Complete the following sentences with the given words
city-state ,overcrowding , urban sprawl ,jet lag
,factor ,lighthouse ,metro ,index
1/ the consumer prices _____ hit 1.6 per cent last month
2/ Vung Tau's ______ was first built in 1907 on the lower peak of Small Mount
3/ I'm still suffering from ______ after my trip to Australia
4/ munbai is attempting to control the fast-growing ______
5/ price will be a major _____ in the success of this new product
6/ San Marino is the only surviving Italian _____
7/ investment in the railway network would reduce _____ on the roads
8/ you can explore Kuala Lumpur by making use of the _____ system
Quảng cáo
1 câu trả lời 50
I. Lý thuyết cần nhớ
Đây là dạng điền từ vào chỗ trống (vocabulary)
Cách làm:
Hiểu nghĩa của các từ cho sẵn
Dựa vào ngữ cảnh câu để chọn từ phù hợp
Nghĩa các từ:
index: chỉ số
lighthouse: hải đăng
jet lag: mệt do lệch múi giờ
urban sprawl: sự đô thị hóa lan rộng
factor: yếu tố
city-state: thành bang
overcrowding: tình trạng quá đông
metro: tàu điện ngầm
II. Giải chi tiết
1. the consumer prices ___ hit 1.6 per cent last month
Cụm đúng: consumer price index
index
Dịch: Chỉ số giá tiêu dùng đã đạt 1,6% tháng trước
2. Vung Tau's ___ was first built in 1907...
Công trình → lighthouse
lighthouse
Dịch: Hải đăng Vũng Tàu được xây năm 1907
3. I'm still suffering from ___ after my trip to Australia
Đi xa → lệch múi giờ → jet lag
jet lag
Dịch: Tôi vẫn bị mệt do lệch múi giờ sau chuyến đi Úc
4. Mumbai is attempting to control the fast-growing ___
Thành phố phát triển lan rộng → urban sprawl
urban sprawl
Dịch: Mumbai đang cố kiểm soát sự đô thị hóa nhanh
5. price will be a major ___ in the success
Yếu tố → factor
factor
Dịch: Giá sẽ là yếu tố quan trọng
6. San Marino is the only surviving Italian ___
Quốc gia nhỏ → city-state
city-state
Dịch: San Marino là thành bang duy nhất còn tồn tại ở Ý
7. investment in railway would reduce ___ on the roads
Giảm đông đúc → overcrowding
overcrowding
Dịch: Đầu tư đường sắt sẽ giảm tình trạng quá đông trên đường
8. explore Kuala Lumpur using the ___ system
Hệ thống giao thông → metro
metro
Dịch: Bạn có thể khám phá Kuala Lumpur bằng tàu điện ngầm
III. Đáp án tổng hợp
1.index
2.lighthouse
3.jet lag
4.urban sprawl
5.factor
6.city-state
7.overcrowding
8.metro
Mẹo nhanh
Nhớ theo cụm cố định:
consumer price index
suffer from jet lag
major factor
Học từ theo chủ đề (city, travel, economy) sẽ dễ nhớ hơn
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57952 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57728 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43484 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42662 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37457 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36839 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35964
