Quảng cáo
5 câu trả lời 98
Văn minh Văn Lang - Âu Lạc là nền văn minh đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, đặt nền móng vững chắc cho bản sắc văn hóa dân tộc. Để hình thành nên một nền văn minh rực rỡ với biểu tượng trống đồng Đông Sơn, tổ tiên ta đã dựa trên những cơ sở vững chắc về điều kiện tự nhiên, sự phát triển kinh tế và những chuyển biến sâu sắc trong đời sống xã hội.
Trước hết, điều kiện tự nhiên là tiền đề quan trọng đặt nền móng cho sự định cư. Nền văn minh này hình thành chủ yếu trên lưu vực các con sông lớn như sông Hồng, sông Mã, sông Cả. Đây là những khu vực có đất phù sa màu mỡ, nguồn nước dồi dào và khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa thuận lợi cho sự sinh trưởng của muôn loài. Đặc biệt, sự phong phú về khoáng sản như đồng, thiếc, sắt trong lòng đất đã tạo điều kiện cho cư dân Việt cổ sớm tiếp cận và làm chủ kỹ thuật luyện kim, tạo ra bước ngoặt về công cụ lao động.
Trên nền tảng tự nhiên đó, cơ sở kinh tế đã có những bước tiến vượt bậc. Điểm cốt lõi của nền văn minh này chính là sự hình thành của phương thức sản xuất nông nghiệp lúa nước. Từ việc hái lượm, người dân đã biết thuần dưỡng lúa hoang, sử dụng sức kéo của gia súc và công cụ bằng đồng để canh tác. Bên cạnh nông nghiệp, nghề luyện kim phát triển mạnh mẽ, đạt đến đỉnh cao với kỹ thuật đúc đồng Đông Sơn. Những chiếc trống đồng không chỉ là báu vật mà còn là minh chứng cho trí tuệ và sự phân công lao động chuyên sâu giữa nông nghiệp và thủ công nghiệp. Kinh tế phát triển đã tạo ra của cải dư thừa, là điều kiện tiên quyết để xã hội bước vào thời kỳ văn minh.
Cuối cùng, những biến chuyển về mặt xã hội đóng vai trò là nhân tố trực tiếp dẫn đến sự ra đời của nhà nước. Khi năng suất lao động tăng lên, sự phân hóa giàu nghèo bắt đầu xuất hiện, công xã thị tộc dần tan rã và được thay thế bằng công xã nông thôn (làng, chạ). Quan trọng hơn, cư dân Việt cổ luôn phải đối mặt với hai thách thức lớn: thiên tai và địch họa. Nhu cầu trị thủy để bảo vệ mùa màng và nhu cầu đoàn kết để chống lại các cuộc xung đột giữa các bộ lạc đã thôi thúc các cộng đồng làng xã xích lại gần nhau. Sự thống nhất giữa các bộ lạc lớn dưới sự lãnh đạo của người có uy tín nhất đã dẫn đến sự ra đời của nhà nước Văn Lang, và sau này là Âu Lạc.
Tóm lại, văn minh Văn Lang - Âu Lạc là kết quả tất yếu của quá trình thích nghi với tự nhiên và sự sáng tạo không ngừng trong lao động của người Việt cổ. Từ nền tảng kinh tế lúa nước và đúc đồng bền vững, kết hợp với tinh thần đoàn kết cộng đồng để trị thủy và giữ nước, cha ông ta đã tạo nên một thời kỳ huy hoàng, mở đầu cho dòng chảy lịch sử mấy nghìn năm văn hiến của dân tộc.
1. Cơ sở kinh tế
Kinh tế là đòn bẩy quan trọng nhất, tạo ra của cải dư thừa để hình thành nhà nước.
Sự phát triển của công cụ lao động: Sự xuất hiện của thuật luyện kim (đặc biệt là đồ đồng thuộc văn hóa Đông Sơn) đã thay thế dần công cụ đá. Người dân đã biết chế tạo lưỡi cày, rìu, cuốc bằng đồng.
Nông nghiệp lúa nước: Đây là ngành kinh tế chính. Người dân đã biết tận dụng các vùng đồng bằng ven sông (sông Hồng, sông Mã, sông Cả) để trồng lúa. Việc dùng sức kéo của trâu bò và kỹ thuật thủy lợi (đắp đê, trị thủy) đã giúp năng suất tăng cao.
Nghề thủ công: Nghề đúc đồng đạt đến trình độ điêu luyện (tiêu biểu là Trống đồng Đông Sơn). Ngoài ra còn có nghề làm gốm, dệt vải, đóng thuyền và mộc.
Sự dư thừa sản phẩm: Khi sản xuất phát triển, của cải làm ra không chỉ đủ ăn mà còn có dư thừa. đây là điều kiện tiên quyết dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo.
2. Cơ sở xã hội
Xã hội có những biến đổi sâu sắc từ mô hình thị tộc sang mô hình làng xã và phân tầng giai cấp.
Sự tan rã của công xã thị tộc: Quan hệ huyết thống dần bị thay thế bởi quan hệ địa vực (hàng xóm láng giềng). Các "Chiềng", "Chạ" (làng cổ) ra đời.
Sự phân hóa giàu nghèo: Những người đứng đầu bộ lạc hoặc có nhiều của cải trở thành tầng lớp thống trị. Những người nghèo khổ hoặc tù binh trở thành tầng lớp bị trị. Xã hội bắt đầu có sự phân chia giai cấp rõ rệt.
Mô hình gia đình phụ hệ: Gia đình phụ hệ dần thay thế gia đình mẫu hệ, vai trò của người đàn ông trong sản xuất và quản lý xã hội ngày càng lớn mạnh.
3. Nhu cầu trị thủy và chống ngoại xâm
Đây là hai yếu tố mang tính đặc thù của nền văn minh Việt Nam, thúc đẩy các bộ lạc phải liên kết lại thành một nhà nước thống nhất.
Nhu cầu trị thủy: Để sản xuất nông nghiệp ở vùng lưu vực các sông lớn, các bộ lạc lẻ tẻ không thể tự mình đắp đê hay đào kênh. Họ cần một tổ chức chung để điều hành việc trị thủy bảo vệ mùa màng.
Nhu cầu chống ngoại xâm: Các cuộc xung đột giữa các bộ lạc và nguy cơ xâm lăng từ các thế lực phương Bắc buộc các bộ lạc (tiêu biểu là 15 bộ lạc bộ tộc Lạc Việt) phải hợp nhất dưới sự chỉ huy của một thủ lĩnh mạnh nhất là Hùng Vương để tự vệ.
a. Chế định pháp luật là một hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội cùng loại, trong một lĩnh vực nhất định của đời sống xã hội.
b. Hệ thống pháp luật chính là hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật.
c. Trong hệ thống pháp luật có sự thể hiện đầy đủ các ngành luật, các chế định luật, các quy phạm pháp luật là biểu hiện của tính phù hợp của hệ thống pháp luật.
d. Hương ước, tập quán địa phương là văn bản quy phạm pháp luật.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK211829
-
Hỏi từ APP VIETJACK160052
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
136466 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
72171 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
49202 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
38963 -
Hỏi từ APP VIETJACK35095
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
34751
