Quảng cáo
2 câu trả lời 382
Trong Hán Việt, yếu tố "Tử" (子) có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến:
1. **Con**: Đây là nghĩa thông dụng nhất, chỉ con cái trong gia đình. Ví dụ, "nhi tử" (儿子) nghĩa là con trai.
2. **Người**: "Tử" còn có thể dùng để chỉ người, đặc biệt là những người có học thức hoặc địa vị cao, như trong từ "Thánh Tử" (圣子) chỉ những nhân vật tôn quý.
3. **Học giả, triết gia**: Trong các tên gọi của các triết gia và học giả cổ đại Trung Hoa, "Tử" thường được dùng như một hậu tố để chỉ họ, như trong "Khổng Tử" (孔子) hoặc "Mạnh Tử" (孟子).
4. **Nhỏ**: "Tử" có thể biểu thị sự nhỏ bé, như trong từ "tiểu tử" (小子) có nghĩa là đứa bé trai hoặc một người đàn ông trẻ tuổi.
5. **Hình dung về ngọc hoặc đá quý**: Trong một số trường hợp, "Tử" có thể được dùng để chỉ ngọc hoặc các loại đá quý.
Như vậy, nghĩa của yếu tố "Tử" trong tiếng Hán Việt phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
247609 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
76891 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
61098 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
60965 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
52036 -
46317
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
43386 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40690 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39281
