Quảng cáo
1 câu trả lời 52
Giải thích lý thuyết
Câu này kiểm tra cụm động từ (phrasal verbs/collocations) đi với danh từ.
Cấu trúc quan trọng:
1. Keep up with + danh từ
Nghĩa: theo kịp, bắt kịp
Ví dụ:
keep up with the changes
keep up with technology
keep up with the market
⟶ Đây là cụm cố định trong tiếng Anh.
Phân tích các đáp án
A. pace of
Ta có cụm:
keep pace with + N (theo kịp)
Nhưng đề bài là:
keep _____ the changes
Không có “with” sau chỗ trống, nên không dùng “pace of”.
B. track about
Ta có:
keep track of + N (theo dõi)
Không có cụm “track about”.
C. touch with
Ta có:
keep in touch with + N (giữ liên lạc với)
Không có “keep touch with”.
D. up with
Hoàn chỉnh sẽ là:
keep up with the changes
→ theo kịp những thay đổi
Câu trả lời hoàn chỉnh
It is very important for a firm or a company to keep up with the changes in the market.
🇻🇳 Dịch nghĩa
Việc một công ty hay doanh nghiệp theo kịp những thay đổi của thị trường là rất quan trọng.
Đáp án đúng: D. up with
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
21124 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
8620 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
6591 -
5903
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
5109
