Phần I. Đọc hiểu :
$\Huge\color{black}{CÂU CHUYỆN ỐC SÊN}$
Ốc sên con ngày nọ hỏi mẹ: - “Mẹ ơi! Tại sao chúng ta từ khi sinh ra phải đeo cái bình vừa nặng vừa cứng trên lưng như thế? Thật mệt chết đi được!” - “Vì cơ thể chúng ta không có xương để chống đỡ, chỉ có thể bò, mà bò cũng không nhanh” - Ốc sên mẹ nói. - “Chị sâu róm không có xương cũng bò chẳng nhanh, tại sao chị ấy không đeo cái bình vừa nặng vừa cứng đó?” - “Vì chị sâu róm sẽ biến thành bướm, bầu trời sẽ bảo vệ chị ấy”. - “Nhưng em giun đất cũng không có xương, cũng bò chẳng nhanh, cũng không biến hoá được, tại sao em ấy không đeo cái bình vừa nặng vừa cứng đó?” - “Vì em giun đất sẽ chui xuống đất, lòng đất sẽ bảo vệ em ấy”. Ốc sên con bật khóc, nói: - “Chúng ta thật đáng thương,bầu trời không bảo vệ chúng ta, lòng đất cũng chẳng che chở chúng ta”. - “Vì vậy mà chúng ta có cái bình!” - Ốc sên mẹ an ủi con – Chúng ta không dựa vào trời, cũng chẳng dựa vào đất, chúng ta dựa vào chính bản thân chúng ta.
(Theo Quà tặng cuộc sống, NXB Thanh niên, 2009) 1) Văn bản trên được kể theo ngôi thứ mấy? Dấu hiệu nào cho em biết điều đó? - Ngôi thứ nhất / ba Dấu hiệu: ...(nêu ra)... 2) Xác định thể loại của văn bản trên và kể tên các nhân vật trong truyện. - Văn bản trên thuộc thể loại đồng thoại. Các nhân vật: ...(kể ra)... 3) Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật nào? Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật : + ...
+ ...
+ ... ... 4) Câu chuyện trên sử dụng biện pháp tu từ nào là chủ yếu? Tác dụng của BPTT đó? Câu truyện trên sử dụng BPTT [nhân hoá/ so sánh/ ẩn dụ/ ...] Tác dụng: + Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm. +...(nêu ra)... + Thể hiện trí tưởng tượng phong phú của tác giả. 5) Tại sao Ốc sên từ khi sinh ra phải đeo cái bình vừa nặng vừa cứng trên lưng?
Tại vì :
+ ...(nêu ra)...
+ ....
... 6) Nêu tác dụng của hai từ ghép được sử dụng trong văn bản trên. Tác dụng: + Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm. + ...(nêu ra)... 7) Em có đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con trong câu chuyện không?Vì sao? - Em có / không đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con vì: + ...(nêu ra)... + ...
... 8) Hãy rút ra bài học mà em tâm đắc nhất sau khi đọc văn bản "Câu chuyện Ốc Sên" .
Bài học :
+ ....
+ ....
+ ....
...
Phần II. Viết:
Kể lại một kỉ niệm khiến em ấn tượng và nhớ mãi. (40 dòng)
@All
@Hoidapvietjack
#Hoidapvitjack
$Huge\color{red}{Cảm ơn mọi người đã trả lời!}$
Quảng cáo
8 câu trả lời 144
Dưới đây là câu trả lời đầy đủ, ngắn gọn và chính xác cho các câu hỏi của bạn:
1) Ngôi kể và dấu hiệu
- Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
- Dấu hiệu: Người kể giấu mình, gọi tên các nhân vật bằng tên gọi của chúng (Ốc sên con, ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất).
2) Thể loại và nhân vật
- Thể loại: Truyện đồng thoại.
- Các nhân vật: Ốc sên con, ốc sên mẹ, chị sâu róm (được nhắc đến), em giun đất (được nhắc đến).
3) Sự so sánh của Ốc sên con
Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật:
- Chị sâu róm: Không có xương, bò không nhanh, không phải đeo bình vì sau này biến thành bướm được bầu trời bảo vệ.
- Em giun đất: Không có xương, bò không nhanh, không biến hóa được, không phải đeo bình vì chui xuống đất được lòng đất bảo vệ.
4) Biện pháp tu từ chủ yếu và tác dụng
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa (gọi vật bằng chị, em; cho vật có suy nghĩ, lời nói, cảm xúc như con người).
Tác dụng:
+ Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
+ Giúp thế giới loài vật trở nên gần gũi, sinh động và có hồn hơn.
+ Thể hiện trí tưởng tượng phong phú của tác giả.
Mượn chuyện loài vật để gửi gắm bài học nhân sinh sâu sắc cho con người.
5) Lý do Ốc sên phải đeo chiếc bình trên lưng
- Về mặt sinh học: Để nâng đỡ cơ thể không có xương và bảo vệ thân mềm khỏi các tác động nguy hiểm từ môi trường.
- Về mặt ý nghĩa: Chiếc bình tượng trưng cho sự tự lập, là điểm tựa duy nhất giúp ốc sên sinh tồn khi không được bầu trời hay lòng đất che chở.
6) Tác dụng của hai từ ghép trong văn bản
(Chọn 2 từ ghép bất kỳ trong bài, ví dụ: "cơ thể", "bảo vệ")
Tác dụng:
+ Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
+ Giúp biểu đạt chính xác đặc điểm hình thể ("cơ thể") và hành động che chở, giữ gìn an toàn ("bảo vệ") cho các nhân vật trong truyện.
7) Ý kiến về suy nghĩ và hành động của Ốc sên con
Ý kiến: Em không đồng ý với suy nghĩ ban đầu nhưng đồng ý với sự thức tỉnh của Ốc sên con sau lời mẹ giải thích.
Vì:
Lúc đầu, ốc sên con chỉ thấy gánh nặng, hay than vãn và ghen tị với loài khác mà không hiểu giá trị của bản thân.
Sau đó, khi nghe mẹ giải thích, ốc sên con đã hiểu ra "chiếc bình" chính là niềm tự hào, giúp mình biết sống tự lập mà không cần dựa dẫm vào ai.
8) Bài học tâm đắc nhất
Bài học rút ra:
- Tinh thần tự lập: Phải biết tự lực cánh sinh, dựa vào chính năng lực của bản thân thay vì trông chờ, dựa dẫm vào người khác.
- Trân trọng giá trị bản thân: Mỗi người sinh ra đều có những đặc điểm riêng, gánh nặng hay khó khăn hiện tại có thể chính là vũ khí bảo vệ bạn trong tương lai.
- Ngừng than vãn và so sánh: Không nên ghen tị với hoàn cảnh của người khác, thay vào đó hãy chấp nhận và tìm cách thích nghi với hoàn cảnh của mình.
- Biến áp lực thành động lực: Nhìn nhận những thử thách, khó khăn như một cơ hội để rèn luyện sự mạnh mẽ và trưởng thành.
$\Huge\color{black}{BÀI/LÀM}$
Một kỷ niệm mà em sẽ không bao giờ quên là chuyến đi dã ngoại cùng lớp vào năm lớp 9. Hôm đó, trời nắng đẹp, ánh mặt trời chiếu rọi khắp nơi, tạo nên một bầu không khí thật vui tươi. Chúng em tập trung tại trường từ sớm, ai nấy đều háo hức, mong chờ những điều thú vị đang chờ đón.
Khi xe khởi hành, tiếng cười nói râm ran vang lên, mọi người cùng nhau hát những bài hát yêu thích. Em cảm nhận được sự gắn kết giữa các bạn trong lớp, như một gia đình lớn. Sau khoảng một giờ đồng hồ, chúng em đã đến được khu rừng xanh mát, nơi có dòng suối trong vắt chảy róc rách.
Tại đây, chúng em chia thành từng nhóm nhỏ để tham gia các trò chơi. Nhóm của em chọn chơi trò "đi tìm kho báu". Mỗi người đều hào hứng, chạy nhảy khắp nơi để tìm kiếm những manh mối. Những tiếng cười vang lên không ngớt, và em cảm thấy mình như đang sống trong một câu chuyện phiêu lưu đầy màu sắc.
Sau khi tìm được kho báu, chúng em cùng nhau ngồi lại bên bờ suối, thưởng thức những món ăn mà mỗi người mang theo. Những chiếc bánh mì, trái cây tươi ngon và nước ngọt đã làm cho bữa tiệc trở nên hoàn hảo. Chúng em cùng nhau chia sẻ những câu chuyện, những ước mơ và cả những bí mật nhỏ.
Khi mặt trời bắt đầu lặn, ánh hoàng hôn nhuộm vàng cả không gian, em cảm thấy một nỗi buồn nhẹ nhàng khi nghĩ đến việc phải trở về. Nhưng kỷ niệm về chuyến đi này sẽ mãi mãi ở lại trong trái tim em. Đó không chỉ là một chuyến đi dã ngoại, mà còn là một dịp để chúng em hiểu nhau hơn, gắn bó hơn.
Khi trở về, em nhận ra rằng những khoảnh khắc giản dị nhưng đầy ý nghĩa như thế này chính là điều làm cho tuổi học trò trở nên đẹp đẽ. Em sẽ luôn nhớ về chuyến đi ấy, nơi mà tình bạn được thắt chặt và những kỷ niệm đẹp được tạo ra.
Phần I. Đọc hiểu :
$\Huge\color{black}{CÂU\ CHUYỆN\ ỐC\ SÊN}$
Ốc sên con ngày nọ hỏi mẹ:
- “Mẹ ơi! Tại sao chúng ta từ khi sinh ra phải đeo cái bình vừa nặng vừa cứng trên lưng như thế? Thật mệt chết đi được!”
- “Vì cơ thể chúng ta không có xương để chống đỡ, chỉ có thể bò, mà bò cũng không nhanh” - Ốc sên mẹ nói.
- “Chị sâu róm không có xương cũng bò chẳng nhanh, tại sao chị ấy không đeo cái bình vừa nặng vừa cứng đó?”
- “Vì chị sâu róm sẽ biến thành bướm, bầu trời sẽ bảo vệ chị ấy”.
- “Nhưng em giun đất cũng không có xương, cũng bò chẳng nhanh, cũng không biến hoá được, tại sao em ấy không đeo cái bình vừa nặng vừa cứng đó?”
- “Vì em giun đất sẽ chui xuống đất, lòng đất sẽ bảo vệ em ấy”.
Ốc sên con bật khóc, nói:
- “Chúng ta thật đáng thương,bầu trời không bảo vệ chúng ta, lòng đất cũng chẳng che chở chúng ta”. - “Vì vậy mà chúng ta có cái bình!” - Ốc sên mẹ an ủi con – Chúng ta không dựa vào trời, cũng chẳng dựa vào đất, chúng ta dựa vào chính bản thân chúng ta.
(Theo Quà tặng cuộc sống, NXB Thanh niên, 2009)
1) Văn bản trên được kể theo ngôi thứ mấy? Dấu hiệu nào cho em biết điều đó?
- Ngôi thứ nhất / ba
Dấu hiệu: ...(nêu ra)...
2) Xác định thể loại của văn bản trên và kể tên các nhân vật trong truyện.
- Văn bản trên thuộc thể loại đồng thoại. Các nhân vật: ...(kể ra)...
3) Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật nào?
Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật :
+ ...
+ ...
+ ...
...
4) Câu chuyện trên sử dụng biện pháp tu từ nào là chủ yếu? Tác dụng của BPTT đó?
Câu truyện trên sử dụng BPTT [nhân hoá/ so sánh/ ẩn dụ/ ...]
Tác dụng:
+ Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm. +...(nêu ra)... + Thể hiện trí tưởng tượng phong phú của tác giả. 5) Tại sao Ốc sên từ khi sinh ra phải đeo cái bình vừa nặng vừa cứng trên lưng?
Tại vì :
+ ...(nêu ra)...
+ ....
...
6) Nêu tác dụng của hai từ ghép được sử dụng trong văn bản trên.
Tác dụng:
+ Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
+ ...(nêu ra)...
7) Em có đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con trong câu chuyện không? Vì sao?
- Em có / không đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con vì:
+ ...(nêu ra)...
+ ...
...
8) Hãy rút ra bài học mà em tâm đắc nhất sau khi đọc văn bản "Câu chuyện Ốc Sên" .
Bài học :
+ ....
+ ....
+ ....
...
Phần II. Viết:
Kể lại một kỉ niệm khiến em ấn tượng và nhớ mãi. (40 dòng)
@All
@Hoidapvietjack
#Hoidapvitjack
**Phần I. Đọc hiểu:**
1) Văn bản trên được kể theo ngôi thứ mấy? Dấu hiệu nào cho em biết điều đó?
- Ngôi thứ nhất / ba
Dấu hiệu: Văn bản sử dụng các đại từ nhân xưng như "mẹ", "em", "chị", "chúng ta", cho thấy có sự tham gia của nhân vật trong câu chuyện, đồng thời có sự kể lại từ góc nhìn của Ốc sên con.
2) Xác định thể loại của văn bản trên và kể tên các nhân vật trong truyện.
- Văn bản trên thuộc thể loại đồng thoại.
Các nhân vật: Ốc sên con, Ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất.
3) Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật nào?
Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật:
+ Chị sâu róm
+ Em giun đất
4) Câu chuyện trên sử dụng biện pháp tu từ nào là chủ yếu? Tác dụng của BPTT đó?
Câu truyện trên sử dụng BPTT **nhân hoá**.
Tác dụng:
+ Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
+ Giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được tâm tư, tình cảm của các nhân vật.
+ Thể hiện trí tưởng tượng phong phú của tác giả.
5) Tại sao Ốc sên từ khi sinh ra phải đeo cái bình vừa nặng vừa cứng trên lưng?
Tại vì:
+ Cơ thể Ốc sên không có xương để chống đỡ.
+ Cái bình giúp bảo vệ Ốc sên khỏi những nguy hiểm bên ngoài.
6) Nêu tác dụng của hai từ ghép được sử dụng trong văn bản trên.
Tác dụng:
+ Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
+ Thể hiện rõ nét đặc điểm của các nhân vật và hoàn cảnh sống của chúng.
7) Em có đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con trong câu chuyện không? Vì sao?
- Em có đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con vì:
+ Ốc sên con thể hiện sự nhạy cảm và mong muốn được bảo vệ, điều này rất tự nhiên.
+ Tuy nhiên, em cũng thấy rằng việc chấp nhận bản thân và tìm cách vượt qua khó khăn là điều quan trọng hơn.
8) Hãy rút ra bài học mà em tâm đắc nhất sau khi đọc văn bản "Câu chuyện Ốc Sên".
Bài học:
+ Chấp nhận bản thân và hoàn cảnh sống của mình.
+ Tìm kiếm sức mạnh từ chính bản thân để vượt qua khó khăn.
+ Không nên so sánh mình với người khác mà hãy phát huy những điểm mạnh của bản thân.
---
**Phần II. Viết: Kể lại một kỉ niệm khiến em ấn tượng và nhớ mãi.**
Một kỉ niệm mà em sẽ không bao giờ quên là chuyến đi dã ngoại cùng lớp vào năm ngoái. Hôm đó, trời nắng đẹp, không khí trong lành, chúng em háo hức chuẩn bị cho chuyến đi. Mọi người cùng nhau chuẩn bị đồ ăn, nước uống và những trò chơi thú vị. Khi đến nơi, cảnh vật thật tuyệt vời với những hàng cây xanh mát, tiếng chim hót líu lo và dòng suối trong vắt chảy róc rách.
Chúng em chia thành từng nhóm để tham gia các hoạt động. Nhóm của em chọn chơi trò chơi kéo co. Mọi người cùng nhau hò hét, cổ vũ cho nhau, tạo nên không khí vui tươi, sôi động. Sau khi chơi, chúng em cùng nhau thưởng thức những món ăn ngon mà mọi người đã chuẩn bị. Những tiếng cười, những câu chuyện vui vẻ khiến em cảm thấy thật hạnh phúc.
Điều đặc biệt nhất trong chuyến đi này là khi chúng em cùng nhau ngồi bên bờ suối, ngắm nhìn hoàng hôn. Ánh nắng vàng rực rỡ chiếu xuống mặt nước, tạo nên một khung cảnh thật đẹp. Chúng em đã cùng nhau chia sẻ những ước mơ, những dự định trong tương lai. Đó là những khoảnh khắc quý giá mà em sẽ mãi nhớ.
Chuyến đi không chỉ giúp em thư giãn mà còn gắn kết tình bạn giữa các thành viên trong lớp. Em nhận ra rằng, những kỉ niệm đẹp sẽ theo ta suốt cuộc đời, và chính những khoảnh khắc giản dị như vậy lại mang đến cho ta nhiều niềm vui và ý nghĩa.
Phần I. Đọc hiểu
Ngôi thứ ba
Dấu hiệu: Người kể giấu mình, gọi tên các nhân vật là ốc sên con, ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất.
Thể loại: Đồng thoại.
Các nhân vật: Ốc sên con, ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất.
Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật:
Chị sâu róm
Em giun đất
Câu truyện trên sử dụng BPTT: Nhân hoá
Tác dụng:
Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Làm cho con vật có suy nghĩ, nói năng giống con người.
Thể hiện trí tưởng tượng phong phú của tác giả.
Tại vì:
Cơ thể ốc sên không có xương để chống đỡ, bò chậm.
Bầu trời không bảo vệ, lòng đất không che chở nên chiếc vỏ là thứ duy nhất giúp nó tự vệ.
Tác dụng của từ ghép (bảo vệ, che chở):
Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Nhấn mạnh sự đùm bọc, giúp đỡ của vạn vật trong tự nhiên.
Em không đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con vì:
Lúc đầu ốc sên chỉ biết khóc lóc, tự ti, ghen tị với loài khác.
Chưa biết nhìn nhận giá trị của chiếc vỏ trên lưng để tự lực cánh sinh.
Bài học:
Đừng bao giờ so bì xuất phát điểm của mình với người khác.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng có người che chở, nâng đỡ.
Muốn tồn tại thì phải học cách tự lập, dựa vào chính bản thân mình.
Phần II. Viết: Kể lại một kỉ niệm khiến em ấn tượng và nhớ mãi
Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có những kỉ niệm sâu sắc ghi dấu vào lòng, và đối với tôi, kỉ niệm về chuyến về quê nội mùa hè năm ngoái là điều khiến tôi nhớ mãi. Đó là một buổi chiều hè oi ả, gió từ cánh đồng thổi vào mang theo hương lúa chín thơm nồng. Tôi cùng đám bạn trong xóm rủ nhau ra bãi đất trống ven sông để thả diều. Con diều của tôi to nhất đám, mang hình một chú chim đại bàng dũng mãnh dán bằng giấy báo cũ. Khi gió lên, tôi ra sức chạy, sợi dây cước trong tay căng ra, kéo con diều bay vút lên bầu trời xanh thẳm. Cảm giác nhìn thấy thành quả của mình bay cao giữa không trung khiến tôi sướng vui khôn tả, hò hét vang cả một góc sông. Thế nhưng, một cơn gió lốc bất ngờ ập đến làm sợi dây cước của tôi bị đứt phựt. Con diều mất phương hướng, chao đảo vài vòng rồi lao thẳng xuống một bụi tre gai rậm rạp bên bờ sông. Nhìn con diều rách bươm, mắc kẹt trên ngọn tre cao, tôi sụp đổ hoàn toàn và bật khóc nức nở ngay tại chỗ. Giữa lúc tôi đang thất vọng tột cùng, nội tôi từ xa đi tới, tay cầm theo chiếc sào tre dài. Nội không trách tôi nghịch ngợm, chỉ cười hiền hậu, lấy vạt áo lau nước mắt cho tôi rồi bảo: "Để nội khều xuống cho, đừng khóc nữa". Nội kiên nhẫn dùng chiếc sào gỡ từng chiếc gai tre bám vào diều, cẩn thận đưa nó xuống đất an toàn dù tay nội bị gai cào xước vài vết nhỏ. Tối hôm đó, dưới ánh đèn dầu leo lét, nội ngồi cặm cụi dùng cơm nguội và giấy báo cũ dán lại những chỗ rách trên cánh diều cho tôi. Nhìn bóng nội đổ dài trên vách tường, mái tóc bạc phơ cùng đôi bàn tay gầy gộc, xương xẩu tỉ mẩn vuốt từng nếp giấy, lòng tôi dâng lên một niềm xúc động khó tả. Kỉ niệm chiều hè hôm ấy và hình ảnh nội ngồi sửa diều đã trở thành ký ức vô giá đi theo tôi suốt những năm tháng trưởng thành. Nó nhắc nhở tôi về tình yêu thương vô bờ bến của gia đình, là điểm tựa ấm áp nhất mỗi khi tôi gặp thất bại trong cuộc sống.
Dưới đây là gợi ý trả lời đầy đủ cho từng câu.
PHẦN I. ĐỌC HIỂU
Câu 1.
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba.
Dấu hiệu:
Người kể chuyện giấu mình, gọi các nhân vật bằng tên như: "Ốc sên con", "Ốc sên mẹ", "chị sâu róm", "em giun đất"...
Người kể không xưng "tôi", "mình".
Câu 2.
Thể loại: Đồng thoại.
Các nhân vật:
Ốc sên con.
Ốc sên mẹ.
Chị sâu róm.
Em giun đất.
Câu 3.
Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với:
Chị sâu róm.
Em giun đất.
Câu 4.
Biện pháp tu từ chủ yếu: Nhân hóa.
Tác dụng:
Làm cho các con vật có suy nghĩ, lời nói và tình cảm như con người.
Làm câu chuyện sinh động, hấp dẫn và gần gũi.
Giúp truyền tải bài học về sự tự lập và nghị lực sống.
Thể hiện trí tưởng tượng phong phú của tác giả.
Câu 5.
Tại sao ốc sên từ khi sinh ra phải đeo cái bình vừa nặng vừa cứng trên lưng?
Vì:
Cơ thể ốc sên không có xương để chống đỡ.
Ốc sên bò rất chậm nên dễ gặp nguy hiểm.
Chiếc vỏ là nơi bảo vệ cơ thể trước kẻ thù và tác động của môi trường.
Câu 6.
Nêu tác dụng của hai từ ghép được sử dụng trong văn bản.
Ví dụ: sâu róm, giun đất, bảo vệ, an ủi...
Tác dụng:
Làm cho cách diễn đạt rõ ràng, chính xác.
Làm câu văn sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Giúp người đọc dễ hình dung nội dung câu chuyện.
Câu 7.
Em có đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con không? Vì sao?
Gợi ý:
Em không hoàn toàn đồng ý với suy nghĩ ban đầu của Ốc sên con vì bạn chỉ nhìn thấy khó khăn của bản thân mà chưa nhận ra điểm mạnh mình đang có. Tuy nhiên, sau khi nghe lời mẹ giải thích, em đồng tình với bài học mà ốc sên mẹ muốn truyền đạt: mỗi người cần biết dựa vào chính mình để vượt qua khó khăn.
Câu 8.
Bài học em tâm đắc nhất:
Phải biết tự lập, không nên dựa dẫm vào người khác.
Mỗi người đều có điểm mạnh riêng, cần biết trân trọng bản thân.
Không nên so sánh mình với người khác.
Luôn lạc quan, cố gắng vượt qua khó khăn bằng chính nghị lực của mình.
PHẦN II. VIẾT
Kể lại một kỉ niệm khiến em ấn tượng và nhớ mãi
Trong cuộc sống, ai cũng có những kỉ niệm đáng nhớ. Đối với em, kỉ niệm khiến em nhớ mãi là lần đầu tiên em giúp một em nhỏ bị ngã trên đường.
Hôm đó, sau giờ tan học, em đang đạp xe về nhà thì thấy một em nhỏ bị ngã xe đạp. Em chạy lại đỡ em dậy và hỏi xem em có bị đau không. May mắn là em chỉ bị trầy nhẹ ở đầu gối. Em lấy khăn giấy lau vết bẩn rồi dựng xe giúp em. Sau đó, em dắt em nhỏ sang lề đường an toàn và gọi người nhà đến đón.
Khi mẹ của em nhỏ đến nơi, cô cảm ơn em rất nhiều. Em cảm thấy rất vui vì mình đã làm được một việc tốt. Trên đường về, em luôn nghĩ rằng chỉ một hành động nhỏ cũng có thể giúp đỡ người khác rất nhiều.
Đó là một kỉ niệm đẹp mà em sẽ không bao giờ quên. Kỉ niệm ấy giúp em hiểu rằng chúng ta nên biết quan tâm, chia sẻ và giúp đỡ mọi người khi họ gặp khó khăn.
PHẦN I. ĐỌC HIỂU
1) Văn bản trên được kể theo ngôi thứ mấy? Dấu hiệu nào cho em biết điều đó?
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Dấu hiệu: Người kể giấu mình và gọi tên các nhân vật bằng tên gọi của chúng (Ốc sên con, Ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất) chứ không xưng "tôi".
2) Xác định thể loại của văn bản trên và kể tên các nhân vật trong truyện.
Thể loại: Truyện đồng thoại.
Các nhân vật: Ốc sên con, Ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất.
3) Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật nào?
Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật:
Chị sâu róm (không có xương, bò không nhanh nhưng không phải đeo bình vì sau này biến thành bướm, được bầu trời bảo vệ).
Em giun đất (không có xương, bò không nhanh, không biến hóa được nhưng không phải đeo bình vì chui xuống đất, được lòng đất bảo vệ).
4) Câu chuyện trên sử dụng biện pháp tu từ nào là chủ yếu? Tác dụng của BPTT đó?
Câu truyện trên sử dụng BPTT: Nhân hóa (cho các loài vật có suy nghĩ, lời nói, tình cảm như con người).
Tác dụng:Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Giúp các nhân vật loài vật trở nên gần gũi, đáng yêu và dễ tiếp thu đối với bạn đọc nhỏ tuổi.
Thể hiện trí tưởng tượng phong phú của tác giả.
5) Tại sao Ốc sên từ khi sinh ra phải đeo cái bình vừa nặng vừa cứng trên lưng?
Tại vì:
Về mặt tự nhiên: Cơ thể ốc sên không có xương để chống đỡ, lại bò rất chậm chạp.
Về mặt ý nghĩa: Chiếc vỏ (cái bình) chính là vũ khí tự vệ duy nhất giúp ốc sên bảo vệ bản thân trước nguy hiểm, vì chúng không được bầu trời hay lòng đất che chở như các loài khác.
6) Nêu tác dụng của hai từ ghép được sử dụng trong văn bản trên.
(Chọn hai từ ghép trong văn bản: bảo vệ, che chở)
Tác dụng:Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Giúp nhấn mạnh sự bao bọc, nâng đỡ của hoàn cảnh khách quan bên ngoài đối với sinh mệnh của các loài vật, từ đó làm nổi bật sự độc lập, tự lực của mẹ con ốc sên.
7) Em có đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con trong câu chuyện không? Vì sao?
Em không đồng ý với cách suy nghĩ và hành động ban đầu của Ốc sên con vì:Ốc sên con chỉ nhìn thấy sự mệt mỏi, gánh nặng của chiếc vỏ mà không hiểu được giá trị bảo vệ của nó.
Ốc sên con có tâm lý tự ti, than thân trách phận ("Chúng ta thật đáng thương") và chỉ biết so sánh, đố kị với sự may mắn của các loài vật khác thay vì chấp nhận và tự hào về bản thân.
8) Hãy rút ra bài học mà em tâm đắc nhất sau khi đọc văn bản "Câu chuyện Ốc Sên".
Bài học:
Mỗi người sinh ra đều có những khiếm khuyết hoặc hoàn cảnh khác nhau, không nên tự ti hay so sánh mình với người khác.
Phải biết học cách chấp nhận và trân trọng những gì mình đang có, biến gánh nặng thành động lực và vũ khí để bảo vệ chính mình.
Bài học về tinh thần tự lập: "Không dựa vào trời, cũng chẳng dựa vào đất, chúng ta dựa vào chính bản thân chúng ta" — muốn thành công và sinh tồn thì phải tự lực cánh sinh, không phụ thuộc vào người khác.
PHẦN II. VIẾT
Đề bài: Kể lại một kỉ niệm khiến em ấn tượng và nhớ mãi. (Bài viết khoảng 40 dòng)
Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có những kỉ niệm sâu sắc gắn liền với mái trường, thầy cô và bạn bè. Đối với em, kỉ niệm đáng nhớ nhất chính là chuyến đi cắm trại dã ngoại cùng tập thể lớp 7/2 vào học kì trước. Đó là một ngày tràn ngập tiếng cười, sự cố và cả những bài học vô giá về tình bạn mà em sẽ chẳng thể nào quên.
Hôm đó, thời tiết vô cùng lý tưởng, bầu trời trong xanh không một gợn mây. Chiếc xe chở lớp 7/2 khởi hành từ sáng sớm trong không khí vô cùng náo nhiệt. Tụi em đã biến chiếc xe thành một sàn đấu karaoke di động với những giọng ca "oanh vàng" khiến bác tài xế chỉ biết cười trừ. Khi đến khu cắm trại, thử thách đầu tiên và cũng là cam go nhất của cả lớp chính là dựng lều. Dù đã được hướng dẫn trước ở trường, nhưng khi bắt tay vào làm, nhóm của em luống cuống vô cùng. Đứa thì đóng cọc ngược, đứa thì làm sập cả khung lều khiến cả đám được một phen cười ra nước mắt. Nhìn sang các nhóm khác, mọi người cũng đang chật vật không kém. Giữa cái nắng oi ả, mồ hôi nhễ nhại, nhưng không một ai nản chí. Các bạn nam mạnh mẽ chịu trách nhiệm đóng cọc cố định, các bạn nữ khéo tay thì căng bạt và trang trí. Sau hơn một tiếng đồng hồ "chiến đấu", chiếc lều của lớp 7/2 cũng hoàn thành trong niềm vui sướng vỡ òa của tất cả mọi người.
Kỉ niệm vui nhất là vào buổi trưa, khi cả lớp cùng nhau tổ chức bữa tiệc nướng ngoài trời. Mỗi người một tay, bạn thì nhặt rau, bạn thì quạt than, bạn thì ướp thịt. Vì quá vụng về, tụi em đã làm cháy đen thui mấy xiên thịt đầu tiên. Thế nhưng, khi cùng nhau ngồi quây quần dưới bóng cây, thưởng thức những miếng thịt nướng tuy hơi sém cạnh nhưng ngọt bùi, em cảm thấy đó là bữa ăn ngon nhất từ trước đến nay. Buổi chiều, lớp em còn tham gia các trò chơi tập thể như kéo co và nhảy bao bố. Tiếng hò reo, cổ vũ vang dội cả một góc trời đã kéo các thành viên lại gần nhau hơn, xóa tan mọi khoảng cách thường ngày.
Chuyến đi khép lại khi hoàng hôn buông xuống, gương mặt ai nấy đều lộ rõ vẻ mệt mỏi nhưng nụ cười thì chưa bao giờ tắt. Kỉ niệm ngày hôm đó đã giúp em hiểu được giá trị của sự đoàn kết và tình bạn thiêng liêng dưới mái trường trung học. Tập thể lớp 7/2 giống như ngôi nhà thứ hai của em, nơi có những người bạn tuyệt vời cùng nhau chia sẻ mọi khoảnh khắc thanh xuân tươi đẹp. Chuyến đi ấy sẽ mãi là một mảnh ghép ký ức lung linh, đồng hành cùng em trên suốt chặng đường trưởng thành sau này.
PHẦN I. ĐỌC HIỂU
1) Văn bản trên được kể theo ngôi thứ mấy? Dấu hiệu nào cho em biết điều đó?
Ngôi kể: Ngôi thứ ba.
Dấu hiệu: Người kể giấu mình và gọi tên các nhân vật bằng tên gọi của chúng (Ốc sên con, Ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất) chứ không xưng "tôi".
2) Xác định thể loại của văn bản trên và kể tên các nhân vật trong truyện.
Thể loại: Truyện đồng thoại.
Các nhân vật: Ốc sên con, Ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất.
3) Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật nào?
Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật:
Chị sâu róm (không có xương, bò không nhanh nhưng không phải đeo bình vì sau này biến thành bướm, được bầu trời bảo vệ).
Em giun đất (không có xương, bò không nhanh, không biến hóa được nhưng không phải đeo bình vì chui xuống đất, được lòng đất bảo vệ).
4) Câu chuyện trên sử dụng biện pháp tu từ nào là chủ yếu? Tác dụng của BPTT đó?
Câu truyện trên sử dụng BPTT: Nhân hóa (cho các loài vật có suy nghĩ, lời nói, tình cảm như con người).
Tác dụng:Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Giúp các nhân vật loài vật trở nên gần gũi, đáng yêu và dễ tiếp thu đối với bạn đọc nhỏ tuổi.
Thể hiện trí tưởng tượng phong phú của tác giả.
5) Tại sao Ốc sên từ khi sinh ra phải đeo cái bình vừa nặng vừa cứng trên lưng?
Tại vì:
Về mặt tự nhiên: Cơ thể ốc sên không có xương để chống đỡ, lại bò rất chậm chạp.
Về mặt ý nghĩa: Chiếc vỏ (cái bình) chính là vũ khí tự vệ duy nhất giúp ốc sên bảo vệ bản thân trước nguy hiểm, vì chúng không được bầu trời hay lòng đất che chở như các loài khác.
6) Nêu tác dụng của hai từ ghép được sử dụng trong văn bản trên.
(Chọn hai từ ghép trong văn bản: bảo vệ, che chở)
Tác dụng:Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Giúp nhấn mạnh sự bao bọc, nâng đỡ của hoàn cảnh khách quan bên ngoài đối với sinh mệnh của các loài vật, từ đó làm nổi bật sự độc lập, tự lực của mẹ con ốc sên.
7) Em có đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con trong câu chuyện không? Vì sao?
Em không đồng ý với cách suy nghĩ và hành động ban đầu của Ốc sên con vì:Ốc sên con chỉ nhìn thấy sự mệt mỏi, gánh nặng của chiếc vỏ mà không hiểu được giá trị bảo vệ của nó.
Ốc sên con có tâm lý tự ti, than thân trách phận ("Chúng ta thật đáng thương") và chỉ biết so sánh, đố kị với sự may mắn của các loài vật khác thay vì chấp nhận và tự hào về bản thân.
8) Hãy rút ra bài học mà em tâm đắc nhất sau khi đọc văn bản "Câu chuyện Ốc Sên".
Bài học:
Mỗi người sinh ra đều có những khiếm khuyết hoặc hoàn cảnh khác nhau, không nên tự ti hay so sánh mình với người khác.
Phải biết học cách chấp nhận và trân trọng những gì mình đang có, biến gánh nặng thành động lực và vũ khí để bảo vệ chính mình.
Bài học về tinh thần tự lập: "Không dựa vào trời, cũng chẳng dựa vào đất, chúng ta dựa vào chính bản thân chúng ta" — muốn thành công và sinh tồn thì phải tự lực cánh sinh, không phụ thuộc vào người khác.
PHẦN II. VIẾT
Đề bài: Kể lại một kỉ niệm khiến em ấn tượng và nhớ mãi. (Bài viết khoảng 40 dòng)
Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có những kỉ niệm sâu sắc gắn liền với mái trường, thầy cô và bạn bè. Đối với em, kỉ niệm đáng nhớ nhất chính là chuyến đi cắm trại dã ngoại cùng tập thể lớp 7/2 vào học kì trước. Đó là một ngày tràn ngập tiếng cười, sự cố và cả những bài học vô giá về tình bạn mà em sẽ chẳng thể nào quên.
Hôm đó, thời tiết vô cùng lý tưởng, bầu trời trong xanh không một gợn mây. Chiếc xe chở lớp 7/2 khởi hành từ sáng sớm trong không khí vô cùng náo nhiệt. Tụi em đã biến chiếc xe thành một sàn đấu karaoke di động với những giọng ca "oanh vàng" khiến bác tài xế chỉ biết cười trừ. Khi đến khu cắm trại, thử thách đầu tiên và cũng là cam go nhất của cả lớp chính là dựng lều. Dù đã được hướng dẫn trước ở trường, nhưng khi bắt tay vào làm, nhóm của em luống cuống vô cùng. Đứa thì đóng cọc ngược, đứa thì làm sập cả khung lều khiến cả đám được một phen cười ra nước mắt. Nhìn sang các nhóm khác, mọi người cũng đang chật vật không kém. Giữa cái nắng oi ả, mồ hôi nhễ nhại, nhưng không một ai nản chí. Các bạn nam mạnh mẽ chịu trách nhiệm đóng cọc cố định, các bạn nữ khéo tay thì căng bạt và trang trí. Sau hơn một tiếng đồng hồ "chiến đấu", chiếc lều của lớp 7/2 cũng hoàn thành trong niềm vui sướng vỡ òa của tất cả mọi người.
Kỉ niệm vui nhất là vào buổi trưa, khi cả lớp cùng nhau tổ chức bữa tiệc nướng ngoài trời. Mỗi người một tay, bạn thì nhặt rau, bạn thì quạt than, bạn thì ướp thịt. Vì quá vụng về, tụi em đã làm cháy đen thui mấy xiên thịt đầu tiên. Thế nhưng, khi cùng nhau ngồi quây quần dưới bóng cây, thưởng thức những miếng thịt nướng tuy hơi sém cạnh nhưng ngọt bùi, em cảm thấy đó là bữa ăn ngon nhất từ trước đến nay. Buổi chiều, lớp em còn tham gia các trò chơi tập thể như kéo co và nhảy bao bố. Tiếng hò reo, cổ vũ vang dội cả một góc trời đã kéo các thành viên lại gần nhau hơn, xóa tan mọi khoảng cách thường ngày.
Chuyến đi khép lại khi hoàng hôn buông xuống, gương mặt ai nấy đều lộ rõ vẻ mệt mỏi nhưng nụ cười thì chưa bao giờ tắt. Kỉ niệm ngày hôm đó đã giúp em hiểu được giá trị của sự đoàn kết và tình bạn thiêng liêng dưới mái trường trung học. Tập thể lớp 7/2 giống như ngôi nhà thứ hai của em, nơi có những người bạn tuyệt vời cùng nhau chia sẻ mọi khoảnh khắc thanh xuân tươi đẹp. Chuyến đi ấy sẽ mãi là một mảnh ghép ký ức lung linh, đồng hành cùng em trên suốt chặng đường trưởng thành sau này.
Phần I. Đọc hiểu
Ngôi thứ ba
Dấu hiệu: Người kể giấu mình, gọi tên các nhân vật là ốc sên con, ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất.
Thể loại: Đồng thoại.
Các nhân vật: Ốc sên con, ốc sên mẹ, chị sâu róm, em giun đất.
Ốc sên con đã so sánh bản thân mình với những loài vật:
Chị sâu róm
Em giun đất
Câu truyện trên sử dụng BPTT: Nhân hoá
Tác dụng:
Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Làm cho con vật có suy nghĩ, nói năng giống con người.
Thể hiện trí tưởng tượng phong phú của tác giả.
Tại vì:
Cơ thể ốc sên không có xương để chống đỡ, bò chậm.
Bầu trời không bảo vệ, lòng đất không che chở nên chiếc vỏ là thứ duy nhất giúp nó tự vệ.
Tác dụng của từ ghép (bảo vệ, che chở):
Làm cho câu văn thêm phần sinh động, gợi hình, gợi cảm.
Nhấn mạnh sự đùm bọc, giúp đỡ của vạn vật trong tự nhiên.
Em không đồng ý với cách suy nghĩ và hành động của Ốc sên con vì:
Lúc đầu ốc sên chỉ biết khóc lóc, tự ti, ghen tị với loài khác.
Chưa biết nhìn nhận giá trị của chiếc vỏ trên lưng để tự lực cánh sinh.
Bài học:
Đừng bao giờ so bì xuất phát điểm của mình với người khác.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng có người che chở, nâng đỡ.
Muốn tồn tại thì phải học cách tự lập, dựa vào chính bản thân mình.
Phần II. Viết: Kể lại một kỉ niệm khiến em ấn tượng và nhớ mãi
Trong cuộc đời mỗi người, ai cũng có những kỉ niệm sâu sắc ghi dấu vào lòng, và đối với tôi, kỉ niệm về chuyến về quê nội mùa hè năm ngoái là điều khiến tôi nhớ mãi. Đó là một buổi chiều hè oi ả, gió từ cánh đồng thổi vào mang theo hương lúa chín thơm nồng. Tôi cùng đám bạn trong xóm rủ nhau ra bãi đất trống ven sông để thả diều. Con diều của tôi to nhất đám, mang hình một chú chim đại bàng dũng mãnh dán bằng giấy báo cũ. Khi gió lên, tôi ra sức chạy, sợi dây cước trong tay căng ra, kéo con diều bay vút lên bầu trời xanh thẳm. Cảm giác nhìn thấy thành quả của mình bay cao giữa không trung khiến tôi sướng vui khôn tả, hò hét vang cả một góc sông. Thế nhưng, một cơn gió lốc bất ngờ ập đến làm sợi dây cước của tôi bị đứt phựt. Con diều mất phương hướng, chao đảo vài vòng rồi lao thẳng xuống một bụi tre gai rậm rạp bên bờ sông. Nhìn con diều rách bươm, mắc kẹt trên ngọn tre cao, tôi sụp đổ hoàn toàn và bật khóc nức nở ngay tại chỗ. Giữa lúc tôi đang thất vọng tột cùng, nội tôi từ xa đi tới, tay cầm theo chiếc sào tre dài. Nội không trách tôi nghịch ngợm, chỉ cười hiền hậu, lấy vạt áo lau nước mắt cho tôi rồi bảo: "Để nội khều xuống cho, đừng khóc nữa". Nội kiên nhẫn dùng chiếc sào gỡ từng chiếc gai tre bám vào diều, cẩn thận đưa nó xuống đất an toàn dù tay nội bị gai cào xước vài vết nhỏ. Tối hôm đó, dưới ánh đèn dầu leo lét, nội ngồi cặm cụi dùng cơm nguội và giấy báo cũ dán lại những chỗ rách trên cánh diều cho tôi. Nhìn bóng nội đổ dài trên vách tường, mái tóc bạc phơ cùng đôi bàn tay gầy gộc, xương xẩu tỉ mẩn vuốt từng nếp giấy, lòng tôi dâng lên một niềm xúc động khó tả. Kỉ niệm chiều hè hôm ấy và hình ảnh nội ngồi sửa diều đã trở thành ký ức vô giá đi theo tôi suốt những năm tháng trưởng thành. Nó nhắc nhở tôi về tình yêu thương vô bờ bến của gia đình, là điểm tựa ấm áp nhất mỗi khi tôi gặp thất bại trong cuộc sống.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
72881 -
57320
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
52643 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
49948 -
Hỏi từ APP VIETJACK45878
