europe.**
A. had never been
B. has never been
C. is never
D. was never
**Đáp án:** A. had never been
**Giải thích:** Để chỉ một trải nghiệm chưa xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ, sử dụng thì quá khứ hoàn thành (past perfect) là chính xác.
---
**6. The boys said that they were playing basketball in the backyard ______.**
A. now
B. before
C. then
D. ago
**Đáp án:** B. before
**Giải thích:** Khi thông báo về một hành động đã xảy ra trong quá khứ, "before" thể hiện thời điểm tương ứng với thì quá khứ tiếp diễn (past continuous).
---
**7. The patient said to the doctor that she ______ unwell for the past few days.**
A. has been feeling
B. had been feeling
C. was feeling
D. felt
**Đáp án:** B. had been feeling
**Giải thích:** Để mô tả một trạng thái đã xảy ra liên tục trong quá khứ và kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (past perfect continuous) là phù hợp.
---
**8. He told his family that he ______ to buy a new car.**
A. wants
B. wanted
C. had wanted
D. would want
**Đáp án:** B. wanted
**Giải thích:** Trong câu gián tiếp, động từ tương lai hoặc hiện tại cần được chuyển sang thì quá khứ.
---
**9. He ______ me that he was planning a surprise party for his mother's birthday.**
A. said
B. asked
C. wondered
D. told
**Đáp án:** D. told
**Giải thích:** Để thông báo một thông tin hay một kế hoạch, "told" là từ phù hợp nhất.
---
**10. He said that he ______ me with my math homework.**
A. could help
B. can help
C. will help
D. must help
**Đáp án:** A. could help
**Giải thích:** Trong câu gián tiếp với thì quá khứ, "can" thường được chuyển thành "could" để phù hợp với thời điểm quá khứ.
---
**11. They ______ each other if he was really coming to the party with them.**
A. said
B. told
C. asked
D. ordered
**Đáp án:** C. asked
**Giải thích:** Để hỏi hoặc yêu cầu thông tin, động từ "asked" là chính xác.
---
**12. He asked me if I ______ any help with my math homework.**
A. will need
B. had needed
C. could need
D. needed
**Đáp án:** D. needed
**Giải thích:** Để hỏi về nhu cầu trong quá khứ, sử dụng thì quá khứ đơn (past simple) là phù hợp.
---
**13. They wanted to know why we ______ the party on Saturday.**
A. don't attend
B. couldn't attend
C. won't attend
D. haven't attended
**Đáp án:** B. couldn't attend
**Giải thích:** Khi nói về một hành động không thể xảy ra trong quá khứ, "couldn't" là từ chính xác để sử dụng.
---
**14. She wondered if her friends ______ as excited as she was for the upcoming summer vacation.**
A. had been
B. are
C. were
D. have been
**Đáp án:** C. were
**Giải thích:** Để so sánh cảm xúc trong quá khứ, thì quá khứ đơn (past simple) là phù hợp.
---
**15. She asked me when I ______ to our mutual friend.**
A. had last spoken
B. last spoke
C. was last speaking
D. have last spoken
**Đáp án:** B. last spoke
**Giải thích:** Trong câu hỏi về thời điểm cụ thể trong quá khứ, thì quá khứ đơn (past simple) là chính xác.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
37321
