Quảng cáo
1 câu trả lời 82
CÂU 1
He was awarded the medal for displaying professional competence of the highest ____ in the rescue attempts.
Giải thích lý thuyết
Cụm cố định: of the highest order = ở mức cao nhất
Các từ khác không đi với “competence” trong cấu trúc này
Đáp án: B. order
➡ Câu hoàn chỉnh:
He was awarded the medal for displaying professional competence of the highest order in the rescue attempts.
➡ Dịch:
Anh ấy được trao huy chương vì đã thể hiện năng lực chuyên môn ở mức cao nhất trong các nỗ lực cứu hộ.
CÂU 2
Many historians believe it was never ____ to practice genocide against the Native Americans.
Giải thích lý thuyết
Câu bị động với thì quá khứ: was never + danh từ/cụm danh từ
Cụm đúng ngữ pháp và nghĩa: the government’s official policy
Các phương án khác sai trật tự từ hoặc sai ngữ pháp
Đáp án: A. the government’s official policy
➡ Câu hoàn chỉnh:
Many historians believe it was never the government’s official policy to practice genocide against the Native Americans.
➡ Dịch:
Nhiều nhà sử học tin rằng việc diệt chủng người Mỹ bản địa chưa bao giờ là chính sách chính thức của chính phủ.
CÂU 3
The little boy was continually ____ the ornaments.
Giải thích lý thuyết
knock over = làm đổ, làm ngã (đồ vật)
Các đáp án khác không phù hợp với “ornaments” (đồ trang trí)
Đáp án: D. knocking over
➡ Câu hoàn chỉnh:
The little boy was continually knocking over the ornaments.
➡ Dịch:
Cậu bé liên tục làm đổ các đồ trang trí.
CÂU 4
One of the major responsibilities of this position is to approve proposals and to ____ their implementation.
Giải thích lý thuyết
oversee = giám sát, theo dõi quá trình thực hiện
Rất hay dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý
Đáp án: B. oversee
➡ Câu hoàn chỉnh:
One of the major responsibilities of this position is to approve proposals and to oversee their implementation.
➡ Dịch:
Một trong những trách nhiệm chính của vị trí này là phê duyệt đề xuất và giám sát việc thực hiện chúng.
CÂU 5
If no one will ____ misbehaving, all pupils will be kept in after school.
Giải thích lý thuyết
own up to = thừa nhận, nhận lỗi
Cấu trúc: own up to + V-ing / noun
Các đáp án khác sai giới từ hoặc sai cấu trúc
Đáp án: D. own up to
➡ Câu hoàn chỉnh:
If no one will own up to misbehaving, all pupils will be kept in after school.
➡ Dịch:
Nếu không ai chịu thừa nhận hành vi nghịch ngợm, tất cả học sinh sẽ bị giữ lại sau giờ học.
CÂU 6
This course ____ no previous knowledge of the subject.
Giải thích lý thuyết
assume = giả định, cho rằng
Cụm cố định: assume no previous knowledge
Các từ khác không phù hợp về nghĩa
Đáp án: B. assumes
➡ Câu hoàn chỉnh:
This course assumes no previous knowledge of the subject.
➡ Dịch:
Khóa học này không yêu cầu kiến thức trước đó về môn học.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57933 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57694 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43462 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42646 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37436 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36816 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35942
