Complete each of the following sentences with a phrasal verb from the box. Change the form of the verbs if necessary
apply for cheer up dress up find out get over
go on pull down set up take off turn back
1. We've ................ a really good restaurant near the central station.
2. You don't need to ............... to go to the mall-jeans and a T-shirt are fine.
3. Professor Colin Evers .................. a job at a famous university in Sydney.
4. We really can't .................... living like this - we'll have to find a bigger house.
5. Mary was very unhappy last week, but she has ............... now.
6. You need to ............... your shoes before going inside the house.
7. They ................ the old cinema to build a new shopping mall.
8. A committee has been .................. to organize social events for the students
9. It took me a few days to ............. my flu.
10. The moutain climbers had to ................... because they were exhausted.
Quảng cáo
1 câu trả lời 37
I. Giải thích lý thuyết (Phrasal verbs – Cụm động từ)
Phrasal verbs là sự kết hợp giữa động từ + giới từ/trạng từ, tạo thành một nghĩa mới.
Ví dụ:
find out = tìm ra (thông tin)
get over = hồi phục sau bệnh/khó khăn
Khi làm bài:
Hiểu nghĩa từng cụm động từ trong box.
Dựa vào ngữ cảnh câu để chọn cụm phù hợp.
Chia đúng thì (hiện tại hoàn thành, quá khứ, hiện tại tiếp diễn…).
II. Câu trả lời hoàn chỉnh
1
We've found out a really good restaurant near the central station.
find out = tìm ra
Dịch:
Chúng tôi đã tìm ra một nhà hàng rất ngon gần ga trung tâm.
2
You don't need to dress up to go to the mall – jeans and a T-shirt are fine.
dress up = ăn mặc trang trọng
Dịch:
Bạn không cần ăn mặc quá diện để đi trung tâm thương mại.
3
Professor Colin Evers has applied for a job at a famous university in Sydney.
apply for = nộp đơn xin
Dịch:
Giáo sư Colin Evers đã nộp đơn xin việc tại một trường đại học nổi tiếng ở Sydney.
4
We really can't go on living like this – we'll have to find a bigger house.
go on = tiếp tục
Dịch:
Chúng tôi không thể tiếp tục sống như thế này – phải tìm nhà lớn hơn.
5
Mary was very unhappy last week, but she has cheered up now.
cheer up = vui lên
Dịch:
Mary rất buồn tuần trước, nhưng giờ cô ấy đã vui lên.
6
You need to take off your shoes before going inside the house.
take off = cởi ra
Dịch:
Bạn cần cởi giày trước khi vào nhà.
7
They pulled down the old cinema to build a new shopping mall.
pull down = phá bỏ
Dịch:
Họ đã phá bỏ rạp chiếu phim cũ để xây trung tâm thương mại mới.
8
A committee has been set up to organize social events for the students.
set up = thành lập
Dịch:
Một ủy ban đã được thành lập để tổ chức các hoạt động cho học sinh.
9
It took me a few days to get over my flu.
get over = hồi phục
Dịch:
Tôi mất vài ngày để khỏi bệnh cúm.
10
The mountain climbers had to turn back because they were exhausted.
turn back = quay lại
Dịch:
Những người leo núi phải quay lại vì họ quá mệt.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57907 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57660 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43435 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42616 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37415 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36792 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35915
