The man tried to escape but the police stopped him.
The police prevented
Quảng cáo
2 câu trả lời 13143
The police prevented the man from escaping.
Prevent sb from doing sth: ngăn cản ai làm gì
Dịch nghĩa: Người đàn ông đã cố gắng chạy thoát nhưng cảnh sát đã ngăn anh ấy lại.
The police prevented the man from escaping.
Prevent sb from doing sth: ngăn cản ai làm gì
Dịch nghĩa: Người đàn ông đã cố gắng chạy thoát nhưng cảnh sát đã ngăn anh ấy lại.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
37214
Gửi báo cáo thành công!
