EX 2:
People believe that 13 is an unlucky number. ........................................................................................
They rumoured that man was still living. ........................................................................................
They declared that she won the competition. ........................................................................................
They know that English is an international language. ........................................................................................
People think that Jack London's life and writings represent the American love of adventure. ........................................................................................
They say that John is the brightest student in class. ........................................................................................
They reported that the President had suffered a heart attacked. (Lưu ý: Trong ảnh ghi "heart attacked", đúng ngữ pháp thường là "heart attack") ........................................................................................
They think that he has died a natural death. ........................................................................................
They reported that the troops were coming. ........................................................................................
People believed that the earth stood still. ........................................................................................
Quảng cáo
1 câu trả lời 118
1. Lý thuyết: Câu bị động đặc biệt
Dạng câu này thường bắt đầu bằng: People say/believe/think... that + S + V.
Có 2 cách để chuyển sang câu bị động:
Cách 1: Dùng chủ ngữ giả "It"
Đây là cách dễ nhất. Bạn chỉ cần biến đổi vế đầu thành bị động và giữ nguyên vế sau.
Công thức: $It + be + V_{3}/ed + (that) + S + V...$
Cách 2: Đưa chủ ngữ của mệnh đề sau lên làm chủ ngữ chính
Cách này phức tạp hơn vì phụ thuộc vào thì của động từ.
Công thức: $S + be + V_{3}/ed + to-V$ (nếu cùng thì) hoặc $to + have + V_{3}/ed$ (nếu vế sau xảy ra trước vế trước).
2. Đáp án chi tiết và Dịch nghĩa
Dưới đây là đáp án theo Cách 2 (thường được yêu cầu trong các bài kiểm tra vì độ khó cao hơn):
13 is believed to be an unlucky number.
(Số 13 được tin là một con số không may mắn.)
That man was rumoured to be still living.
(Người đàn ông đó được đồn là vẫn còn sống.)
She was declared to have won the competition.
(Cô ấy được tuyên bố là đã thắng cuộc thi.)
English is known to be an international language.
(Tiếng Anh được biết đến là một ngôn ngữ quốc tế.)
Jack London's life and writings are thought to represent the American love of adventure.
(Cuộc đời và các tác phẩm của Jack London được cho là đại diện cho tình yêu phiêu lưu của người Mỹ.)
John is said to be the brightest student in class.
(John được nói là học sinh thông minh nhất lớp.)
The President was reported to have suffered a heart attack.
(Tổng thống được báo cáo là đã bị một cơn đau tim.)
He is thought to have died a natural death.
(Anh ấy được cho là đã chết vì nguyên nhân tự nhiên.)
The troops were reported to be coming.
(Các đoàn quân được báo cáo là đang đến.)
The earth was believed to stand still.
(Trái đất đã từng được tin là đứng yên.)
Bảng tóm tắt cách chia động từ đi kèm (To-V):
Trường hợp
Động từ vế sau (V2)
Chuyển thành
Cùng thì (Hiện tại - Hiện tại)
is / are / V1
to be / to V
Vế sau xảy ra trước (Hiện tại - Quá khứ)
was / were / V2
to have been / to have V3
Vế sau tiếp diễn
is/are/was/were + V-ing
to be V-ing
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
57952 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57728 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
43484 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42662 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
37457 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36839 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35964
