ngữ pháp
1. Countable/ Uncountable nouns
2. How much/ many; a few, a little, a lot
3. Too – enough
4. Prepositions of time (at, in, on)
Quảng cáo
4 câu trả lời 74
1. Countable / Uncountable nouns (Danh từ đếm được / không đếm được)
Countable (đếm được): có số ít – số nhiều
Ví dụ: book → books, apple → apples
Uncountable (không đếm được): không có số nhiều
Ví dụ: water, milk, rice
Lưu ý:many, a few → dùng với danh từ đếm được
much, a little → dùng với danh từ không đếm được
2. How much / How many; a few, a little, a lot
How many + danh từ đếm được
→ How many books do you have?
How much + danh từ không đếm được
→ How much water do you need?
a few (một vài – đủ dùng, tích cực)
→ I have a few friends
a little (một ít – đủ dùng, tích cực)
→ I have a little money
a lot of / lots of (nhiều – dùng cho cả 2 loại)
→ a lot of books / a lot of water
3. Too – Enough
Too + adj/adv (quá… → mang nghĩa tiêu cực)
→ too hot, too fast
Adj/adv + enough (đủ…)
→ old enough, fast enough
Cấu trúc:too + adj + to V
→ He is too young to drive
adj + enough + to V
→ He is old enough to drive
4. Prepositions of time (at, in, on)
At (thời điểm cụ thể, giờ giấc)
→ at 7 o’clock, at night
On (ngày, thứ, ngày cụ thể)
→ on Monday, on June 1st
In (tháng, năm, mùa, khoảng thời gian dài)
→ in 2024, in summer, in the morning
Countable nouns: Things you can count (e.g., one apple, two books). They have both singular and plural forms.
Uncountable nouns: Concepts or masses that cannot be counted individually (e.g., water, rice, information, happiness). They are always treated as singular.
2. Quantifiers
Many / A few: Used with plural countable nouns.I have many friends. / I have a few books.
Much / A little: Used with uncountable nouns.How much water do you need? / I have a little sugar.
A lot of: Used with both countable and uncountable nouns.A lot of people / A lot of money.
3. Too vs. Enough
Too: Means "more than needed" and comes before adjectives or adverbs.This soup is too hot. / There are too many people.
Enough: Means "sufficient" and comes after adjectives or before nouns.I am strong enough. / I have enough money.
4. Prepositions of Time
Preposition
Usage
Examples
At
Specific times, holidays, or points in the day
at 5:00 PM, at Christmas, at night
In
Months, years, seasons, or long periods
in October, in 2024, in the morning
On
Days and specific dates
on Monday, on my birthday, on May 1st
Đếm được (Countable): Là những thứ ta đếm được bằng số (1, 2, 3...). Có dạng số ít và số nhiều.Ví dụ: an apple
two apples, a student
many students.
Không đếm được (Uncountable): Là những thứ không thể tách rời để đếm (chất lỏng, bột, khái niệm trừu tượng). Luôn ở dạng số ít.Ví dụ: water, rice, money, happiness, information.
2. How much/ many; a few, a little, a lot
Với danh từ đếm được số nhiều:How many: Dùng để hỏi số lượng. (How many pens?)
A few: Một vài (đủ dùng).
Many: Nhiều.
Với danh từ không đếm được:How much: Dùng để hỏi lượng hoặc giá tiền. (How much water?)
A little: Một ít (đủ dùng).
Much: Nhiều (thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn).
Dùng cho cả hai:A lot of / Lots of: Nhiều (thường dùng trong câu khẳng định).
3. Too – Enough (Quá – Đủ)
Too (Quá... không thể): Đứng TRƯỚC tính từ/trạng từ.Cấu trúc: Too + Adj/Adv
Ví dụ: The soup is too hot to eat. (Canh quá nóng không ăn được).
Enough (Đủ): Đứng SAU tính từ nhưng đứng TRƯỚC danh từ.Cấu trúc: Adj/Adv + enough HOẶC Enough + Noun
Ví dụ: He is old enough to drive. (Anh ấy đủ tuổi lái xe). / I have enough money. (Tôi có đủ tiền).
4. Prepositions of time (Giới từ chỉ thời gian: At, In, On)
Hãy nhớ quy tắc "Tam giác ngược" từ hẹp đến rộng:
AT (Cụ thể, ngắn): Giờ giấc, các dịp lễ, thời điểm chính xác.Ví dụ: at 7 o'clock, at Christmas, at night, at noon.
ON (Trung bình): Ngày trong tuần, ngày tháng, ngày lễ cụ thể.Ví dụ: on Monday, on May 20th, on my birthday.
IN (Rộng, dài): Tháng, năm, mùa, thập kỷ, buổi trong ngày.Ví dụ: in the morning, in July, in 2024, in summer.
1. Danh từ Đếm được và Không đếm được (Countable/Uncountable Nouns)
Danh từ đếm được (Countable): Là những thứ có thể đếm được bằng số (ví dụ: one apple, two apples). Chúng có hình thức số ít và số nhiều.
Danh từ không đếm được (Uncountable): Là những thứ không thể đếm được (ví dụ: water, information, money). Chúng không có hình thức số nhiều và không sử dụng với "a/an". Learn English Online | British Council +2
2. Từ chỉ số lượng (How much/many; a few, a little, a lot)
Câu hỏi số lượng:How many + Danh từ đếm được số nhiều: Hỏi về số lượng (ví dụ: How many chairs?).
How much + Danh từ không đếm được: Hỏi về số lượng (ví dụ: How much rice?) hoặc giá cả (ví dụ: How much is it?).
Từ chỉ số lượng:A few / Few + Danh từ đếm được số nhiều: Một ít / Ít.
A little / Little + Danh từ không đếm được: Một chút / Chút ít.
A lot of / Lots of + Danh từ đếm được/không đếm được: Nhiều (dùng phổ biến trong câu khẳng định). Learn English Online | British Council +5
3. Cấu trúc Too và Enough
Too (Quá): Dùng để chỉ mức độ vượt quá nhu cầu.Too + Adjective/Adverb: It is too cold..
Too many + Danh từ đếm được số nhiều: Too many people..
Too much + Danh từ không đếm được: Too much salt..
Enough (Đủ): Dùng để chỉ mức độ vừa đủ.Adjective/Adverb + Enough: She is old enough..
Enough + Noun (Danh từ): I have enough money.. Test-English +3
4. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time: at, in, on)
At: Dùng cho thời gian cụ thể (giờ), các bữa ăn, hoặc cụm từ cố định.Ví dụ: at 5 o'clock, at noon, at night, at Christmas.
On: Dùng cho ngày tháng, thứ trong tuần, hoặc ngày đặc biệt.Ví dụ: on Monday, on May 2nd, on my birthday.
In: Dùng cho khoảng thời gian dài như tháng, năm, mùa, hoặc thế kỷ.Ví dụ: in March, in 2024, in the summer, in the morning. Cambridge Dictionary![]()
![]()
![]()
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
166429
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
62965 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
46373 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35563 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30885 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30576 -
Hỏi từ APP VIETJACK27682
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26295 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24169
