Quảng cáo
1 câu trả lời 29
I. Giải thích lý thuyết chung về cụm động từ (phrasal verbs)
Cụm động từ = động từ + tiểu từ (up, off, out, into, on, in, over…)
Nghĩa của cụm động từ thường khác nghĩa của động từ gốc.
Một số cụm có thể tách được (put off sth / put sth off), một số thì không tách.
II. Câu trả lời chi tiết
1.
I have seen a lot of people burst into tears when they ____________ their friends and family ____________.
Lý thuyết:
say goodbye to sb: nói lời tạm biệt
Câu hoàn chỉnh:
→ I have seen a lot of people burst into tears when they said goodbye to their friends and family.
Dịch nghĩa:
→ Tôi đã thấy nhiều người bật khóc khi họ nói lời tạm biệt bạn bè và gia đình.
2.
Do you ____________ me that you didn’t try hard enough?
Lý thuyết:
blame sb for sth: đổ lỗi cho ai vì việc gì
Câu hoàn chỉnh:
→ Do you blame me that you didn’t try hard enough?
Dịch nghĩa:
→ Bạn có đổ lỗi cho tôi vì bạn đã không cố gắng đủ không?
3.
Has your teacher ever ____________ you ____________? No, she hasn’t.
Lý thuyết:
tell sb off: mắng ai đó
Câu hoàn chỉnh:
→ Has your teacher ever told you off? No, she hasn’t.
Dịch nghĩa:
→ Giáo viên của bạn đã từng mắng bạn chưa? Chưa, cô ấy rất tốt.
4.
Last week I borrowed Tom $50 to buy a book but I ____________ him ____________ yet.
Lý thuyết:
pay sb back: trả tiền lại cho ai
Câu hoàn chỉnh:
→ Last week I borrowed Tom $50 to buy a book but I haven’t paid him back yet.
Dịch nghĩa:
→ Tuần trước tôi mượn Tom 50 đô để mua sách nhưng tôi vẫn chưa trả lại cho anh ấy.
5.
My boyfriend walked towards me and then he ____________ a small gift.
Lý thuyết:
give sb sth / give sth to sb: đưa cho ai cái gì
Câu hoàn chỉnh:
→ My boyfriend walked towards me and then he gave me a small gift.
Dịch nghĩa:
→ Bạn trai tôi bước về phía tôi rồi tặng tôi một món quà nhỏ.
6.
I never ____________ in ghosts but my brother is always scared of them.
Lý thuyết:
believe in: tin vào
Câu hoàn chỉnh:
→ I never believe in ghosts but my brother is always scared of them.
Dịch nghĩa:
→ Tôi không bao giờ tin vào ma quỷ nhưng anh trai tôi thì luôn sợ chúng.
7.
____________! There is a car coming.
Lý thuyết:
Watch out!: Cẩn thận!
Câu hoàn chỉnh:
→ Watch out! There is a car coming.
Dịch nghĩa:
→ Cẩn thận! Có xe đang tới.
8.
I hate the way Peter tells lies and ____________ stories to cheat people.
Lý thuyết:
make up stories: bịa chuyện
Câu hoàn chỉnh:
→ I hate the way Peter tells lies and makes up stories to cheat people.
Dịch nghĩa:
→ Tôi ghét cách Peter nói dối và bịa chuyện để lừa người khác.
9.
Have you ____________ enough to buy a new car?
Lý thuyết:
save up: tiết kiệm tiền
Câu hoàn chỉnh:
→ Have you saved up enough to buy a new car?
Dịch nghĩa:
→ Bạn đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc xe mới chưa?
10.
I promised my mother not to ____________ her ____________, so I tried my best to get high scores.
Lý thuyết:
let sb down: làm ai thất vọng
Câu hoàn chỉnh:
→ I promised my mother not to let her down, so I tried my best to get high scores.
Dịch nghĩa:
→ Tôi hứa với mẹ là sẽ không làm mẹ thất vọng, vì vậy tôi đã cố gắng hết sức để đạt điểm cao.
Tổng hợp nhanh đáp án
said goodbye to
blame
told … off
paid … back
gave (me)
believe
Watch out
make up
saved up
let … down
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57701 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57410 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43220 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42444 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37289 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36645 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35728
