các từ của của UNIT My Friend là?
Quảng cáo
7 câu trả lời 82
Trong chương trình Tiếng Anh phổ thông (đặc biệt là Tiếng Anh 7 Global Success - Unit 1: Hobbies hoặc Unit 3: Community Service, và Tiếng Anh 8 Unit 1: Local Environment / Unit 3: Teenagers), chủ đề bạn bè (Friends/Friendship) thường bao gồm các từ vựng trọng tâm dưới đây:
Từ chỉ tính cách (Personality Traits)
Active /ˈæktɪv/: Hăng hái, năng động
Caring /ˈkeərɪŋ/: Chu đáo, biết quan tâm
Clever /ˈklevər/: Thông minh, khéo léo
Creative /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo
Friendly /ˈfrendli/: Thân thiện
Generous /ˈdʒenərəs/: Rộng lượng, hào phóng
Hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/: Chăm chỉ
Helpful /ˈhelpfl/: Tốt bụng, hay giúp đỡ
Honest /ˈɒnɪst/: Trung thực, thật thà
Kind /kaɪnd/: Tốt bụng, tử tế
Patient /ˈpeɪʃnt/: Kiên nhẫn
Reliable /rɪˈlaɪəbl/: Đáng tin cậy
Sociable /ˈsəʊʃəbl/: Hòa đồng, cởi mở
Talkative /ˈtɔːkətɪv/: Hay nói, nói nhiều
Từ chỉ ngoại hình (Appearance)
Appearance /əˈpɪərəns/: Diện mạo, ngoại hình
Chubby /ˈtʃʌbi/: Mũm mĩm, tròn trịa
Charming /ˈtʃɑːmɪŋ/: Duyên dáng, quyến rũ
Glasses /ˈɡlɑːsɪz/: Kính mắt
Straight/Curly/Wavy hair: Tóc thẳng/tóc xoăn/tóc bồng bềnh
Tall/Short: Cao/Thấp
Từ vựng về tình bạn & Hoạt động (Friendship & Activities)
Best friend /best frend/: Bạn thân nhất
Classmate /ˈklɑːsmeɪt/: Bạn cùng lớp
Neighbour /ˈneɪbər/: Hàng xóm
Secret /ˈsiːkrət/: Bí mật
Share /ʃeər/: Chia sẻ
Trust /trʌst/: Tin tưởng
Hang out /hæŋ aʊt/: Đi chơi, la cà với bạn bè
(Lưu ý: Nếu bạn đang học một bộ sách cụ thể như Global Success, Friends Plus, iLearn Smart World hay Tiếng Anh 7 cũ, hãy nhắn lại tên bộ sách để mình gửi chính xác 100% danh mục từ vựng trong SGK nhé!)
hello. Im Tra. Nice to meet you.Can you tell me about yourself,you?
Im in Class 5B
I live in the countryside.
Active /ˈæktɪv/: Hăng hái, năng động
Caring /ˈkeərɪŋ/: Chu đáo, biết quan tâm
Clever /ˈklevər/: Thông minh, khéo léo
Creative /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo
Friendly /ˈfrendli/: Thân thiện
Generous /ˈdʒenərəs/: Rộng lượng, hào phóng
Hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/: Chăm chỉ
Helpful /ˈhelpfl/: Tốt bụng, hay giúp đỡ
Honest /ˈɒnɪst/: Trung thực, thật thà
Kind /kaɪnd/: Tốt bụng, tử tế
Patient /ˈpeɪʃnt/: Kiên nhẫn
Reliable /rɪˈlaɪəbl/: Đáng tin cậy
Sociable /ˈsəʊʃəbl/: Hòa đồng, cởi mở
Talkative /ˈtɔːkətɪv/: Hay nói, nói nhiều
Từ chỉ ngoại hình (Appearance)
Appearance /əˈpɪərəns/: Diện mạo, ngoại hình
Chubby /ˈtʃʌbi/: Mũm mĩm, tròn trịa
Charming /ˈtʃɑːmɪŋ/: Duyên dáng, quyến rũ
Glasses /ˈɡlɑːsɪz/: Kính mắt
Straight/Curly/Wavy hair: Tóc thẳng/tóc xoăn/tóc bồng bềnh
Tall/Short: Cao/Thấp
Từ vựng về tình bạn & Hoạt động (Friendship & Activities)
Best friend /best frend/: Bạn thân nhất
Classmate /ˈklɑːsmeɪt/: Bạn cùng lớp
Neighbour /ˈneɪbər/: Hàng xóm
Secret /ˈsiːkrət/: Bí mật
Share /ʃeər/: Chia sẻ
Trust /trʌst/: Tin tưởng
Hang out /hæŋ aʊt/: Đi chơi, la cà với bạn bè
- eye /aɪ/ (n): mắt
- nose /nəʊz/ (n): mũi
- leg /leɡ/ (n): chân
- neck /nek/ (n): cổ
- ear /ɪə(r)/ (n): tai
- hair /heə(r)/ (n): tóc
- tall /tɔːl/ (adj): cao
- short /ʃɔːt/ (adj): thấp, ngắn
- slim /slɪm/ (adj): thon gọn, mảnh mai
- long /lɒŋ/ (adj): dài
- curly /ˈkɜːli/ (adj): xoăn
Ms Hoa Junior
- active /ˈæktɪv/ (adj): năng động, hăng hái
- creative /kriˈeɪtɪv/ (adj): sáng tạo
- friendly /ˈfrendli/ (adj): thân thiện
- kind /kaɪnd/ (adj): tốt bụng
- clever /ˈklevə(r)/ (adj): thông minh, khéo léo
- confident /ˈkɒnfɪdənt/ (adj): tự tin
- hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ (adj): chăm chỉ
IELTS LangGo +1
- idea /aɪˈdɪə/ (n): ý tưởng
- picnic /ˈpɪk.nɪk/ (n): chuyến dã ngoại
- biscuit /ˈbɪs.kɪt/ (n): bánh quy
- magazine /ˌmæɡəˈziːn/ (n): tạp chí
- someone /ˈsʌmwʌn/ (pronoun): ai đó, người nào đó
- appearance /əˈpɪərəns/ (n): ngoại hình, vẻ bề ngoài
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
6760 -
6073
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
5292
