Quảng cáo
1 câu trả lời 138
1. Phân tích lý thuyết và giải thích chi tiết
Câu 1: Ý chính của đoạn văn (Main idea)
Phân tích: Đoạn văn kể về trải nghiệm thuyết trình lần đầu. Tác giả bắt đầu với sự lo lắng (anxiety), sau đó là quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng (researching, rehearsing) và cuối cùng là thành công. Câu cuối cùng chốt lại bài học: "preparation and practice were the keys" (chuẩn bị và thực hành là chìa khóa).
Đáp án: B. The speaker overcame anxiety and fear of public speaking through preparation and practice. (Người nói đã vượt qua sự lo lắng và nỗi sợ nói trước công đám nhờ chuẩn bị và luyện tập).
Câu 2: Người nói làm gì để vượt qua sự hồi hộp ngay trước khi thuyết trình?
Phân tích: Dựa vào đoạn 3, câu cuối: "I took a deep breath, looked at my classmates, and began my presentation." (Tôi hít một hơi thật sâu, nhìn các bạn cùng lớp và bắt đầu bài thuyết trình).
Đáp án: C. He took a deep breath and looked at his classmates. (Anh ấy hít một hơi sâu và nhìn các bạn cùng lớp).
Câu 3: Chi tiết nào KHÔNG được nhắc đến trong văn bản?
Phân tích:
B có nhắc đến: "some even asked questions".
C có nhắc đến: "the class broke into applause".
D sai vì văn bản nói thiên văn học là "my favorite hobby" (sở thích yêu thích nhất), không phải "least favourite" (ít yêu thích nhất).
A sai vì văn bản nói các bạn "listened attentively" (lắng nghe chăm chú), không phải "unresponsive" (không phản hồi). Tuy nhiên, xét về ý nghĩa "chi tiết không có thật", cả A và D đều sai so với văn bản, nhưng D là một sự khẳng định ngược hoàn toàn với thông tin sở thích trong bài.
Đáp án: D. The presentation was on the speaker's least favourite hobby. (Bài thuyết trình về sở thích ít được yêu thích nhất của người nói). Lưu ý: Câu A cũng không xuất hiện nhưng câu D chứa thông tin sai lệch trực tiếp với văn bản.
Câu 4: Từ "accomplishment" trong ngữ cảnh này nghĩa là gì?
Phân tích: Tác giả cảm thấy "accomplishment and relief" sau khi hoàn thành tốt bài thuyết trình và được vỗ tay. Trong tiếng Anh, "accomplishment" đồng nghĩa với sự thành công, đạt được điều gì đó.
Đáp án: D. Achievement (Thành tựu/Sự đạt được).
2. Đáp án hoàn chỉnh (Complete Answers)
B
C
D
D
3. Dịch nghĩa đoạn văn (Translation)
Tôi vẫn còn nhớ lần đầu tiên mình thực hiện một bài thuyết trình trước lớp. Chỉ mới nghĩ đến việc đứng trước tất cả bạn bè và nói chuyện đã khiến tôi tràn đầy lo lắng.
Chủ đề bài thuyết trình đầu tiên của tôi là về sở thích yêu thích của mình: thiên văn học. Tôi đã dành nhiều ngày để nghiên cứu và chuẩn bị các trang slide. Tôi đã tập luyện bài nói của mình trước gương cho đến khi có thể đọc thuộc lòng mà không cần nhìn vào ghi chú.
Ngày thuyết trình cuối cùng cũng đến. Khi đứng trước lớp, tôi có thể cảm thấy tim mình đập thình thịch trong lồng ngực. Tôi hít một hơi thật sâu, nhìn các bạn cùng lớp và bắt đầu bài thuyết trình của mình.
Khi nói, tôi nhận thấy sự hồi hộp trong mình dần tan biến. Các bạn trong lớp đã lắng nghe rất chăm chú, và một số bạn thậm chí còn đặt câu hỏi. Khi tôi kết thúc, cả lớp đã nổ tràng pháo tay. Tôi cảm thấy một sự nhẹ nhõm và một cảm giác mình đã đạt được thành tựu.
Từ ngày đó trở đi, tôi không còn sợ nói trước công chúng nữa. Tôi nhận ra rằng sự chuẩn bị và luyện tập chính là chìa khóa để có một bài thuyết trình thành công. Trải nghiệm này đã dạy cho tôi một bài học quý giá mà tôi sẽ mang theo suốt hành trình học tập của mình.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57952 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57728 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43484 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42662 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37457 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36839 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35964
