Tìm lỗi sai và sửa
1. The police arrested the man while he is having dinner in a restaurant.
2. Peter and Wendy first met in 2006, and they are married for three years now.
3. Recently, the island of Hawaii had been the subject of intensive research on the occurrence of earthquakes.
4. Every morning, the sun shines in my bedroom window and waking me up.
5. The man died as a result of falling asleep while he drives.
Quảng cáo
1 câu trả lời 115
1. Phân tích lý thuyết
Sự hòa hợp giữa các thì: Trong một câu, các hành động xảy ra đồng thời hoặc có liên quan đến nhau phải có sự thống nhất về thời gian. Ví dụ: Nếu hành động chính ở quá khứ (arrested), hành động đang diễn ra tại thời điểm đó cũng phải ở quá khứ tiếp diễn (was having).
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Thường đi với for + khoảng thời gian. Cấu trúc: $S + have/has + V3/ed$.
Cấu trúc song hành: Khi các động từ nối với nhau bằng từ "and", chúng phải cùng dạng. Ví dụ: shines (hiện tại đơn) và wakes (hiện tại đơn).
Quá khứ tiếp diễn: Dùng để chỉ một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào trong quá khứ. Cấu trúc: $S + was/were + V-ing$.
2. Chỉnh sửa chi tiết
Câu 1:
Lỗi: "is having" (hiện tại tiếp diễn) không khớp với "arrested" (quá khứ đơn).
Sửa: is having $\rightarrow$ was having.
Câu hoàn chỉnh: The police arrested the man while he was having dinner in a restaurant.
Dịch: Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông khi anh ta đang ăn tối trong một nhà hàng.
Câu 2:
Lỗi: "are married" dùng ở hiện tại đơn không diễn tả được quá trình kéo dài 3 năm.
Sửa: are married $\rightarrow$ have been married.
Câu hoàn chỉnh: Peter and Wendy first met in 2006, and they have been married for three years now.
Dịch: Peter và Wendy gặp nhau lần đầu vào năm 2006, và họ đã kết hôn được 3 năm rồi.
Câu 3:
Lỗi: "Recently" (gần đây) thường đi với thì Hiện tại hoàn thành thay vì Quá khứ hoàn thành ("had been") trừ khi có một mốc quá khứ khác.
Sửa: had been $\rightarrow$ has been.
Câu hoàn chỉnh: Recently, the island of Hawaii has been the subject of intensive research on the occurrence of earthquakes.
Dịch: Gần đây, đảo Hawaii đã và đang là đối tượng của các nghiên cứu chuyên sâu về sự xảy ra của các trận động đất.
Câu 4:
Lỗi: "waking" không song hành với động từ "shines".
Sửa: waking $\rightarrow$ wakes.
Câu hoàn chỉnh: Every morning, the sun shines in my bedroom window and wakes me up.
Dịch: Mỗi sáng, ánh mặt trời chiếu qua cửa sổ phòng ngủ và đánh thức tôi dậy.
Câu 5:
Lỗi: "drives" (hiện tại đơn) không khớp với sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ "died".
Sửa: drives $\rightarrow$ was driving.
Câu hoàn chỉnh: The man died as a result of falling asleep while he was driving.
Dịch: Người đàn ông đã tử vong do ngủ gật trong khi đang lái xe.
Tổng kết bảng lỗi sai
Câu Lỗi sai Loại lỗi Sửa thành
1 is having Thì (Tense) was having
2 are married Thì (Tense) have been married
3 had been Thì (Tense) has been
4 waking Cấu trúc song hành wakes
5 drives Thì (Tense) was driving
Sự hòa hợp giữa các thì: Trong một câu, các hành động xảy ra đồng thời hoặc có liên quan đến nhau phải có sự thống nhất về thời gian. Ví dụ: Nếu hành động chính ở quá khứ (arrested), hành động đang diễn ra tại thời điểm đó cũng phải ở quá khứ tiếp diễn (was having).
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Thường đi với for + khoảng thời gian. Cấu trúc: $S + have/has + V3/ed$.
Cấu trúc song hành: Khi các động từ nối với nhau bằng từ "and", chúng phải cùng dạng. Ví dụ: shines (hiện tại đơn) và wakes (hiện tại đơn).
Quá khứ tiếp diễn: Dùng để chỉ một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào trong quá khứ. Cấu trúc: $S + was/were + V-ing$.
2. Chỉnh sửa chi tiết
Câu 1:
Lỗi: "is having" (hiện tại tiếp diễn) không khớp với "arrested" (quá khứ đơn).
Sửa: is having $\rightarrow$ was having.
Câu hoàn chỉnh: The police arrested the man while he was having dinner in a restaurant.
Dịch: Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông khi anh ta đang ăn tối trong một nhà hàng.
Câu 2:
Lỗi: "are married" dùng ở hiện tại đơn không diễn tả được quá trình kéo dài 3 năm.
Sửa: are married $\rightarrow$ have been married.
Câu hoàn chỉnh: Peter and Wendy first met in 2006, and they have been married for three years now.
Dịch: Peter và Wendy gặp nhau lần đầu vào năm 2006, và họ đã kết hôn được 3 năm rồi.
Câu 3:
Lỗi: "Recently" (gần đây) thường đi với thì Hiện tại hoàn thành thay vì Quá khứ hoàn thành ("had been") trừ khi có một mốc quá khứ khác.
Sửa: had been $\rightarrow$ has been.
Câu hoàn chỉnh: Recently, the island of Hawaii has been the subject of intensive research on the occurrence of earthquakes.
Dịch: Gần đây, đảo Hawaii đã và đang là đối tượng của các nghiên cứu chuyên sâu về sự xảy ra của các trận động đất.
Câu 4:
Lỗi: "waking" không song hành với động từ "shines".
Sửa: waking $\rightarrow$ wakes.
Câu hoàn chỉnh: Every morning, the sun shines in my bedroom window and wakes me up.
Dịch: Mỗi sáng, ánh mặt trời chiếu qua cửa sổ phòng ngủ và đánh thức tôi dậy.
Câu 5:
Lỗi: "drives" (hiện tại đơn) không khớp với sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ "died".
Sửa: drives $\rightarrow$ was driving.
Câu hoàn chỉnh: The man died as a result of falling asleep while he was driving.
Dịch: Người đàn ông đã tử vong do ngủ gật trong khi đang lái xe.
Tổng kết bảng lỗi sai
Câu Lỗi sai Loại lỗi Sửa thành
1 is having Thì (Tense) was having
2 are married Thì (Tense) have been married
3 had been Thì (Tense) has been
4 waking Cấu trúc song hành wakes
5 drives Thì (Tense) was driving
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57952 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57728 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43484 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42662 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37457 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36839 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35964
Gửi báo cáo thành công!
