Rewrite the following sentences without changing the meaning, using the word in brackets.
85.The teenagers are planning a big party for the weekend. (by)
→ A big party .............................................................
86.My sister is more interested in pop music than I am. (as)
→ I am .............................................................
87.“I really like hanging out with friends,” said Tom. (liked)
→ Tom said that .............................................................
88.Lisa doesn’t study diligently, so her grades aren’t good. (would)
→ If Lisa .............................................................
89.The teenagers decided to go to the concert although it was raining. (rain)
→ Despite .............................................................
Quảng cáo
1 câu trả lời 45
Câu 85
The teenagers are planning a big party for the weekend. (by)
Lý thuyết
Câu gốc ở chủ động.
Từ gợi ý by → thường dùng trong câu bị động để chỉ tác nhân.
Cấu trúc:
A is/are + V3/ed + by + B
Câu trả lời hoàn chỉnh
A big party is being planned by the teenagers for the weekend.
Dịch nghĩa
Một bữa tiệc lớn đang được các bạn thiếu niên lên kế hoạch cho cuối tuần.
Câu 86
My sister is more interested in pop music than I am. (as)
Lý thuyết
So sánh hơn: more … than
Viết lại bằng not as … as (không … bằng)
Câu trả lời hoàn chỉnh
I am not as interested in pop music as my sister is.
Dịch nghĩa
Tôi không hứng thú với nhạc pop bằng chị gái tôi.
Câu 87
“I really like hanging out with friends,” said Tom. (liked)
Lý thuyết
Câu tường thuật ở quá khứ → lùi thì:
like → liked
Đổi đại từ cho phù hợp.
Câu trả lời hoàn chỉnh
Tom said that he really liked hanging out with friends.
Dịch nghĩa
Tom nói rằng cậu ấy rất thích đi chơi cùng bạn bè.
Câu 88
Lisa doesn’t study diligently, so her grades aren’t good. (would)
Lý thuyết
Câu điều kiện loại 2 (giả định trái với hiện tại).
Cấu trúc:
If + S + V (quá khứ), S + would + V
Câu trả lời hoàn chỉnh
If Lisa studied diligently, her grades would be good.
Dịch nghĩa
Nếu Lisa học chăm chỉ thì điểm số của cô ấy sẽ tốt.
Câu 89
The teenagers decided to go to the concert although it was raining. (rain)
Lý thuyết
Although + mệnh đề → đổi thành Despite + danh từ / V-ing
“it was raining” → the rain / raining
Câu trả lời hoàn chỉnh
Despite the rain, the teenagers decided to go to the concert.
Dịch nghĩa
Mặc dù trời mưa, các bạn thiếu niên vẫn quyết định đi xem buổi hòa nhạc.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57666 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57352 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43185 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42412 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37266 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36615 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35694
