1. all night / studied / nervous about / Feeling / the upcoming exam, / Emily /
2. teenagers / can / for / many career opportunities / open up / Learning to code
3. went to / John / the library / because / to research / his science project / he / wanted
4. I / By the time / I / had already / started / made / high school / many new friends
Quảng cáo
1 câu trả lời 62
CÂU 1
Từ cho sẵn:
all night / studied / nervous about / Feeling / the upcoming exam, / Emily /
Giải thích lý thuyết
Dùng hiện tại phân từ (Feeling …) để chỉ trạng thái cảm xúc
Chủ ngữ: Emily
Trạng ngữ thời gian: all night
Câu hoàn chỉnh
Feeling nervous about the upcoming exam, Emily studied all night.
🇻🇳 Dịch nghĩa
Cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới, Emily đã học suốt cả đêm.
CÂU 2
Từ cho sẵn:
teenagers / can / for / many career opportunities / open up / Learning to code
Giải thích lý thuyết
Learning to code là cụm danh động từ làm chủ ngữ
“open up opportunities for someone”: mở ra cơ hội cho ai
Câu hoàn chỉnh
Learning to code can open up many career opportunities for teenagers.
🇻🇳 Dịch nghĩa
Học lập trình có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho thanh thiếu niên.
CÂU 3
Từ cho sẵn:
went to / John / the library / because / to research / his science project / he / wanted
Giải thích lý thuyết
Câu kể ở quá khứ đơn
“because” dùng để chỉ nguyên nhân
Câu hoàn chỉnh
John went to the library because he wanted to research his science project.
🇻🇳 Dịch nghĩa
John đã đến thư viện vì cậu ấy muốn nghiên cứu dự án khoa học của mình.
CÂU 4
Từ cho sẵn:
I / By the time / I / had already / started / made / high school / many new friends
Giải thích lý thuyết
By the time + quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành
“had already made” nhấn mạnh hành động xảy ra trước
Câu hoàn chỉnh
By the time I started high school, I had already made many new friends.
🇻🇳 Dịch nghĩa
Khi tôi bắt đầu vào cấp ba, tôi đã có rất nhiều người bạn mới rồi.
CÂU 5
Từ cho sẵn:
dream of / Many teenagers / traveling the world / when / finish school / they
Giải thích lý thuyết
“dream of + V-ing”
Mệnh đề thời gian với “when”
Câu hoàn chỉnh
Many teenagers dream of traveling the world when they finish school.
🇻🇳 Dịch nghĩa
Nhiều bạn trẻ mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới khi tốt nghiệp.
CÂU 6
Từ cho sẵn:
on their phones / stay up late / because / sleep / often struggle with / Teenagers / they
Giải thích lý thuyết
“struggle with + noun/V-ing”: gặp khó khăn với
“because” nêu nguyên nhân
Câu hoàn chỉnh
Teenagers often struggle with sleep because they stay up late on their phones.
🇻🇳 Dịch nghĩa
Thanh thiếu niên thường gặp khó khăn về giấc ngủ vì họ thức khuya dùng điện thoại.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57933 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57694 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43462 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42646 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37436 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36816 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35942
