Quảng cáo
1 câu trả lời 100
1. Practical stress management can help students …
Giải thích lý thuyết:
Câu đầu tiên của đoạn văn: "Practical stress management can help students deal with their worries and become more productive, competent and efficient." Ở đây, “deal with their worries” nghĩa là đối phó với căng thẳng. Các đáp án khác như “have more time”, “face up to the worst situation”, hay “think critically” không được nhắc đến trực tiếp.
Câu trả lời:
a. deal with stress
Dịch nghĩa:
Quản lý căng thẳng thực tế có thể giúp học sinh đối phó với căng thẳng.
2. What should students pay attention to when designing a timetable?
Giải thích lý thuyết:
Đoạn văn nói: “Choose a relaxing break between work and study, even if it’s just taking out time to breathe.” Điều này nhấn mạnh rằng khi lên thời khóa biểu, học sinh nên dành thời gian thư giãn, nghỉ ngơi và thở.
Câu trả lời
b. They need to set time for relaxation
Dịch nghĩa:
Học sinh cần dành thời gian cho việc thư giãn khi thiết kế thời khóa biểu.
3. What can students do to lead a healthy lifestyle?
Giải thích lý thuyết:
Đoạn văn: “Let’s drink more water as well as take out time to get some air and exercise.” Đây chính là các biện pháp lối sống lành mạnh: uống nước, hít thở không khí trong lành, tập thể dục. Các đáp án khác không liên quan trực tiếp.
Câu trả lời:
d. Go outside for fresh air, do regular exercises and drink more water
Dịch nghĩa:
Học sinh nên ra ngoài hít thở không khí trong lành, tập thể dục đều đặn và uống nhiều nước để có lối sống lành mạnh.
4. Why is organization important in academic life?
Giải thích lý thuyết:
Đoạn văn: “By keeping academic notes organized, turning in assignments on time, and keeping track of all deadlines, stress can be reduced to a great extent.” Tức là tổ chức tốt giúp giảm căng thẳng, chứ không chỉ để có điểm tốt hay kết quả cao.
Câu trả lời:
c. Because it can help students reduce stress
Dịch nghĩa:
Tổ chức quan trọng trong học tập vì nó giúp học sinh giảm căng thẳng.
5. Which of the following sentences is true?
Giải thích lý thuyết:
Đoạn văn: “Stress can also get worse if a person feels lonely. Therefore, by letting out all your thoughts to someone you trust, you immediately feel a lot better.” Nghĩa là khi cô đơn, stress tăng lên, và nói chuyện với người tin tưởng sẽ giúp giảm stress.
Câu trả lời:
b. When you feel lonely, you should grab someone to talk
Dịch nghĩa:
Khi bạn cảm thấy cô đơn, bạn nên tìm người đáng tin cậy để trò chuyện.
6. What should you do when you are feeling stressed?
Giải thích lý thuyết:
Đoạn văn: “However, if you feel extremely stressed out, take a break and do something you love. Whether it is painting or listening to music, doing something you enjoy can cheer up your mood and distract you from a stressor.” Điều này nhấn mạnh rằng khi căng thẳng, nghỉ ngơi và làm việc mình yêu thích sẽ giúp giảm stress.
Câu trả lời:
d. Take a break and do what you enjoy
Dịch nghĩa:
Khi căng thẳng, bạn nên nghỉ ngơi và làm điều mình thích.
Tóm tắt đáp án:
1.a
2.b
3.d
4.c
5.b
6.d
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57952 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57728 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43484 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42662 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37457 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36839 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35964
