Quảng cáo
1 câu trả lời 76
LÝ THUYẾT: ED hay ING?
Tính từ đuôi –ING
→ dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm của sự vật, sự việc, gây ra cảm xúc
boring, interesting, exciting, confusing…
Tính từ đuôi –ED
→ dùng để miêu tả cảm xúc, trạng thái của con người
bored, interested, excited, confused…
Mẹo nhớ nhanh:
–ING = gây ra cảm xúc
–ED = cảm thấy như thế nào
BÀI LÀM CHI TIẾT
1.He works very hard. It’s not surprising that he’s always tired.
Giải thích:surprising: sự việc gây ngạc nhiên
tired: trạng thái của con người
Dịch:Anh ấy làm việc rất chăm chỉ. Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy luôn mệt mỏi.
2.The teacher’s explanation was confusing.
Giải thích:Lời giải thích → sự vật → dùng -ing
Dịch:Lời giải thích của giáo viên thật khó hiểu.
3.I’m not particularly interested in art.
Giải thích:Con người → cảm xúc → dùng -ed
Dịch:Tôi không đặc biệt hứng thú với nghệ thuật.
4.The lecture was boring.
Giải thích:Bài giảng → gây chán → dùng -ing
Dịch:Bài giảng thật chán. Tôi đã ngủ gật.
5.She wasn’t excited.
Giải thích:Cảm xúc của người → -ed
Dịch:Cô ấy không hào hứng.
6.It’s sometimes embarrassing when you have to ask people for money.
Giải thích:Tình huống gây xấu hổ → -ing
Dịch:Đôi khi thật xấu hổ khi bạn phải xin tiền người khác.
7.She made astonishing progress.
Giải thích:Tiến bộ → gây ngạc nhiên → -ing
Dịch:Cô ấy đã đạt được sự tiến bộ đáng kinh ngạc.
8.I didn’t find the film amusing.
Giải thích:Bộ phim → gây cảm xúc → -ing
Dịch:Tôi không thấy bộ phim đó thú vị.
9.It was a really frightening experience. Afterwards, everyone was very shocked.
Giải thích:Trải nghiệm → gây sợ → -ing
Mọi người → cảm xúc → -ed
Dịch:Đó là một trải nghiệm thật đáng sợ. Sau đó, mọi người đều rất sốc.
10.The manager felt frustrated.
Giải thích:Cảm xúc của người → -ed
Dịch:Người quản lý cảm thấy thất vọng.
11.It’s a fascinating job.
Giải thích:Công việc → gây hứng thú → -ing
Dịch:Đó là một công việc rất hấp dẫn.
12.Why do you look so depressed? Is your life boring?
Giải thích:Người → -ed
Cuộc sống → -ing
Dịch:Sao bạn trông buồn chán vậy? Cuộc sống của bạn có nhàm chán không?
13.He is one of the most boring people I’ve ever met. He never says anything interesting.
Giải thích:
Con người nhưng mang nghĩa gây chán → -ing
Điều nói ra → -ing
Dịch:
Anh ấy là một trong những người nhàm chán nhất tôi từng gặp. Anh ấy chẳng bao giờ nói điều gì thú vị.
14.Mike became exhausted after such a long journey.
Giải thích:Trạng thái của người → -ed
Dịch:Mike trở nên kiệt sức sau chuyến đi dài như vậy.
15.What an exciting trip!
Giải thích:Chuyến đi → gây hào hứng → -ing
Dịch:Thật là một chuyến đi thú vị!
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57952 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57728 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43484 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42662 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37457 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36839 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35964
