Quảng cáo
1 câu trả lời 28
I. Comparatives & Superlatives
(So sánh hơn & so sánh nhất – thêm “the” khi cần)
Lý thuyết chung
So sánh hơn:
Tính từ ngắn: adj + er + than
Tính từ dài: more + adj + than
So sánh nhất:
Tính từ ngắn: the + adj + est
Tính từ dài: the most + adj
Bất quy tắc:
good → better → the best
far → farther/further → the farthest/furthest
1. I think this is (noisy) … part of the city.
Giải thích
→ So sánh nhất (có “part of the city”).
Câu trả lời
I think this is the noisiest part of the city.
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Tôi nghĩ đây là khu vực ồn ào nhất của thành phố.
2. This place was (dangerous) … than we thought.
Giải thích
→ So sánh hơn với “than”.
Câu trả lời
This place was more dangerous than we thought.
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Nơi này nguy hiểm hơn chúng tôi nghĩ.
3. Could you show me the way to (near) … bus stop?
Giải thích
→ So sánh nhất trong vị trí.
Câu trả lời
Could you show me the way to the nearest bus stop?
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến trạm xe buýt gần nhất không?
4. The trip to Ho Chi Minh City was (interesting) … for us.
Giải thích
→ So sánh nhất, không có “than” → the most
Câu trả lời
The trip to Ho Chi Minh City was the most interesting for us.
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Chuyến đi đến TP. Hồ Chí Minh là thú vị nhất đối với chúng tôi.
5. This is (good) … food I’ve ever eaten in this country.
Giải thích
→ Bất quy tắc: good → the best
Câu trả lời
This is the best food I’ve ever eaten in this country.
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Đây là món ăn ngon nhất tôi từng ăn ở đất nước này.
6. David’s new haircut is (trendy) … than the previous one.
Giải thích
→ Tính từ dài → more + adj
Câu trả lời
David’s new haircut is trendier than the previous one.
(trendy → trendier)
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Kiểu tóc mới của David hợp thời trang hơn kiểu trước.
7. The building looks much (nice) … in green than the previous white.
Giải thích
→ So sánh hơn + “than”.
Câu trả lời
The building looks much nicer in green than the previous white.
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Tòa nhà trông đẹp hơn nhiều khi sơn màu xanh so với màu trắng trước đây.
8. I had to drive my car along (narrow) … road in the region.
Giải thích
→ So sánh nhất trong khu vực.
Câu trả lời
I had to drive my car along the narrowest road in the region.
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Tôi phải lái xe dọc theo con đường hẹp nhất trong khu vực.
9. Quan’s house is (far) … from the city centre than my house.
Giải thích
→ So sánh hơn của “far”.
Câu trả lời
Quan’s house is farther from the city centre than my house.
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Nhà của Quân xa trung tâm thành phố hơn nhà tôi.
10. In my opinion, living in the city is (hard) … than living in the country.
Giải thích
→ Tính từ ngắn → harder
Câu trả lời
In my opinion, living in the city is harder than living in the country.
🇻🇳 Dịch nghĩa
→ Theo tôi, sống ở thành phố khó khăn hơn sống ở nông thôn.
II. Phrasal Verbs
Lý thuyết nhanh
Phrasal verb = động từ + giới từ/trạng từ
Nghĩa không đoán được từ từng từ riêng lẻ
Có thể chia thì như động từ thường
1. We’ve … a really good restaurant near the central station.
We’ve found out a really good restaurant near the central station.
→ Chúng tôi đã tìm ra một nhà hàng rất ngon gần ga trung tâm.
2. You don’t need to … to go to the mall…
You don’t need to dress up to go to the mall.
→ Bạn không cần ăn mặc cầu kỳ khi đi trung tâm thương mại.
3. Professor Colin Evers … a job…
Professor Colin Evers applied for a job at a famous university in Sydney.
→ Giáo sư Colin Evers đã nộp đơn xin việc tại một trường đại học nổi tiếng ở Sydney.
4. We really can’t … living like this…
We really can’t go on living like this.
→ Chúng tôi thực sự không thể tiếp tục sống như thế này.
5. Mary was very unhappy last week, but she has … now.
Mary has cheered up now.
→ Mary đã vui vẻ trở lại.
6. You need to … your shoes…
You need to take off your shoes.
→ Bạn cần cởi giày ra.
7. They … the old cinema…
They pulled down the old cinema.
→ Họ đã phá bỏ rạp chiếu phim cũ.
8. A committee has been …
A committee has been set up.
→ Một ủy ban đã được thành lập.
9. It took me a few days to … my flu.
It took me a few days to get over my flu.
→ Tôi mất vài ngày để khỏi bệnh cúm.
10. The mountain climbers had to …
The mountain climbers had to turn back.
→ Những người leo núi buộc phải quay lại.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57701 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57410 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43220 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42444 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37289 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36645 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35728
