Quảng cáo
5 câu trả lời 73
Quãng đường từ A đến B là 6,25 km.
Dưới đây là cách tính chi tiết:
Đổi đơn vị thời gian: 15 phút = $\frac{15}{60}$ giờ = 0,25 giờ.
Công thức tính quãng đường: $s = v \times t$
Phép tính: $25 \text{ km/h} \times 0,25 \text{ giờ} = \mathbf{6,25 \text{ km}}$.
Đề bài cho:
- Vận tốc đi từ A đến B: \( v_1 = 25 \text{ km/h} \)
- Thời gian đi từ A đến B: \( t_1 = 15 \text{ phút} \)
- Thời gian đi từ B về A: \( t_2 = 25 \text{ phút} \)
- Yêu cầu: Tìm quãng đường AB.
---
**Bước 1: Chuyển đổi đơn vị thời gian về giờ**
- \( t_1 = 15 \text{ phút} = \frac{15}{60} = 0.25 \text{ giờ} \)
- \( t_2 = 25 \text{ phút} = \frac{25}{60} \approx 0.4167 \text{ giờ} \)
---
**Bước 2: Tính quãng đường AB**
- Quãng đường AB khi đi từ A đến B là:
\[
s = v_1 \times t_1 = 25 \times 0.25 = 6.25 \text{ km}
\]
---
**Bước 3: Kiểm tra vận tốc khi đi từ B về A**
- Vận tốc khi đi từ B về A là:
\[
v_2 = \frac{s}{t_2} = \frac{6.25}{0.4167} \approx 15 \text{ km/h}
\]
---
**Kết luận:**
- Quãng đường từ A đến B là **6.25 km**.
---
**Trả lời cuối cùng:**
\[
\boxed{6.25 \text{ km}}
\]
Đổi thời gian đi của A: 15 phút = 0,25 giờ.
Quãng đường AB là:
$S = v \times t = 25 \times 0,25 = 6,25\text{ km}$
Quãng đường từ A đến B dài 6,25 km (hoặc $6\frac{1}{4}$ km).
Để tính độ dài quãng đường $AB$, ta phân tích từng dữ kiện bài toán đưa ra:
Vận tốc của người A ($v_A$): $25\text{ km/h}$
Thời gian người A đi từ A đến B ($t_A$): $15\text{ phút} = \frac{15}{60}\text{ giờ} = 0{,}25\text{ giờ}$
Công thức tính quãng đường là:
Thay số vào công thức:
Kết luận:
Quãng đường từ A đến B dài $6{,}25\text{ km}$ (hoặc $6\text{ km } 250\text{ m}$).
(Lưu ý: Dữ kiện "thời gian người B đi từ B về A là 25 phút" là thông tin thừa nếu chỉ tìm chiều dài quãng đường AB. Dữ kiện này chỉ dùng nếu bài toán yêu cầu tính thêm vận tốc của người B).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
Điền vào chỗ trống trong bảng thanh toán sau:
Số thứ tự Loại hàng Số lượng (quyển) Giá đơn vị (đồng) Tổng số tiền (đồng) 1 Vở loại 1 35 2000 ... 2 Vở loại 2 42 1500 ... 3 Vở loại 3 38 1200 ... Cộng: ... 172554 -
80299
-
36874
-
33624



