Quảng cáo
1 câu trả lời 129
Giải thích lý thuyết
Câu này kiểm tra cụm động từ (phrasal verbs/collocations) đi với danh từ.
Cấu trúc quan trọng:
1. Keep up with + danh từ
Nghĩa: theo kịp, bắt kịp
Ví dụ:
keep up with the changes
keep up with technology
keep up with the market
⟶ Đây là cụm cố định trong tiếng Anh.
Phân tích các đáp án
A. pace of
Ta có cụm:
keep pace with + N (theo kịp)
Nhưng đề bài là:
keep _____ the changes
Không có “with” sau chỗ trống, nên không dùng “pace of”.
B. track about
Ta có:
keep track of + N (theo dõi)
Không có cụm “track about”.
C. touch with
Ta có:
keep in touch with + N (giữ liên lạc với)
Không có “keep touch with”.
D. up with
Hoàn chỉnh sẽ là:
keep up with the changes
→ theo kịp những thay đổi
Câu trả lời hoàn chỉnh
It is very important for a firm or a company to keep up with the changes in the market.
?? Dịch nghĩa
Việc một công ty hay doanh nghiệp theo kịp những thay đổi của thị trường là rất quan trọng.
Đáp án đúng: D. up with
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
6792 -
6108
