CỨU TUI VỚI MG OI,MAI TUI THI T ANH,GIÚP TU ÔN VỚI(SÁCH GLOBAL SUCCESS)
Quảng cáo
2 câu trả lời 145
Học theo Unit: Mở phần Glossary cuối sách hoặc các trang đầu mỗi Unit để ôn từ mới. Tập trung vào các cụm từ (Collocations) đi kèm với nhau.
Từ loại: Lưu ý cách biến đổi danh - động - tính - trạng của từ (ví dụ: environment -> environmental -> environmentally).
2. Tổng ôn Ngữ pháp (Grammar)
Sách Global Success thường tập trung vào các điểm chính sau (hãy xem mình đã nắm chắc chưa):
Các thì cơ bản: Hiện tại đơn, Hiện tại tiếp diễn, Hiện tại hoàn thành, Quá khứ đơn và Tương lai đơn.
Câu bị động (Passive Voice): Công thức be + V3/ed.
Câu điều kiện (Conditionals): Loại 1 (có thực) và Loại 2 (không có thực).
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses): Cách dùng who, whom, which, that, whose.
Câu tường thuật (Reported Speech): Nhớ quy tắc lùi thì và đổi trạng từ chỉ thời gian.
3. Kỹ năng làm bài thi
Phát âm/Trọng âm: Ôn lại quy tắc đuôi "-ed", "-s/es" và quy tắc nhấn trọng âm của từ có 2, 3 âm tiết.
Bài đọc (Reading): Đọc câu hỏi trước, sau đó dùng kỹ thuật Scanning (tìm từ khóa) và Skimming (đọc lướt ý chính) để tìm câu trả lời trong đoạn văn.
Bài viết (Writing): Thuộc lòng các cấu trúc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi (ví dụ: Because -> Because of, Although -> In spite of).
4. Tài liệu ôn tập cấp tốc
Bạn nên làm ngay 1-2 đề minh họa để quen tay. Có thể tham khảo tại các nguồn uy tín sau:
Luyện tập các dạng bài trên Học247 hoặc VietJack để xem lời giải chi tiết cho từng Unit của sách Global Success.
Thử sức với các đề thi mẫu trên Thư viện Học liệu (chọn đúng khối lớp của bạn).
Lời khuyên: Đêm nay đừng thức quá khuya. Hãy dành 1 tiếng để nhìn lại các cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất, sau đó đi ngủ sớm để ngày mai có tinh thần tỉnh táo nhất. Chúc bạn thi tốt!
1. Các chủ đề từ vựng trọng tâm (Vocabulary)
Bạn hãy rà soát nhanh xem mình đã thuộc các từ này chưa nhé:
Quốc tịch (Nationalities): Vietnam – Vietnamese, America – American, England – English, Japan – Japanese, Australia – Australian.
Các ngày trong tuần (Days of the week): Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday, Sunday.
Các tháng (Months of the year): January, February, March... đến December.
Hoạt động hàng ngày (Activities): Listen to music, watch TV, play the guitar, go to school, visit my grandparents.
Môn học (Subjects): Maths, English, Science, IT, Music, Art.
2. Các cấu trúc câu "phải thuộc" (Grammar)
Hỏi về quê quán:
Hỏi: Where are you from? (Bạn từ đâu đến?)
Trả lời: I'm from Vietnam.
Hỏi quốc tịch: What nationality are you? -> I'm Vietnamese.
Hỏi về ngày tháng:
Hỏi hôm nay là thứ mấy: What day is it today? -> It's Monday.
Hỏi ngày sinh nhật: When is your birthday? -> It's in + [tháng] (ví dụ: It's in May).
Hỏi về khả năng (Can/Can't):
Hỏi: Can you swim? (Bạn có biết bơi không?)
Trả lời: Yes, I can. / No, I can't.
Hỏi cô ấy/anh ấy biết làm gì: What can she do? -> She can sing.
Hỏi về môn học:
Hỏi: What subjects do you have today? -> I have Maths and English.
Hỏi tại sao thích: Why do you like English? -> Because I want to be an English teacher.
3. Cấu trúc bài thi thường gặp
Thường bài thi lớp 4 sẽ có 4 phần:
Listening (Nghe): Nghe rồi đánh dấu (Tick) hoặc nối (Match).
Reading (Đọc): Đọc một đoạn văn ngắn rồi chọn True (Đúng) hoặc False (Sai).
Writing (Viết): Sắp xếp từ thành câu hoặc điền từ vào chỗ trống.
Speaking (Nói): Giới thiệu bản thân, trả lời các câu hỏi về sở thích.
Bí kíp ôn thi nhanh:
Học thuộc bảng chữ cái và cách viết số thứ tự (1st - First, 2nd - Second, 3rd - Third) để làm bài ngày tháng.
Luyện viết lại các từ vựng khó: Hãy viết mỗi từ 3-5 lần để tay bạn quen mặt chữ, tránh sai lỗi chính tả nhỏ.
Phát âm rõ: Nếu có thi nói, hãy trả lời to, rõ ràng và tự tin
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
21150 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
8643 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
6601 -
5914
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
5115
