Trầu ơi, hãy tỉnh lại Mở mắt xanh ra nào Lá nào muốn cho tao Thì mày chìa ra nhé Tay tao hái rất nhẹ Không làm mày đau đâu... Đã dậy chưa hả trầu? Tao hái vài lá nhé Cho bà và cho mẹ Đừng lụi đi trầu ơi!
(Trích “Đánh thức trầu", Trần Đăng Khoa)
Câu 1. Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ trên.
Câu 2. Mục đích nhân vật trữ tình đánh thức trầu trước khi hái lá để làm gì?
Câu 3. Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ trong hai câu thơ sau:
“Trầu ơi, hãy tỉnh lại Mở mắt xanh ra nào"
Câu 4. Qua đoạn trích, em hãy rút ra bài học về cách ứng xử với thiên nhiên và lí giải.
Quảng cáo
5 câu trả lời 125
Câu 1: Phương thức biểu đạt chính
- Phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ trên là Biểu cảm. (Vì đoạn thơ chủ yếu bộc lộ tình cảm, sự yêu thương và thái độ trân trọng của người cháu dành cho cây trầu).
Câu 2: Mục đích của việc "đánh thức trầu"
- Nhân vật trữ tình (người cháu) đánh thức trầu trước khi hái là vì:
+ Theo quan niệm dân gian: Người xưa cho rằng cây cối cũng có linh hồn và giấc ngủ. Nếu hái lá lúc trầu đang ngủ mà không "xin phép", cây sẽ bị sợ hãi, héo rũ và lụi tàn (chết).
+ Sự trân trọng: Thể hiện thái độ tử tế, coi cây trầu như một người bạn thân thiết, không muốn làm cây giật mình hay đau đớn.
Câu 3: Biện pháp tu từ và tác dụng
- Trong hai câu thơ: “Trầu ơi, hãy tỉnh lại / Mở mắt xanh ra nào”
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa (Trầu được gọi bằng "ơi", có hành động "tỉnh lại", "mở mắt" như con người).
- Tác dụng:
+ Làm cho hình ảnh cây trầu trở nên sinh động, gần gũi và có hồn như một người bạn nhỏ.
+ Thể hiện tình cảm yêu quý, gắn bó tha thiết của tác giả đối với thiên nhiên.
+ Làm cho lời thơ thêm gợi hình, gợi cảm và giàu sức biểu đạt.
Câu 4: Bài học về cách ứng xử với thiên nhiên
- Qua đoạn trích, bài học rút ra là: Chúng ta cần ứng xử với thiên nhiên bằng thái độ trân trọng, yêu thương và giao hòa.
- Lí giải:
+ Thiên nhiên không chỉ cung cấp lợi ích vật chất (như lá trầu cho bà, cho mẹ) mà còn là người bạn tâm tình của con người.
+ Khi chúng ta biết nâng niu, giữ gìn môi trường và cây cỏ (hái nhẹ tay, biết xin phép, biết lo lắng khi cây lụi đi), thiên nhiên sẽ bền vững và gắn bó lâu dài với cuộc sống con người.
+ Cách ứng xử tử tế với cái cây cũng chính là biểu hiện của một tâm hồn đẹp, giàu lòng nhân ái.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ là Biểu cảm. Đoạn thơ bộc lộ tình cảm yêu thương, sự trân trọng và gắn bó sâu sắc của nhân vật "tao" (đứa trẻ) đối với cây trầu trong vườn.
Câu 2. Mục đích
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính: Phương thức biểu đạt chính của đoạn thơ là Biểu cảm. Đoạn thơ bộc lộ tình cảm yêu thương, sự trân trọng và gắn bó sâu sắc của nhân vật "tao" (đứa trẻ) đối với cây trầu trong vườn.
Câu 2. Mục đích đánh thức trầu: Mục đích của nhân vật trữ tình khi đánh thức trầu trước khi hái là để thông báo, xin phép và vỗ về cây trầu. Theo quan niệm dân gian, cây cối cũng có linh hồn và biết ngủ; nếu hái lá lúc trầu đang ngủ sẽ khiến cây bị "giật mình", dễ bị khô héo, lụi tàn. Việc đánh thức cho thấy sự tử tế, coi cây trầu như một người bạn thân thiết để xin vài lá cho bà và cho mẹ.
Câu 3. Biện pháp tu từ và tác dụng: Hai câu thơ: "Trầu ơi, hãy tỉnh lại / Mở mắt xanh ra nào" sử dụng các biện pháp tu từ sau:
Nhân hóa: Qua các từ ngữ vốn dành cho con người như "ơi" (gọi đáp), "tỉnh lại", "mở mắt".
Ẩn dụ: "Mắt xanh" chỉ những lá trầu xanh non, đầy sức sống.
Tác dụng:Làm cho cây trầu trở nên sinh động, có linh hồn, có cảm xúc như một con người.
Thể hiện sự gần gũi, yêu thương và thái độ trân trọng của cậu bé dành cho thiên nhiên.
Giúp lời thơ trở nên giàu hình ảnh, hồn nhiên và mang đậm sắc thái cổ tích, dân gian.
Câu 4. Bài học về cách ứng xử với thiên nhiên:
Bài học: Chúng ta cần ứng xử với thiên nhiên bằng thái độ trân trọng, yêu thương và sự giao cảm hòa hợp.
Lí giải: Thiên nhiên không chỉ là nguồn cung cấp vật chất (lá trầu cho bà, cho mẹ) mà còn là bạn đồng hành trong cuộc sống con người. Khi ta đối xử với cỏ cây bằng sự tử tế, nhẹ nhàng ("tay tao hái rất nhẹ"), ta không chỉ bảo vệ được sự sống của muôn loài ("đừng lụi đi") mà còn nuôi dưỡng tâm hồn chính mình trở nên giàu lòng nhân ái và biết ơn.
Đoạn văn tham khảo: Bài thơ "Đánh thức trầu" của Trần Đăng Khoa đã vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về tình bạn giữa con người và thiên nhiên. Qua thể thơ năm chữ ngắn gọn, nhịp điệu như bài đồng dao, tác giả đã tái hiện lại một nét đẹp văn hóa dân gian: hái trầu đêm phải đánh thức trầu. Hành động "hái rất nhẹ" và lời khẩn cầu "đừng lụi đi" cho thấy một tâm hồn trẻ thơ đầy nhạy cảm và bao dung. Bài học rút ra là con người không nên khai thác thiên nhiên một cách vô tri, tàn nhẫn mà hãy coi cây cối như những sinh thể có cảm xúc. Chính sự trân trọng ấy sẽ tạo nên mối quan hệ bền vững, nơi con người và vạn vật cùng cộng sinh phát triển.
Để hiểu rõ hơn về thế giới tâm hồn trẻ thơ trong thơ Trần Đăng Khoa, bạn có thể tìm hiểu thêm về các biện pháp tu từ độc đáo trong bài thơ "Mưa" hoặc "Hạt gạo làng ta" để thấy cách tác giả thổi hồn vào những vật vô tri xung quanh mình.
đánh thức trầu: Mục đích của nhân vật trữ tình khi đánh thức trầu trước khi hái là để thông báo, xin phép và vỗ về cây trầu. Theo quan niệm dân gian, cây cối cũng có linh hồn và biết ngủ; nếu hái lá lúc trầu đang ngủ sẽ khiến cây bị "giật mình", dễ bị khô héo, lụi tàn. Việc đánh thức cho thấy sự tử tế, coi cây trầu như một người bạn thân thiết để xin vài lá cho bà và cho mẹ.
Câu 3. Biện pháp tu từ và tác dụng: Hai câu thơ: "Trầu ơi, hãy tỉnh lại / Mở mắt xanh ra nào" sử dụng các biện pháp tu từ sau:
Nhân hóa: Qua các từ ngữ vốn dành cho con người như "ơi" (gọi đáp), "tỉnh lại", "mở mắt".
Ẩn dụ: "Mắt xanh" chỉ những lá trầu xanh non, đầy sức sống.
Tác dụng:Làm cho cây trầu trở nên sinh động, có linh hồn, có cảm xúc như một con người.
Thể hiện sự gần gũi, yêu thương và thái độ trân trọng của cậu bé dành cho thiên nhiên.
Giúp lời thơ trở nên giàu hình ảnh, hồn nhiên và mang đậm sắc thái cổ tích, dân gian.
Câu 4. Bài học về cách ứng xử với thiên nhiên:
Bài học: Chúng ta cần ứng xử với thiên nhiên bằng thái độ trân trọng, yêu thương và sự giao cảm hòa hợp.
Lí giải: Thiên nhiên không chỉ là nguồn cung cấp vật chất (lá trầu cho bà, cho mẹ) mà còn là bạn đồng hành trong cuộc sống con người. Khi ta đối xử với cỏ cây bằng sự tử tế, nhẹ nhàng ("tay tao hái rất nhẹ"), ta không chỉ bảo vệ được sự sống của muôn loài ("đừng lụi đi") mà còn nuôi dưỡng tâm hồn chính mình trở nên giàu lòng nhân ái và biết ơn.
Đoạn văn tham khảo: Bài thơ "Đánh thức trầu" của Trần Đăng Khoa đã vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về tình bạn giữa con người và thiên nhiên. Qua thể thơ năm chữ ngắn gọn, nhịp điệu như bài đồng dao, tác giả đã tái hiện lại một nét đẹp văn hóa dân gian: hái trầu đêm phải đánh thức trầu. Hành động "hái rất nhẹ" và lời khẩn cầu "đừng lụi đi" cho thấy một tâm hồn trẻ thơ đầy nhạy cảm và bao dung. Bài học rút ra là con người không nên khai thác thiên nhiên một cách vô tri, tàn nhẫn mà hãy coi cây cối như những sinh thể có cảm xúc. Chính sự trân trọng ấy sẽ tạo nên mối quan hệ bền vững, nơi con người và vạn vật cùng cộng sinh phát triển.
Để hiểu rõ hơn về thế giới tâm hồn trẻ thơ trong thơ Trần Đăng Khoa, bạn có thể tìm hiểu thêm về các biện pháp tu từ độc đáo trong bài thơ "Mưa" hoặc "Hạt gạo làng ta" để thấy cách tác giả thổi hồn vào những vật vô tri xung quanh mình.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm (thể hiện tình cảm yêu thương, nâng niu đối với cây trầu).
Câu 2.
Nhân vật trữ tình đánh thức trầu trước khi hái lá để:
→ Xin phép và thể hiện sự trân trọng, nâng niu đối với cây trầu, tránh làm trầu “đau”, đồng thời bộc lộ tình cảm gắn bó, thân thiết với thiên nhiên.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: Nhân hóa (gọi “trầu ơi”, “tỉnh lại”, “mở mắt”).
Tác dụng:
→ Làm cho cây trầu trở nên gần gũi, như một con người có cảm xúc.
→ Thể hiện tình cảm yêu thương, dịu dàng, nâng niu của nhân vật trữ tình đối với thiên nhiên.
Câu 4.
Bài học rút ra:
→ Con người cần yêu quý, tôn trọng và ứng xử nhẹ nhàng với thiên nhiên.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm (kết hợp miêu tả).
Câu 2.
Nhân vật trữ tình đánh thức trầu trước khi hái lá để:
Xin phép trầu một cách nhẹ nhàng, tình cảm.
Thể hiện sự trân trọng, yêu thương cây trầu, không muốn làm trầu “đau”.
Câu 3.
Biện pháp tu từ: nhân hóa (gọi “trầu ơi”, “tỉnh lại”, “mở mắt”).
Tác dụng:Làm cho cây trầu trở nên gần gũi như con người.
Thể hiện tình cảm yêu quý, thân thiết của người hái với thiên nhiên.
Làm câu thơ sinh động, giàu cảm xúc.
Câu 4.
Bài học:
Cần yêu thương, trân trọng và đối xử nhẹ nhàng với thiên nhiên.
Khi sử dụng những gì từ thiên nhiên, phải có ý thức giữ gìn, không làm tổn hại.
Lí giải:
Vì thiên nhiên cũng có giá trị sống, gắn bó với con người. Nếu biết yêu quý và bảo vệ, thiên nhiên sẽ tiếp tục nuôi dưỡng và mang lại lợi ích cho con người.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
71596 -
56447
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
51395 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
47965 -
Hỏi từ APP VIETJACK45143
