18. Why __________________ (you/wear) your coat today? It’s very warm.
19. I __________________ (not/work) this week. I’m on holiday.
20. I want to lose weight. I __________________ (not/eat) anything today.
Simple present or Present continuous
Quảng cáo
2 câu trả lời 33
LÝ THUYẾT CHUNG:
1. Thì hiện tại đơn (Simple Present)
Dùng khi:
Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên
Trạng từ thường gặp: usually, always, often, never, every day…
Động từ chỉ trạng thái: belong, believe, like, know…
Cấu trúc:
Khẳng định: S + V(s/es)
Phủ định: S + do/does not + V
2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Dùng khi:
Hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Hành động tạm thời, không lâu dài
Trạng từ: now, at the moment, today, this week…
Cấu trúc:
S + am/is/are + V-ing
BÀI LÀM CHI TIẾT
18.
Giải thích: Hành động đang diễn ra today → HTTD
Why are you wearing your coat today?
Tại sao hôm nay bạn lại mặc áo khoác? Trời rất ấm mà.
19.
Giải thích: this week, tình trạng tạm thời → HTTD
I’m not working this week. I’m on holiday.
Tuần này tôi không làm việc. Tôi đang đi nghỉ.
20.
Giải thích: Quyết định tại thời điểm nói, today → HTTD
I’m not eating anything today.
Hôm nay tôi không ăn gì cả.
Simple present or Present continuous
21.
Giải thích: Sự thật lâu dài (for years) → HTĐ
This machine doesn’t work.
Cái máy này không hoạt động. Nó đã hỏng nhiều năm rồi.
22.
Giải thích: belong là động từ trạng thái → HTĐ
I don’t belong to a political party.
Tôi không thuộc về đảng phái chính trị nào.
23.
come đang xảy ra → HTTD
want là động từ trạng thái → HTĐ
Hurry! The bus is coming. I don’t want to miss it.
Nhanh lên! Xe buýt đang đến. Tôi không muốn lỡ chuyến.
24.
Giải thích: Sự thật hiển nhiên → HTĐ
The River Nile flows into the Mediterranean.
Sông Nile chảy vào Địa Trung Hải.
25.
Giải thích: today, so sánh với bình thường → HTTD
The river is flowing very fast today – much faster than usual.
Hôm nay con sông chảy rất nhanh – nhanh hơn bình thường.
26.
usually → HTĐ
this year (tạm thời) → HTTD
We usually grow vegetables in our garden, but this year we aren’t growing any.
Chúng tôi thường trồng rau trong vườn, nhưng năm nay thì không.
27.
Giải thích: Hành động đang diễn ra (learning) → HTTD
My father is teaching me.
Bố tôi đang dạy tôi.
28.
Giải thích: believe là động từ trạng thái → HTĐ
I don’t believe him.
Tôi không tin ông ấy.
29.
at the moment → HTTD
usually → HTĐ
He is staying at the Hilton Hotel.
He usually stays at the Hilton Hotel when he’s in London.
Hiện tại anh ấy đang ở khách sạn Hilton. Anh ấy thường ở đó khi đến London.
30.
Giải thích: Sống lâu dài → HTĐ
My parents live in Bristol.
Where do your parents live?
Bố mẹ tôi sống ở Bristol. Bố mẹ bạn sống ở đâu?
31.
Giải thích: at the moment, tạm thời → HTTD
She is staying with her sister at the moment until she finds somewhere to live.
Hiện tại cô ấy đang ở với chị gái cho đến khi tìm được chỗ ở.
32.
Nghề nghiệp → HTĐ
at the moment → HTTD
A: What does your father do?
B: He’s a teacher, but he isn’t working at the moment.
Bố bạn làm nghề gì? – Bố tôi là giáo viên, nhưng hiện tại ông ấy không làm việc.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57701 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57410 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43220 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42444 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37289 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36645 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35728
