Quảng cáo
2 câu trả lời 189
Giải thích & chọn đáp án
(35) ________
Cụm: time-consuming ________
job: công việc cụ thể
work: công việc nói chung (không đếm được)
position: chức vụ
occupation: nghề nghiệp
Cụm cố định tự nhiên nhất: time-consuming work
Đáp án: B. work
(36) ________
Cụm: devote time to the ________ of their children
upbringing: sự nuôi dạy (cả thể chất lẫn tinh thần)
education/training/instruction: thiên về học tập, đào tạo
Nói về nuôi dạy con cái nói chung → upbringing
Đáp án: B. upbringing
(37) ________
Cụm: planned ________ activities
amusement: sự giải trí (danh từ trừu tượng)
free: không phù hợp
leisure: hoạt động giải trí (collocation chuẩn)
pleasure: niềm vui
leisure activities là cụm cố định
Đáp án: C. leisure
(38) ________
Cụm: the ________ 1970s
mid-1970s: giữa thập niên 1970
Dạng đúng về ngữ pháp và cách dùng
Đáp án: A. mid-
(39) ________
Cấu trúc: the figure will ________ to 100 minutes
rise: tăng (nội động từ)
raise: tăng cái gì đó (ngoại động từ)
Không có tân ngữ → dùng rise
Đáp án: C. rise
(40) ________
Cụm: are ________ committed to
equally: một cách ngang nhau
hardly: hầu như không
similar/nearly: không đi với committed
Cha và mẹ cùng cam kết như nhau → equally committed
Đáp án: A. equally
(41) ________
Cụm: equal ________ in parenting
partners: người đồng hành/bạn đời
couples: cặp đôi
colleagues/mates: không phù hợp ngữ cảnh gia đình
equal partners là collocation đúng
Đáp án: B. partners
(42) ________
Cấu trúc: were ________ on their attitudes
questioned on: bị hỏi về
asked on: sai giới từ
Cụm đúng: questioned on
Đáp án: A. questioned
(43) ________
Ý nghĩa: câu sau bổ sung hệ quả
“Do đó” phù hợp nhất
Đáp án: B. Therefore
(44) ________
Cụm: the stress ________ being a parent
stress of: sự căng thẳng của việc gì
Collocation chuẩn
Đáp án: B. of
Đáp án đầy đủ
B. work
B. upbringing
C. leisure
A. mid-
C. rise
A. equally
B. partners
A. questioned
B. Therefore
B. of
Dịch nghĩa toàn đoạn
Nghiên cứu cho thấy, các bậc cha mẹ đi làm đang dành nhiều thời gian chất lượng cho con cái hơn so với các thế hệ trước, mặc dù công việc tốn nhiều thời gian. Phát hiện này đi ngược lại quan điểm cho rằng cha mẹ hiện đại, đặc biệt là các bà mẹ đi làm, dành ít thời gian cho con cái hơn. Nghiên cứu cho thấy cha mẹ dành hơn gấp đôi thời gian cho việc nuôi dạy con so với 30 năm trước. Những cha mẹ làm việc toàn thời gian được phát hiện là dành nhiều thời gian cho con hơn so với những người làm bán thời gian hoặc không đi làm. Thời gian này được dùng để trò chuyện với con và tham gia các hoạt động giải trí có kế hoạch, chẳng hạn như bơi lội và cùng nhau đi thăm bảo tàng. Kết quả cho thấy cha mẹ dành trung bình 85 phút mỗi ngày cho mỗi đứa trẻ, so với 25 phút mỗi ngày vào giữa những năm 1970. Dự đoán con số này sẽ tăng lên 100 phút mỗi ngày vào năm 2010. Nghiên cứu nhấn mạnh khái niệm “nuôi dạy con tích cực”, trong đó cả cha và mẹ đều cam kết như nhau trong việc trở thành những bậc cha mẹ tốt và cung cấp sự hỗ trợ tốt nhất cả về vật chất lẫn tinh thần cho con cái. Kết quả cho thấy “người đàn ông kiểu mới” không phải là điều viển vông. Những người cha ngày nay tham gia nhiều hơn vào cuộc sống của con cái so với cha hoặc ông của họ. Nhiều người cha được coi là đối tác bình đẳng trong việc nuôi dạy con. Trong nghiên cứu, ba thế hệ gia đình đã được hỏi về thái độ của họ đối với việc nuôi dạy con. Điều rõ ràng là cha mẹ mong muốn tăng cường sự tham gia sáng tạo với con cái và thúc đẩy dân chủ trong gia đình. Do đó, sự gia tăng trong việc tham gia của cha mẹ cũng cho thấy sự gia tăng của căng thẳng trong việc làm cha mẹ. Trong tương lai, các lớp học nuôi dạy con cái có thể trở nên phổ biến như các lớp tiền sản ngày nay.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57952 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57728 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43484 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42662 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37457 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36839 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35964
