1. The announcement from the ______ brought back memories of school days.
A. loudspeaker B. radio C. television D. computer
2. The aroma of food from the ______ reminded me of my childhood.
A. street vendors B. electricians C. doctors D. shoppers
3. Walking ______ on the beach brought back a sense of carefree summers.
A. by bus B. riding a horse C. barefoot D. by bicycle
Quảng cáo
1 câu trả lời 75
1.
Giải thích lý thuyết:
Ở trường học, thông báo thường phát qua loudspeaker (loa phóng thanh), dễ gợi nhớ kỷ niệm đi học.
Đáp án: A. loudspeaker
Câu hoàn chỉnh:
The announcement from the loudspeaker brought back memories of school days.
Dịch nghĩa:
Thông báo từ loa phóng thanh gợi lại những kỷ niệm thời đi học.
2.
Giải thích lý thuyết:
Mùi thức ăn gắn liền với street vendors (hàng quán rong) → gợi ký ức tuổi thơ.
Đáp án: A. street vendors
Câu hoàn chỉnh:
The aroma of food from the street vendors reminded me of my childhood.
Dịch nghĩa:
Mùi thức ăn từ những hàng quán rong khiến tôi nhớ về tuổi thơ.
3.
Giải thích lý thuyết:
Đi biển thường gắn với cảm giác barefoot (đi chân trần) → tự do, vô lo.
Đáp án: C. barefoot
Câu hoàn chỉnh:
Walking barefoot on the beach brought back a sense of carefree summers.
Dịch nghĩa:
Đi chân trần trên bãi biển gợi lại cảm giác mùa hè vô lo.
4.
Giải thích lý thuyết:
deep-rooted = ăn sâu, bền vững → dùng cho giá trị văn hóa.
Đáp án: B. deep-rooted
Câu hoàn chỉnh:
Respect for elders is a deep-rooted value in our culture.
Dịch nghĩa:
Tôn trọng người lớn tuổi là một giá trị ăn sâu trong văn hóa của chúng ta.
5.
Giải thích lý thuyết:
cultural heritage là cụm cố định (di sản văn hóa).
Đáp án: A. heritage
Câu hoàn chỉnh:
We are proud of our rich cultural heritage.
Dịch nghĩa:
Chúng tôi tự hào về di sản văn hóa phong phú của mình.
6.
Giải thích lý thuyết:
generation (thế hệ) mới có thể truyền lại câu chuyện và truyền thống.
Đáp án: C. generation
Câu hoàn chỉnh:
Each generation passes down stories and traditions to the next.
Dịch nghĩa:
Mỗi thế hệ đều truyền lại những câu chuyện và truyền thống cho thế hệ sau.
7.
Giải thích lý thuyết:
Sau involved dùng V-ing; worshipping phù hợp với bàn thờ tổ tiên.
Đáp án: C. worshipping
Câu hoàn chỉnh:
The ceremony involved worshipping at the ancestral altar.
Dịch nghĩa:
Buổi lễ bao gồm việc thờ cúng tại bàn thờ tổ tiên.
8.
Giải thích lý thuyết:
fish and chips gắn liền với kỳ nghỉ biển (seaside holidays).
Đáp án: A. fish and chips
Câu hoàn chỉnh:
The smell of fish and chips took me back to seaside holidays.
Dịch nghĩa:
Mùi cá và khoai tây chiên đưa tôi trở lại những kỳ nghỉ bên bờ biển.
9.
Giải thích lý thuyết:
Trong bếp, phù hợp nhất là dishes (món ăn đã nấu).
Đáp án: B. dishes
Câu hoàn chỉnh:
Grandma’s kitchen was filled with delicious dishes and the warmth of family.
Dịch nghĩa:
Căn bếp của bà tràn ngập những món ăn ngon và hơi ấm gia đình.
10.
Giải thích lý thuyết:
Công thức nấu ăn luôn cần ingredients (nguyên liệu).
Đáp án: A. ingredients
Câu hoàn chỉnh:
The recipe called for fresh, local ingredients.
Dịch nghĩa:
Công thức yêu cầu những nguyên liệu tươi và có nguồn gốc địa phương.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57701 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57410 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43220 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42444 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37289 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36645 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35728
