Quảng cáo
4 câu trả lời 115
Chức năng của mạch bạch huyết
Dẫn lưu dịch thừa trong mô
Thu gom dịch kẽ (dịch thoát ra từ mao mạch máu) đưa trở lại hệ tuần hoàn.
Nhờ đó ngăn phù nề, giữ ổn định thể tích dịch trong cơ thể.
Vận chuyển bạch huyết
Bạch huyết chứa tế bào miễn dịch (lympho bào), protein, chất béo…
Mạch bạch huyết đưa bạch huyết về các hạch rồi đổ vào tĩnh mạch.
Hấp thu và vận chuyển chất béo
Ở ruột non, mạch bạch huyết hấp thu lipid và vitamin tan trong dầu (A, D, E, K).
Chất béo không đi thẳng vào máu mà qua hệ bạch huyết trước.
Vai trò của mạch bạch huyết
Bảo vệ cơ thể
Hỗ trợ hệ miễn dịch phát hiện và tiêu diệt vi khuẩn, virus, tế bào lạ.
Duy trì cân bằng dịch
Nếu hệ bạch huyết tắc nghẽn → dễ gây phù bạch huyết (tay, chân sưng to).
Kết nối với hệ tuần hoàn máu
Là “đường phụ” giúp hoàn trả dịch và protein về máu, tránh thất thoát.
Mạch bạch huyết giúp dẫn lưu dịch thừa, vận chuyển chất béo và đóng vai trò then chốt trong miễn dịch, góp phần giữ cơ thể khỏe mạnh và cân bằng.
1. Chức năng chính
Vận chuyển bạch huyết: Thu gom dịch dư thừa (dịch kẽ) từ các mô và đưa chúng trở lại hệ tuần hoàn máu, giúp ngăn ngừa tình trạng phù nề Vinmec.
Hấp thụ chất béo: Tại niêm mạc ruột non, các mạch bạch huyết đặc biệt (gọi là mạch nhũ chấp) có nhiệm vụ hấp thụ các chất béo và vitamin tan trong dầu từ thức ăn để đưa vào máu.
Lọc sạch dịch thể: Khi dịch đi qua các hạch bạch huyết, các vi khuẩn, virus và tế bào lạ sẽ bị giữ lại và tiêu diệt.
2. Vai trò quan trọng
Bảo vệ cơ thể (Miễn dịch): Mạch bạch huyết là nơi cư trú và vận chuyển của các tế bào bạch cầu (tế bào Lympho). Khi phát hiện tác nhân gây bệnh, hệ thống này sẽ kích hoạt phản ứng miễn dịch để chống lại nhiễm trùng Bệnh viện Thu Cúc.
Duy trì cân bằng nội môi: Bằng cách điều tiết lượng dịch trong các mô, mạch bạch huyết giữ cho thể tích máu và huyết áp luôn ở mức ổn định.
Hệ mạch bạch huyết có thể được ví như một "hệ thống thoát nước" và "mạng lưới an ninh" thầm lặng của cơ thể. Trong khi hệ tuần hoàn máu vận chuyển oxy và dưỡng chất, hệ bạch huyết đảm nhận việc duy trì sự cân bằng chất lỏng và bảo vệ chúng ta khỏi tác nhân gây bệnh.
Dưới đây là các chức năng và vai trò chính của mạch bạch huyết:
1. Duy trì cân bằng chất lỏng (Chức năng quan trọng nhất)Mỗi ngày, một lượng dịch nhỏ bị rò rỉ từ các mao mạch máu vào các mô xung quanh. Nếu không có hệ bạch huyết, cơ thể chúng ta sẽ nhanh chóng bị sưng phù (phù nề).
-
Thu gom dịch dư thừa: Các mao mạch bạch huyết hấp thụ khoảng 10% lượng dịch mô này (gọi là dịch bạch huyết).
-
Tái chế: Sau khi lọc sạch, dịch bạch huyết được đưa trở lại hệ tuần hoàn máu để duy trì thể tích máu ổn định.
Mạch bạch huyết đóng vai trò là "đường cao tốc" cho các tế bào miễn dịch.
-
Vận chuyển tế bào trắng: Các tế bào lympho (tế bào bạch cầu) di chuyển trong mạch bạch huyết để tìm kiếm và tiêu diệt vi khuẩn, virus.
-
Trạm kiểm soát (Hạch bạch huyết): Dọc theo các mạch bạch huyết là các hạch bạch huyết. Khi dịch bạch huyết đi qua đây, các hạch này đóng vai trò như bộ lọc, giữ lại và tiêu diệt các tác nhân gây hại trước khi dịch được đổ về máu.
Khác với protein hay đường được hấp thụ trực tiếp vào máu, chất béo từ hệ tiêu hóa quá lớn để đi qua thành mao mạch máu.
-
Ống bạch huyết trung tâm (Lacteals): Tại ruột non, các mạch bạch huyết chuyên biệt sẽ hấp thụ chất béo và các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K).
-
Vận chuyển: Chất béo này được đưa vào dòng máu dưới dạng nhũ tương (chyle).
-
| Chức năng | Cơ chế hoạt động |
| Thanh lọc | Loại bỏ độc tố, mảnh vụn tế bào và vi khuẩn khỏi mô. |
| Vận chuyển | Đưa chất béo từ ruột và dịch dư thừa về tim. |
| Bảo vệ | Sản sinh và lưu thông các kháng thể, tế bào miễn dịch. |
Nếu hệ thống này bị tắc nghẽn, bạn có thể gặp tình trạng phù bạch huyết (sưng tấy nghiêm trọng ở tay hoặc chân). Đó là lý do vì sao việc vận động cơ thể rất quan trọng, vì mạch bạch huyết không có "bơm" (như tim) mà phụ thuộc vào sự co bóp của cơ bắp để lưu thông.
Mạch máu
Mạch bạch huyết
Dòng chảy
Vòng tròn khép kín (Tim -> Động mạch -> Tĩnh mạch -> Tim)
Một chiều (Mô -> Hạch bạch huyết -> Tĩnh mạch)
Nội dung vận chuyển
Oxy, CO2, dinh dưỡng, hồng cầu...
Bạch cầu, chất béo, dịch dư thừa, vi khuẩn...
Chức năng chính
Nuôi dưỡng cơ thể
Bảo vệ và làm sạch cơ thể
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
71236 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
36054 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
27567 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
24265 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
22655 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
21018 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
17867
