Quảng cáo
3 câu trả lời 82
- Hệ thập phân (hay còn gọi là hệ cơ số 10) là hệ thống đếm toán học phổ biến nhất được con người sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Để hiểu một cách đơn giản và chi tiết, hệ thập phân có các đặc điểm cốt lõi sau:
1.Sử dụng 10 ký số cơ bản
- Hệ thập phân dùng đúng 10 ký tự (chữ số) để biểu diễn mọi giá trị: 0,1,2,3,4,5,6,7,8,9
2. Giá trị theo vị trí (Hệ đếm vị trí)
- Trong hệ thập phân, giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí của nó trong số đó. Mỗi vị trí dịch sang bên trái sẽ có giá trị gấp 10 lần vị trí ngay bên phải nó (với mốc là hàng đơn vị).
3. Bản chất toán học (Lũy thừa của 10)
Mọi số trong hệ thập phân đều có thể viết dưới dạng tổng các lũy thừa của cơ số 10.
Hệ thập phân (hay hệ cơ số 10) là hệ thống đếm số chuẩn và phổ biến nhất được con người sử dụng trong đời sống hàng ngày.
Cơ số: Sử dụng 10 ký tự chữ số cơ bản gồm: 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9.
Giá trị theo vị trí: Giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí của nó trong số đó. Mỗi vị trí tương ứng với một lũy thừa của 10 (hàng đơn vị 100, hàng chục 101, hàng trăm 102, hàng nghìn 103,...).
Ví dụ: Số 352 trong hệ thập phân được hiểu là:
352=(3×102)+(5×101)+(2×100)=300+50+2
So với các hệ đếm khác như hệ nhị phân (cơ số 2, chỉ dùng 0 và 1 trong máy tính) hay hệ thập lục phân (cơ số 16, dùng trong lập trình), hệ thập phân là tự nhiên nhất với con người vì xuất phát từ thói quen đếm trên 10 ngón tay.
Hệ thập phân (Decimal system) là hệ đếm cơ sở $10$ mà chúng ta dùng hàng ngày. Tên gọi này bắt nguồn từ thói quen đếm $10$ ngón tay của con người.
Đặc điểm cốt lõi của hệ thập phân gồm:
Sử dụng 10 ký tự cơ bản: $0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9$.
Giá trị theo vị trí: Giá trị của mỗi chữ số phụ thuộc vào vị trí của nó (hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm...). Mỗi vị trí gấp $10$ lần vị trí liền kề bên phải.
Ví dụ số $352$: $3 \times 100 + 5 \times 10 + 2 \times 1$.
Có dấu phẩy thập phân: Dùng để phân tách phần nguyên và phần nhỏ hơn $1$ (ví dụ: $3,14$).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
Điền vào chỗ trống trong bảng thanh toán sau:
Số thứ tự Loại hàng Số lượng (quyển) Giá đơn vị (đồng) Tổng số tiền (đồng) 1 Vở loại 1 35 2000 ... 2 Vở loại 2 42 1500 ... 3 Vở loại 3 38 1200 ... Cộng: ... 172576 -
80313
-
36890
-
33636



