A.MỞ BÀI:
- Giới thiệu vấn đề cần giải quyết
-Tầm quan trọng của việc khắc phục, giải quyết vấn đề.
* Công thức:
- Cách 1: Trong xã hội hiện đại ngày nay, chúng ta thường phải đối mặt với nhiều vấn đề xã hội phức tạp và cần được giải quyết kịp thời. Một trong những vấn đề đáng lo ngại/chú ý là... [nêu cụ thể vấn đề được nêu trong đề bài). Đây là một vấn đề quan trọng/ nghiêm trọng đòi hỏi sự quan tâm và hành động từ mọi người. Do đó, việc tìm hiểu và đề xuất giải pháp cho... [vấn đề được nêu trong đề bài] là điều cần thiết và cấp bách.
- Cách 2: Nhà tâm lý học nổi tiếng Carl Jung đã nói: “Cuộc sống là sự kết hợp giữa ánh sáng và bóng tối”. Thật vậy, mọi sự chuyển biến của cuộc sống đều luôn song hành hai mặt sáng và tối, tích cực và tiêu cực. Nếu như nói điểm sáng giúp cho con người ta hoàn thiện và đi lên thì điểm tối trong xã hội song hành để tạo thêm thách thức cho nhân loại. Và một trong những điểm tối tiêu cực đó là...... [nêu cụ thể vấn đề được nêu trong đề bài].. Đây là một vấn đề quan trọng/ nghiêm trọng đòi hỏi sự quan tâm và hành động từ mọi người. Do đó, việc tìm hiểu và đề xuất giải pháp cho ...... [nêu cụ thể vấn đề được nêu trong đề bài] là điều cần thiết và cấp bách.
B. THÂN BÀI: Giải thích vấn đề cần giải quyết, phân tích vấn đề (thực trạng, nguyên nhân, tác hại) và đề xuất các giải pháp khả khi, thuyết phục.
1. Giải thích vấn đề
Cách 1: Đưa ra khái niệm ... ( Vấn đề) là / Trước hết ta cần hiểu( vấn đề nếu trong đề bài) là...
Cách 2: Đưa ra các từ/cụm từ đồng nghĩa
2. Phân tích vấn đề
a. Thực trạng của vấn đề (1 đoạn)
*Công thức:
+ Dẫn dắt thực trạng: Thực tế hiện nay trong xã hội, .. [nêu vấn đề] đang... ( Nêu chi tiết các thực trạng: Liệt kê các thực trạng cụ thể theo từng khía cạnh hoặc biểu hiện rõ ràng)
+ Nhấn mạnh tính cấp bách: Điều này cho thấy ... [nêu hậu quả/ảnh hưởng của thực trạng]
b. Nguyên nhân của vấn đề(1 đoạn)
Công thức: Sở dĩ [vấn đề] là do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có thể kể đến... Nguyên nhân 1: Nêu lý do đầu tiên và dẫn chứng cụ thể: Nguyên nhân đầu tiên là [nguyên nhân1]. Điều này được thể hiện qua [dẫn chứng cụ thể hóa].
+ Nguyên nhân 2: Tiếp tục mở rộng bằng lý do khác: Bên cạnh đó, [vấn đề] còn bắt nguồn từ [nguyên nhân 2]. Điều này được minh chứng qua [dẫn chứng].
+ Nguyên nhân 3: Kết luận với một lý do khác mang tính khái quát hoặc bổ sung. Mặt khác, [nguyên nhân 3] cũng là lý do khiến [vấn đề].
c. Tác hại/ Hậu quả Vì sao cần giải quyết vấn đề? (1 đoạn)
Công thức:
Nếu... [vấn đề] không được giải quyết kịp thời, [hậu quả chung/khái quát] sẽ xảy ra. Tác hại đối với cá nhân: Đối với cá nhân, [vấn đề] có thể dẫn đến [tác hại 1]. Ngoài ra,... [tác hại 2] cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến cá nhân. Tác hại đối với cộng đồng: Đối với cộng đồng, [vấn đề] sẽ gây ra... [tác hại 1]. Không chỉ vậy, .. [tác hại 2] cũng khiến cộng đồng gặp phải nhiều khó khăn hơn. Chốt lại: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết: Do đó, việc giải quyết. [vấn đề] không chỉ là yêu cầu cấp bách, mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho cá nhân và xã hội.
3, ý kiến trái chiều và phản bác ý kiến đó:
Một số người cho rằng...Họ cho rằng... Tuy nhiên, quan điểm này hoàn toàn sai lầm...
4. Giải pháp giải quyết vấn đề ( trọng tâm) ( nêu ít nhất 3 giải pháp - mỗi giải pháp viết thành một đoạn)
*Công thức:
Giới thiệu tầm quan trọng của việc đưa ra giải pháp: Để giải quyết hiệu quả.. [vấn đề), cần phải thực hiện đồng bộ các giải pháp sau đây. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp khắc phục vấn đề mà còn mang lại những lợi ích lâu dài.
+ Giải pháp 1: Trình bày chi tiết giải pháp đầu tiên: Giải pháp đầu tiên là [nêu giải pháp 1]. Người thực hiện: [ai là người thực hiện giải pháp]. Cách thực hiện: [miêu tả cụ thể cách thực hiện]. Công cụ/phương pháp hỗ trợ (nếu có): [nêu công cụ phương pháp]. Lí giải: [tại sao nên áp dụng giải pháp này]. Bằng chứng: [dẫn chứng về hiệu quả nếu có].
+ Giải pháp 2: Tiếp tục với giải pháp thứ hai: Bên cạnh đó, [giải pháp thứ hai] cũng cần được triển khai. Người thực hiện: [ai là người thực hiện giải pháp]. Cách thực hiện: [miêu tả cụ thể cách thực hiện]. Công cụ/phương pháp hỗ trợ (nếu có): [nêu công cụ/phương pháp]. Lí giải: [tại sao nên áp dụng giải pháp này]. Bằng chứng: [dẫn chứng về hiệu quả nếu có].
+ Giải pháp 3: Hoàn thiện với giải pháp mang tính tổng quát: Ngoài ra, [giải pháp thứ ba] cũng là một yếu tố quan trọng cần được thực hiện. Người thực hiện: [ai là người thực hiện giải pháp]. Cách thực hiện: [miêu tả cụ thể cách thực hiện]. Công cụ/phương pháp hỗ trợ (nếu có): [nêu công cụ/phương pháp]. Lí giải: [tại sao nên áp dụng giải pháp này]. Bằng chứng: [dẫn chứng về hiệu quả nếu có].
Chốt lại: Khẳng định tính hiệu quả của các giải pháp: Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp trên không chỉ giải quyết [vấn đề] mà còn góp phần xây dựng [lợi ích lâu dài].
5. Bài học nhận thức và hành động:
- việc... gây... ảnh hưởng đến...
- mỗi học sinh/ người/ thành viên... cần có quyết tâm và nỗ lực thay đổi thói quen/ hành động...này.
- bản thân tôi đã từng... Tuy nhiên tôi đã vượt qua/ khắc phục/ loại bỏ/ phát huy... hướng đến thành công trong học tập/ cuộc sống...
C.kết bài: khẳng định lại ý kiến về tầm quan trọng của việc khắc phục, giải quyết vấn đề, nêu bài học cho bản thân, ( kết thúc bằng lời kêu gọi hoặc thông điệp mạnh mẽ)
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn học sinh thiếu tự tin trước tập thể điều này khiến cho việc học tập và rèn luyện đạt kết quả không cao. Là học sinh, em nghĩ làm thế nào để rèn luyện được sự tự tin cho bản thân
Viết giống cấu trúc trên
Quảng cáo
3 câu trả lời 23
Trong xã hội hiện đại ngày nay, chúng ta thường phải đối mặt với nhiều vấn đề cần được quan tâm và giải quyết kịp thời. Một trong những vấn đề đáng chú ý hiện nay là nhiều học sinh thiếu tự tin trước tập thể. Điều này khiến việc học tập, giao tiếp và rèn luyện của các bạn chưa đạt kết quả cao. Vì vậy, việc tìm hiểu nguyên nhân và đề ra giải pháp để rèn luyện sự tự tin cho bản thân là điều vô cùng cần thiết đối với mỗi học sinh.
Trước hết, ta cần hiểu sự tự tin là tin tưởng vào khả năng của bản thân, dám thể hiện ý kiến, suy nghĩ và hành động của mình trước mọi người. Người tự tin thường mạnh dạn, tích cực và dễ đạt được thành công hơn trong học tập cũng như cuộc sống.
Thực tế hiện nay, nhiều học sinh còn rụt rè, ngại giao tiếp và sợ phát biểu trước đám đông. Trong lớp học, có những bạn dù biết bài nhưng không dám giơ tay phát biểu vì sợ sai hoặc sợ bị bạn bè chê cười. Một số học sinh còn né tránh các hoạt động tập thể, không dám tham gia văn nghệ hay thuyết trình trước lớp. Điều này cho thấy sự thiếu tự tin đang ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình học tập và phát triển của học sinh.
Sở dĩ nhiều học sinh thiếu tự tin là do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nguyên nhân đầu tiên là vì các bạn sợ mắc lỗi và bị người khác đánh giá. Điều này khiến nhiều học sinh luôn cảm thấy lo lắng, e ngại khi đứng trước tập thể. Bên cạnh đó, một số bạn ít được tham gia các hoạt động giao tiếp nên chưa có cơ hội rèn luyện sự mạnh dạn. Ngoài ra, việc thiếu sự động viên từ gia đình, thầy cô hoặc từng bị chê bai cũng làm các bạn trở nên tự ti hơn.
Nếu tình trạng thiếu tự tin không được khắc phục kịp thời, nhiều hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra. Đối với cá nhân, học sinh sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội thể hiện năng lực của bản thân và khó phát triển các kĩ năng giao tiếp. Ngoài ra, việc luôn tự ti còn khiến các bạn dễ sống khép kín và ngại thử thách bản thân. Đối với tập thể, điều này làm giảm sự năng động và sáng tạo trong học tập cũng như các hoạt động chung. Vì vậy, rèn luyện sự tự tin là điều vô cùng cần thiết đối với mỗi học sinh.
Một số người cho rằng tự tin là do tính cách bẩm sinh nên không thể thay đổi. Tuy nhiên, quan điểm này hoàn toàn sai lầm. Sự tự tin có thể được rèn luyện qua học tập, trải nghiệm và sự cố gắng của mỗi người.
Để rèn luyện sự tự tin cho bản thân, trước hết học sinh cần mạnh dạn tham gia các hoạt động tập thể. Khi tham gia văn nghệ, thể thao hay thuyết trình trước lớp, chúng ta sẽ có thêm cơ hội giao tiếp và quen dần với việc thể hiện bản thân trước mọi người. Điều này giúp học sinh trở nên dạn dĩ và tự tin hơn.
Bên cạnh đó, mỗi học sinh cần tích cực học tập và chuẩn bị kiến thức thật tốt. Khi có kiến thức vững vàng, chúng ta sẽ cảm thấy tự tin hơn khi phát biểu hoặc trình bày ý kiến của mình. Việc thường xuyên luyện tập giao tiếp cũng là cách hiệu quả để cải thiện sự tự tin.
Ngoài ra, gia đình và thầy cô cần quan tâm, động viên học sinh nhiều hơn. Những lời khích lệ, khen ngợi đúng lúc sẽ giúp các bạn có thêm niềm tin vào bản thân. Nhà trường cũng nên tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa để học sinh có cơ hội rèn luyện kĩ năng sống và sự mạnh dạn.
Việc thiếu tự tin ảnh hưởng rất lớn đến học tập và cuộc sống của học sinh. Vì vậy, mỗi người cần có quyết tâm thay đổi bản thân để trở nên mạnh dạn hơn. Bản thân em cũng từng rất ngại phát biểu trước lớp, nhưng nhờ cố gắng luyện tập và được thầy cô động viên, em đã tự tin hơn rất nhiều.
Tóm lại, sự tự tin là yếu tố quan trọng giúp con người học tập tốt và thành công trong cuộc sống. Mỗi học sinh cần chủ động rèn luyện bản thân, mạnh dạn vượt qua nỗi sợ để trở nên tự tin hơn mỗi ngày. Hãy tin vào bản thân vì đó chính là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công trong tương lai.
Bài làm
I. MỞ BÀI
Tự tin là một phẩm chất thiết yếu, giúp con người mạnh dạn thể hiện khả năng, dám suy nghĩ, dám hành động và dám chịu trách nhiệm. Đối với học sinh, sự tự tin không chỉ là chìa khóa mở ra thành công trong học tập mà còn là hành trang quan trọng để các em bước vào cuộc sống. Thế nhưng, trong thực tế, nhiều học sinh vẫn thiếu tự tin, ngại bày tỏ ý kiến và sợ mắc sai lầm. Điều đó đặt ra vấn đề: làm gì để rèn luyện và bồi dưỡng sự tự tin cho học sinh ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường?
II. THÂN BÀI
Luận điểm 1. Giải thích
Tự tin là niềm tin vào khả năng của bản thân, là sự dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm về hành động của mình. Người tự tin thường có thái độ tích cực, lạc quan, không ngại khó khăn, thất bại và luôn sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.
Luận điểm 2. Phân tích các khía cạnh của vấn đề vấn đề
* Thực trạng:
Trong xã hội hiện nay, nhiều học sinh vẫn còn thiếu tự tin vào bản thân. Các em thường tự ti về ngoại hình, năng lực học tập, kỹ năng giao tiếp… Điều này dẫn đến việc các em không dám thể hiện bản thân, ngại tham gia các hoạt động ngoại khóa, thậm chí là sợ hãi khi phải đứng trước đám đông.
* Nguyên nhân:
– Áp lực học tập: Chương trình học nặng nề, kỳ vọng quá cao từ gia đình và xã hội khiến học sinh luôn cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi và mất niềm tin vào bản thân.
– So sánh với người khác: Việc thường xuyên bị so sánh với bạn bè, anh chị em trong gia đình khiến học sinh cảm thấy mình kém cỏi, thua kém người khác.
– Thiếu sự động viên, khích lệ: Sự thiếu quan tâm, động viên từ gia đình, thầy cô khiến học sinh cảm thấy cô đơn, lạc lõng và mất đi động lực phấn đấu.
– Tác động tiêu cực từ mạng xã hội: Mạng xã hội là con dao hai lưỡi. Nếu không sử dụng đúng cách, nó có thể khiến học sinh tiếp xúc với những thông tin tiêu cực, hình ảnh không lành mạnh, từ đó ảnh hưởng đến tâm lý và sự tự tin của các em.
* Hậu quả
Thiếu tự tin có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với học sinh:
– Kết quả học tập kém: Học sinh thiếu tự tin thường không dám phát biểu ý kiến, không dám hỏi khi chưa hiểu bài, dẫn đến việc không nắm vững kiến thức và kết quả học tập kém.
– Khó hòa nhập với môi trường xung quanh: Các em thường ngại giao tiếp, kết bạn, tham gia các hoạt động tập thể, từ đó trở nên cô lập, thu mình.
– Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần: Tự ti có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu và các vấn đề tâm lý khác.
* Ý kiến trái chiều và phản biện:
Có ý kiến cho rằng, sự tự tin thái quá có thể khiến học sinh trở nên kiêu ngạo, chủ quan và không nhận ra những thiếu sót của bản thân. Tuy nhiên, sự tự tin cần được xây dựng trên cơ sở của năng lực thực tế và sự khiêm tốn. Học sinh cần biết đánh giá đúng khả năng của mình, không ngừng học hỏi và hoàn thiện bản thân.
Luận điểm 3. Giải pháp khắc phục
Tự đánh giá, nhìn nhận bản thân một cách khách quan thông qua việc liệt kê những thành công, thất bại đã trải qua; tham khảo ý kiến của thầy cô, bạn bè, người thân.
– Xây dựng mục tiêu cụ thể và kế hoạch hành động rõ ràng: Đặt ra những mục tiêu vừa sức, phù hợp với khả năng và sở thích của bản thân; lập kế hoạch chi tiết với các mốc thời gian cụ thể.
– Tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, xã hội: Tham gia các câu lạc bộ, đội nhóm, hoạt động tình nguyện phù hợp với sở thích và khả năng.
– Học cách chấp nhận và vượt qua thất bại: Nhìn nhận thất bại là cơ hội để học hỏi, rút kinh nghiệm; không nản lòng, bỏ cuộc trước khó khăn.
*Liên hệ bản thân
– Bản thân tôi cũng từng là một học sinh thiếu tự tin. Tôi thường ngại phát biểu ý kiến trong lớp, sợ bị bạn bè chê cười. Tuy nhiên, nhờ sự động viên của gia đình và thầy cô, tôi đã dần dần vượt qua được sự tự ti và trở nên tự tin hơn. Tôi đã tham gia các hoạt động ngoại khóa, tích cực giao lưu với bạn bè và đạt được nhiều thành tích trong học tập.
III. KẾT BÀI
Sự tự tin là một yếu tố quan trọng góp phần định hình nhân cách và thành công của mỗi học sinh. Việc nuôi dưỡng sự tự tin không chỉ đến từ nỗ lực của bản thân các em mà còn cần sự hỗ trợ của gia đình, thầy cô và môi trường giáo dục tích cực. Khi học sinh được khuyến khích bộc lộ suy nghĩ, thử sức và phát triển năng lực, các em sẽ dần tự tin hơn để bước vào tương lai.
Hãy tin tưởng vào bản thân, vì chỉ cần dám tin, bạn đã đi được nửa chặng đường đến với thành công.
A.MỞ BÀI:
- Giới thiệu vấn đề cần giải quyết
-Tầm quan trọng của việc khắc phục, giải quyết vấn đề.
* Công thức:
- Cách 1: Trong xã hội hiện đại ngày nay, chúng ta thường phải đối mặt với nhiều vấn đề xã hội phức tạp và cần được giải quyết kịp thời. Một trong những vấn đề đáng lo ngại/chú ý là... [nêu cụ thể vấn đề được nêu trong đề bài). Đây là một vấn đề quan trọng/ nghiêm trọng đòi hỏi sự quan tâm và hành động từ mọi người. Do đó, việc tìm hiểu và đề xuất giải pháp cho... [vấn đề được nêu trong đề bài] là điều cần thiết và cấp bách.
- Cách 2: Nhà tâm lý học nổi tiếng Carl Jung đã nói: “Cuộc sống là sự kết hợp giữa ánh sáng và bóng tối”. Thật vậy, mọi sự chuyển biến của cuộc sống đều luôn song hành hai mặt sáng và tối, tích cực và tiêu cực. Nếu như nói điểm sáng giúp cho con người ta hoàn thiện và đi lên thì điểm tối trong xã hội song hành để tạo thêm thách thức cho nhân loại. Và một trong những điểm tối tiêu cực đó là...... [nêu cụ thể vấn đề được nêu trong đề bài].. Đây là một vấn đề quan trọng/ nghiêm trọng đòi hỏi sự quan tâm và hành động từ mọi người. Do đó, việc tìm hiểu và đề xuất giải pháp cho ...... [nêu cụ thể vấn đề được nêu trong đề bài] là điều cần thiết và cấp bách.
B. THÂN BÀI: Giải thích vấn đề cần giải quyết, phân tích vấn đề (thực trạng, nguyên nhân, tác hại) và đề xuất các giải pháp khả khi, thuyết phục.
1. Giải thích vấn đề
Cách 1: Đưa ra khái niệm ... ( Vấn đề) là / Trước hết ta cần hiểu( vấn đề nếu trong đề bài) là...
Cách 2: Đưa ra các từ/cụm từ đồng nghĩa
2. Phân tích vấn đề
a. Thực trạng của vấn đề (1 đoạn)
*Công thức:
+ Dẫn dắt thực trạng: Thực tế hiện nay trong xã hội, .. [nêu vấn đề] đang... ( Nêu chi tiết các thực trạng: Liệt kê các thực trạng cụ thể theo từng khía cạnh hoặc biểu hiện rõ ràng)
+ Nhấn mạnh tính cấp bách: Điều này cho thấy ... [nêu hậu quả/ảnh hưởng của thực trạng]
b. Nguyên nhân của vấn đề(1 đoạn)
Công thức: Sở dĩ [vấn đề] là do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có thể kể đến... Nguyên nhân 1: Nêu lý do đầu tiên và dẫn chứng cụ thể: Nguyên nhân đầu tiên là [nguyên nhân1]. Điều này được thể hiện qua [dẫn chứng cụ thể hóa].
+ Nguyên nhân 2: Tiếp tục mở rộng bằng lý do khác: Bên cạnh đó, [vấn đề] còn bắt nguồn từ [nguyên nhân 2]. Điều này được minh chứng qua [dẫn chứng].
+ Nguyên nhân 3: Kết luận với một lý do khác mang tính khái quát hoặc bổ sung. Mặt khác, [nguyên nhân 3] cũng là lý do khiến [vấn đề].
c. Tác hại/ Hậu quả Vì sao cần giải quyết vấn đề? (1 đoạn)
Công thức:
Nếu... [vấn đề] không được giải quyết kịp thời, [hậu quả chung/khái quát] sẽ xảy ra. Tác hại đối với cá nhân: Đối với cá nhân, [vấn đề] có thể dẫn đến [tác hại 1]. Ngoài ra,... [tác hại 2] cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến cá nhân. Tác hại đối với cộng đồng: Đối với cộng đồng, [vấn đề] sẽ gây ra... [tác hại 1]. Không chỉ vậy, .. [tác hại 2] cũng khiến cộng đồng gặp phải nhiều khó khăn hơn. Chốt lại: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết: Do đó, việc giải quyết. [vấn đề] không chỉ là yêu cầu cấp bách, mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững cho cá nhân và xã hội.
3, ý kiến trái chiều và phản bác ý kiến đó:
Một số người cho rằng...Họ cho rằng... Tuy nhiên, quan điểm này hoàn toàn sai lầm...
4. Giải pháp giải quyết vấn đề ( trọng tâm) ( nêu ít nhất 3 giải pháp - mỗi giải pháp viết thành một đoạn)
*Công thức:
Giới thiệu tầm quan trọng của việc đưa ra giải pháp: Để giải quyết hiệu quả.. [vấn đề), cần phải thực hiện đồng bộ các giải pháp sau đây. Việc áp dụng các giải pháp này không chỉ giúp khắc phục vấn đề mà còn mang lại những lợi ích lâu dài.
+ Giải pháp 1: Trình bày chi tiết giải pháp đầu tiên: Giải pháp đầu tiên là [nêu giải pháp 1]. Người thực hiện: [ai là người thực hiện giải pháp]. Cách thực hiện: [miêu tả cụ thể cách thực hiện]. Công cụ/phương pháp hỗ trợ (nếu có): [nêu công cụ phương pháp]. Lí giải: [tại sao nên áp dụng giải pháp này]. Bằng chứng: [dẫn chứng về hiệu quả nếu có].
+ Giải pháp 2: Tiếp tục với giải pháp thứ hai: Bên cạnh đó, [giải pháp thứ hai] cũng cần được triển khai. Người thực hiện: [ai là người thực hiện giải pháp]. Cách thực hiện: [miêu tả cụ thể cách thực hiện]. Công cụ/phương pháp hỗ trợ (nếu có): [nêu công cụ/phương pháp]. Lí giải: [tại sao nên áp dụng giải pháp này]. Bằng chứng: [dẫn chứng về hiệu quả nếu có].
+ Giải pháp 3: Hoàn thiện với giải pháp mang tính tổng quát: Ngoài ra, [giải pháp thứ ba] cũng là một yếu tố quan trọng cần được thực hiện. Người thực hiện: [ai là người thực hiện giải pháp]. Cách thực hiện: [miêu tả cụ thể cách thực hiện]. Công cụ/phương pháp hỗ trợ (nếu có): [nêu công cụ/phương pháp]. Lí giải: [tại sao nên áp dụng giải pháp này]. Bằng chứng: [dẫn chứng về hiệu quả nếu có].
Chốt lại: Khẳng định tính hiệu quả của các giải pháp: Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp trên không chỉ giải quyết [vấn đề] mà còn góp phần xây dựng [lợi ích lâu dài].
5. Bài học nhận thức và hành động:
- việc... gây... ảnh hưởng đến...
- mỗi học sinh/ người/ thành viên... cần có quyết tâm và nỗ lực thay đổi thói quen/ hành động...này.
- bản thân tôi đã từng... Tuy nhiên tôi đã vượt qua/ khắc phục/ loại bỏ/ phát huy... hướng đến thành công trong học tập/ cuộc sống...
C.kết bài: khẳng định lại ý kiến về tầm quan trọng của việc khắc phục, giải quyết vấn đề, nêu bài học cho bản thân, ( kết thúc bằng lời kêu gọi hoặc thông điệp mạnh mẽ)
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn học sinh thiếu tự tin trước tập thể điều này khiến cho việc học tập và rèn luyện đạt kết quả không cao. Là học sinh, em nghĩ làm thế nào để rèn luyện được sự tự tin cho bản thân
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
251821 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
79443 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
63553 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
62797 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
53579 -
47592
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
44386 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
42248 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42000
