Quảng cáo
4 câu trả lời 379
BÀI VĂN PHÂN TÍCH “LÃO HẠC” – NAM CAO
Trong nền văn học Việt Nam giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao là cây bút hiện thực xuất sắc với khả năng đi sâu vào cảnh đời và số phận con người. Truyện ngắn Lão Hạc là một trong những tác phẩm xúc động nhất của ông, phản ánh nỗi đau đớn của người nông dân nghèo bị đẩy đến bước đường cùng, đồng thời tôn vinh phẩm chất cao đẹp, lòng tự trọng và tình phụ tử thiêng liêng.
1. Hoàn cảnh nhân vật – bi kịch của người nông dân nghèo
Lão Hạc là một lão nông hiền lành, sống độc thân sau khi vợ mất, nỗi lo lớn nhất đời lão là mảnh vườn nhỏ dành cho đứa con trai. Bi kịch bắt đầu khi con trai vì nghèo mà không lấy được vợ, uất ức bỏ đi phu đồn điền. Kể từ đó, lão Hạc phải sống một mình, nghèo túng, cô độc, lại thêm tai họa mất mùa khiến lão rơi vào cảnh bần cùng. Bối cảnh ấy tạo nên cái vòng luẩn quẩn đầy đau khổ của người nông dân trước cách mạng: nghèo → bị xã hội dồn ép → không lối thoát.
2. Hình ảnh con Vàng – biểu tượng của tình thương và bi kịch
Con Vàng – chú chó đẹp mà con trai lão Hạc để lại – không chỉ là vật nuôi mà là “người bạn”, là sợi dây nối giữa lão và đứa con đi xa. Lão thương con Vàng như con, “cho nó ăn như người nhà”, trò chuyện với nó mỗi ngày.
Vậy mà trong cơn túng quẫn, lão buộc phải bán nó. Cảnh lão kể chuyện bán chó với ông giáo là một trong những đoạn văn cảm động nhất của Nam Cao: lão “mếu máo”, “khóc như con nít”, tự trách mình là “già mà còn nỡ lừa một con chó”.
Qua đó, Nam Cao khắc họa chiều sâu nhân văn của nhân vật: dù nghèo khổ đến tận cùng, lão Hạc vẫn giàu lòng trắc ẩn và nhân hậu. Con người lão đầy tình thương, nhưng cuộc đời quá khắc nghiệt khiến lão phải tự giày vò chính mình.
3. Lòng tự trọng và tình phụ tử của lão Hạc
Điểm sáng đẹp nhất trong nhân vật lão Hạc chính là lòng tự trọng. Lão nhất quyết không bán mảnh vườn – tài sản duy nhất – vì muốn dành cho con. Dù nghèo đến mức “ăn củ chuối, sung luộc”, lão vẫn từ chối sự giúp đỡ của ông giáo, của Binh Tư nếu đó là đồng tiền không trong sạch.
Khi nhận thức được rằng mình không còn đủ sức sống tiếp, lão đã tìm đến cái chết bằng bả chó – cái chết dữ dội, đau đớn nhưng lại là lựa chọn duy nhất để không tiêu vào mảnh vườn của con, không trở thành gánh nặng cho ai.
Cái chết của lão Hạc không chỉ là bi kịch của một cá nhân mà là lời tố cáo mạnh mẽ xã hội thực dân – phong kiến đã dồn người nông dân vào con đường chết. Đồng thời, nó làm sáng lên vẻ đẹp của lão: trong sạch, tự trọng, yêu thương con đến tận phút cuối.
4. Ý nghĩa nhân vật ông giáo – tiếng nói nhân đạo của Nam Cao
Ông giáo là người kể chuyện, cũng là hiện thân cho trái tim nhân đạo của Nam Cao. Qua góc nhìn của ông giáo, người đọc thấy trọn vẹn sự đáng thương và đáng quý của lão Hạc. Ông giáo suy ngẫm:
“Không thể nào hiểu hết được những con người quanh ta nếu ta không đặt mình vào hoàn cảnh họ.”
Đó chính là lời nhắc nhở sâu sắc về sự thấu hiểu và lòng nhân ái của con người với nhau.
5. Giá trị nhân đạo và hiện thực sâu sắc của tác phẩm
Giá trị hiện thực
Phản ánh cuộc sống nghèo đói, bế tắc của người nông dân trước Cách mạng.
Tố cáo xã hội tàn nhẫn đã dồn họ vào đường cùng.
Giá trị nhân đạo
Xót thương sâu sắc cho số phận con người.
Phát hiện và trân trọng phẩm chất cao đẹp trong những người nghèo khổ.
Đề cao tình phụ tử, lòng tự trọng, sự lương thiện.
Đó chính là vẻ đẹp vĩnh cửu của văn Nam Cao.
KẾT LUẬN
Lão Hạc là tác phẩm thấm đẫm tinh thần nhân đạo. Nhân vật lão Hạc hiện lên vừa đáng thương vừa đáng kính, đại diện cho bao người nông dân hiền lành bị xã hội tàn nhẫn dập vùi. Bằng ngòi bút hiện thực giàu chất trữ tình, Nam Cao đã để lại một câu chuyện khiến người đọc day dứt mãi: con người dù nghèo khổ đến đâu vẫn có thể giữ cho mình một tấm lòng trong sạch, tử tế và giàu tình yêu thương.
Trong kho tàng văn học hiện thực phê phán Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám, tác phẩm "Lão Hạc" của nhà văn Nam Cao (xuất bản năm 1943) nổi lên như một bi kịch điển hình về số phận người nông dân nghèo, đồng thời là một bức tượng đài về nhân phẩm và tình phụ tử sâu sắc. Bằng ngòi bút hiện thực sắc lạnh nhưng chan chứa tình thương, Nam Cao đã phơi bày hiện thực tăm tối của xã hội cũ và khẳng định những giá trị nhân văn cao đẹp còn tiềm ẩn trong những kiếp người cùng khổ.
Trước hết, "Lão Hạc" là một lát cắt chân thực, bi đát về cuộc đời người nông dân Việt Nam trong bối cảnh xã hội nửa phong kiến, thuộc địa. Lão Hạc là đại diện cho tầng lớp nông dân bị bần cùng hóa đến mức không còn lối thoát. Lão phải đối mặt với bao bi kịch: vợ mất sớm, con trai bỏ đi phu đồn điền cao su vì không có tiền cưới vợ, tài sản duy nhất chỉ là mảnh vườn và con chó Vàng. Cuộc sống của lão Hạc là chuỗi ngày túng quẫn, vật lộn với cái đói, cái nghèo. Mảnh vườn, lẽ ra là kế sinh nhai, lại trở thành gánh nặng vì lão không nỡ bán, muốn giữ lại cho con trai. Bi kịch bị đẩy lên đỉnh điểm khi lão buộc phải bán đi con chó Vàng – người bạn thân thiết, là kỷ vật của đứa con trai, cũng là niềm vui sống cuối cùng của lão. Quyết định này không chỉ là sự đánh đổi vật chất mà còn là sự giày vò tinh thần khủng khiếp đối với một người trọng nghĩa tình như lão Hạc.
Qua nhân vật lão Hạc, Nam Cao đã chạm đến chiều sâu của nhân phẩm con người. Dù bị cái đói đe dọa, bị xã hội chèn ép đến bước đường cùng, lão Hạc vẫn kiên quyết giữ lấy nhân cách trong sạch của mình. Lão thà chấp nhận cái chết đau đớn bằng bả chó, một cái chết đầy tủi nhục về thể xác, chứ không chịu sống nhờ sự thương hại của người khác hay làm những điều phi đạo lý. Lão gửi gắm mảnh vườn cho ông giáo trông coi, lo liệu chu đáo mọi việc ma chay hậu sự, thể hiện sự tự trọng đến mức cố chấp của một người nông dân chất phác. Hành động tự tử của lão Hạc là một lời tố cáo mạnh mẽ xã hội phi nhân tính đã đẩy con người vào đường cùng, đồng thời ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn, sự kiên cường bảo vệ phẩm giá của họ.
Hơn thế nữa, tác phẩm còn là một thiên truyện cảm động về tình phụ tử thiêng liêng, cao cả. Mọi suy tính, lo âu, hành động của lão Hạc đều hướng về đứa con trai độc nhất. Lão chắt chiu, nhịn ăn nhịn mặc, không bán vườn, chịu đựng mọi khổ cực chỉ với một ước nguyện duy nhất là giữ lại chút tài sản ít ỏi cho con. Tình thương con của lão Hạc không ồn ào, không khoa trương mà lặng lẽ, sâu sắc như dòng sông chảy âm thầm. Nó được thể hiện rõ nhất qua nỗi day dứt, đau đớn khi phải bán "cậu Vàng", vì lão sợ con trai khi trở về sẽ buồn. Cái chết của lão Hạc, xét đến cùng, cũng là đỉnh cao của tình phụ tử: lão chết để bảo toàn mảnh vườn, bảo toàn tài sản cho con, không muốn con phải gánh chịu món nợ mà lão đã vay của ông giáo.
Về nghệ thuật, Nam Cao đã xây dựng nhân vật lão Hạc rất thành công với nội tâm phức tạp, được khắc họa qua những đoạn đối thoại, độc thoại nội tâm và hành động cụ thể. Ngôi kể thứ nhất qua lời ông giáo, một người trí thức nghèo chứng kiến bi kịch, tạo nên cái nhìn chân thực, khách quan và giàu sự đồng cảm. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, gần gũi nhưng đầy sức gợi, khiến người đọc không khỏi xót xa, thương cảm.
Kết luận lại, "Lão Hạc" là một kiệt tác của Nam Cao, không chỉ có giá trị tố cáo hiện thực sâu sắc mà còn mang giá trị nhân đạo lớn lao. Hình ảnh lão Hạc sẽ còn sống mãi trong tâm trí người đọc như một minh chứng bi tráng cho vẻ đẹp tâm hồn, nhân cách cao quý của người nông dân Việt Nam dù trong hoàn cảnh khốn cùng nhất. Tác phẩm nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm giữ gìn và trân trọng những giá trị nhân văn cao đẹp trong cuộc sống.
Trước hết, "Lão Hạc" là một lát cắt chân thực, bi đát về cuộc đời người nông dân Việt Nam trong bối cảnh xã hội nửa phong kiến, thuộc địa. Lão Hạc là đại diện cho tầng lớp nông dân bị bần cùng hóa đến mức không còn lối thoát. Lão phải đối mặt với bao bi kịch: vợ mất sớm, con trai bỏ đi phu đồn điền cao su vì không có tiền cưới vợ, tài sản duy nhất chỉ là mảnh vườn và con chó Vàng. Cuộc sống của lão Hạc là chuỗi ngày túng quẫn, vật lộn với cái đói, cái nghèo. Mảnh vườn, lẽ ra là kế sinh nhai, lại trở thành gánh nặng vì lão không nỡ bán, muốn giữ lại cho con trai. Bi kịch bị đẩy lên đỉnh điểm khi lão buộc phải bán đi con chó Vàng – người bạn thân thiết, là kỷ vật của đứa con trai, cũng là niềm vui sống cuối cùng của lão. Quyết định này không chỉ là sự đánh đổi vật chất mà còn là sự giày vò tinh thần khủng khiếp đối với một người trọng nghĩa tình như lão Hạc.
Qua nhân vật lão Hạc, Nam Cao đã chạm đến chiều sâu của nhân phẩm con người. Dù bị cái đói đe dọa, bị xã hội chèn ép đến bước đường cùng, lão Hạc vẫn kiên quyết giữ lấy nhân cách trong sạch của mình. Lão thà chấp nhận cái chết đau đớn bằng bả chó, một cái chết đầy tủi nhục về thể xác, chứ không chịu sống nhờ sự thương hại của người khác hay làm những điều phi đạo lý. Lão gửi gắm mảnh vườn cho ông giáo trông coi, lo liệu chu đáo mọi việc ma chay hậu sự, thể hiện sự tự trọng đến mức cố chấp của một người nông dân chất phác. Hành động tự tử của lão Hạc là một lời tố cáo mạnh mẽ xã hội phi nhân tính đã đẩy con người vào đường cùng, đồng thời ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn, sự kiên cường bảo vệ phẩm giá của họ.
Hơn thế nữa, tác phẩm còn là một thiên truyện cảm động về tình phụ tử thiêng liêng, cao cả. Mọi suy tính, lo âu, hành động của lão Hạc đều hướng về đứa con trai độc nhất. Lão chắt chiu, nhịn ăn nhịn mặc, không bán vườn, chịu đựng mọi khổ cực chỉ với một ước nguyện duy nhất là giữ lại chút tài sản ít ỏi cho con. Tình thương con của lão Hạc không ồn ào, không khoa trương mà lặng lẽ, sâu sắc như dòng sông chảy âm thầm. Nó được thể hiện rõ nhất qua nỗi day dứt, đau đớn khi phải bán "cậu Vàng", vì lão sợ con trai khi trở về sẽ buồn. Cái chết của lão Hạc, xét đến cùng, cũng là đỉnh cao của tình phụ tử: lão chết để bảo toàn mảnh vườn, bảo toàn tài sản cho con, không muốn con phải gánh chịu món nợ mà lão đã vay của ông giáo.
Về nghệ thuật, Nam Cao đã xây dựng nhân vật lão Hạc rất thành công với nội tâm phức tạp, được khắc họa qua những đoạn đối thoại, độc thoại nội tâm và hành động cụ thể. Ngôi kể thứ nhất qua lời ông giáo, một người trí thức nghèo chứng kiến bi kịch, tạo nên cái nhìn chân thực, khách quan và giàu sự đồng cảm. Ngôn ngữ truyện mộc mạc, gần gũi nhưng đầy sức gợi, khiến người đọc không khỏi xót xa, thương cảm.
Kết luận lại, "Lão Hạc" là một kiệt tác của Nam Cao, không chỉ có giá trị tố cáo hiện thực sâu sắc mà còn mang giá trị nhân đạo lớn lao. Hình ảnh lão Hạc sẽ còn sống mãi trong tâm trí người đọc như một minh chứng bi tráng cho vẻ đẹp tâm hồn, nhân cách cao quý của người nông dân Việt Nam dù trong hoàn cảnh khốn cùng nhất. Tác phẩm nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm giữ gìn và trân trọng những giá trị nhân văn cao đẹp trong cuộc sống.
Nam Cao là một trong những tác gia lớn của nền văn học Việt Nam. Một trong những tác phẩm tiêu biểu của ông phải kể đến truyện ngắn Lão Hạc.
Như nhiều tác phẩm khác của Nam Cao, nhân vật chính trong truyện lúc nào cũng có một cuộc đời khốn khó, hoặc bất ngờ cái sự khốn khó bỗng đổ ập lên đầu người vô tội vì nhiều nguyên do khác nhau. Lão Hạc cũng là một kiếp người như thế, đời một người nông dân thì chẳng bao giờ biết đến cái giàu sang sung sướng, mà chỉ cốt cố làm, cố ăn sao cho sống hết được cái đời dài đằng đẵng. Lão Hạc cũng có vợ, nhưng vợ lão mất sớm, chỉ để lại cho lão một thằng con trai, từ ấy trở đi lão cứ ở vậy làm lụng, bòn vườn nuôi con khôn lớn. Đến khi con lớn rồi thì bậc làm cha như lão lại phải đau đầu chuyện cưới vợ cho con, thế nhưng khốn nỗi nhà lão nghèo quá, miệng ăn kiếm chưa đủ thì kiếm đâu ra cả trăm bạc nhà gái thách cưới. Thằng con lão không cưới được vợ đâm ra buồn chán, bất đắc chí, rồi dứt áo ra đi bỏ vào Nam làm đồn điền cao su với hy vọng kiếm được tiền. Lão Hạc thấy con đi thì cũng xót xa đau đớn lắm, lão chỉ trách tại cái thân mình nghèo rồi hại đến đời con, để nó phải bỏ xứ mà tha phương cầu thực. Mà những kẻ bỏ quê đi thì cũng có được sung sướng gì, ai biết được làm đồn điền trong ấy nó có sung sướng gì không, hay lại bị người ta chèn ép, bóc lột. Thằng con đi chỉ để lại cho lão một con chó vàng mà lão vẫn thường âu yếm gọi là "cậu Vàng" lão chăm bẵm xem nó như con, có đồ ngon gì cũng dành phần cho nó, có con chó lão đỡ buồn và vơi đi nỗi nhớ đứa con trai biết bao nhiêu. Lão Hạc sống lương thiện, chưa từng chôm chỉa của ai bao giờ, lão bòn vườn, rồi lại đi cày thuê cuốc mướn cho người ta để lấy cái ăn, còn tiền thu được ở vườn thì lão để dành, đợi con trai về rồi sẽ góp thêm vào kiếm cho nó một tấm vợ. Nhưng có lẽ rằng hiện thực tàn khốc, và đặc biệt là truyện ngắn của Nam Cao thì cho dù con người ta có hiền lành, chăm chỉ đến đâu, nhưng vẫn cứ bị những biến cố khốn nạn vồ lấy dồn dập, ép họ vào đường cùng, vào cái sự đau đớn, dằn vặt. Lão Hạc đang khỏe bỗng nhiên đổ bệnh, một trận ốm hai tháng 18 ngày đã tiêu tốn sạch cái mớ tiền lão tích cóp bấy lâu, lại thêm việc không đi làm thuê được ngày nào khiến lão gần như khánh kiệt. Nhưng trời nào có thương cho phận lão, việc năm nay vốn đã kém đi nhiều, thế mà bão lại còn quét một trận qua khu vườn của lão, thành thử ra có bao nhiêu hoa màu thì gãy dập hết, mất hết. Lão với con chó vàng ngày ăn 3 hào gạo nhưng vẫn cứ đói, thậm chí con chó còn ăn nhiều hơn cả lão, mà cụ lại không dám cho nó ăn ít đi bởi ăn ít thì "cậu ấy gầy đi, bán hụt tiền". Mà lão thì lại càng không muốn bán mảnh vườn của con trai. Lão thương con trai lão, người cha nhân hậu ấy không muốn để cuộc đời gần tàn của lão liên lụy đến cái đời còn trẻ của con.
Cái đói kém, khốn khổ đã hành hạ người cha già thương con ấy rất lâu, cuối cùng lão cũng ra một quyết định hệ trọng và đau đớn. Trong buổi nói chuyện với ông giáo, người rất thân với lão, lão Hạc đã nói trong sự tần ngần và nghiêm túc "Có lẽ tôi bán con chó đấy, ông giáo ạ", nhưng ông giáo chẳng lấy làm tin cho lắm, bởi lẽ trước đây ông lão cũng từng nhiều lần nói vậy nhưng chưa lần nào ông làm thật. Điều ấy đã chứng tỏ một điều rằng lão Hạc luyến tiếc và yêu thương cậu Vàng lắm, lão không nỡ bán nó cho người ta giết thịt, bởi nó là kỷ vật là người bạn đã theo lão suốt 3 năm trời đằng đẵng, bán nó sao đành. Nhưng khốn lắm, trời hành cái thân lão, khiến lão đói kém quá, mà suy cho cùng lão vẫn phải nghĩ đến con, thế nên đành tàn nhẫn bán con chó đi sau nhiều lần đắn đo, suy nghĩ. Tội nghiệp cho một người già đến cuối đời vẫn phải trăn trở nhiều khổ đau như vậy. Ngày bán cậu Vàng, lão đã vội chạy sang báo với ông giáo, người đàn ông khốn khổ ấy cố làm ra vẻ vui mừng thế nhưng cái "nụ cười như mếu và đôi mắt ầng ậng nước" kia của lão thì làm sao giấu nổi những đớn đau, dằn vặt trong lòng lão. Một câu hỏi của ông giáo "Thế nó cho bắt à?" đã đập tan tất cả phòng tuyến cuối cùng của ông lão tội nghiệp ""Mặt lão đột nhiên co rúm lại . Những vết nhăn xô lại với nhau, ép cho nước mắt chảy ra. Cái đầu lão nghẹo về một bên và cái miệng móm mém của lão mếu như con nít. Lão hu hu khóc...". Lão Hạc phải gánh chịu nỗi thống khổ của bi kịch làm người, lão thế mà lại đi lừa một con chó, con chó đã theo lão suốt ba năm trời trung thành, con chó mà lão yêu quý và coi như con. Ôi chao cái đời lão sao nó khốn nạn và độc ác quá, lão ăn ở thất đức với cả một con chó không biết gì. Lão Hạc vẫn ám ảnh và nhớ như in ánh mắt và tiếng kêu ư ử của cậu Vàng lúc bị người ta bắt đi, lão thấy ân hận và xót xa lắm. Đúng trời bắt tội con người, lão lương thiện cả đời, chăm chỉ, dè sẻn vì con, vì cháu cuối cùng lại trở thành người tráo trở, đến con chó chung sống bấy lâu cũng không tha. Thế rồi lão nói hóa kiếp cho con chó, nhưng trở thành kiếp gì cho sung sướng, chứ kiếp người như lão thì chi bằng đừng hóa kiếp cho xong. Những nỗi đớn đau và suy nghĩ của lão Hạc khi nhắc về chuyện bán con chó đã cho ta thấy tấm lòng của một con người hết mực lương thiện, sống thủy chung, giàu lòng nhân hậu, dẫu chỉ là một con chó nhưng lão cũng dành cho nó những tình cảm sâu sắc, gắn bó, thấy tội lỗi khi lỡ lừa bán nó. Đối với con trai lão Hạc lại là một người cha có tấm lòng yêu thương hết mực, con trai đi làm ăn thì ở nhà lão cũng lo tích cóp dành dụm đợi con về, lão luôn mang trong mình những mặc cảm là người cha "có tội" khi không lo được cho con cưới vợ, để con phải tha phương cầu thực. Mà khốn khổ thay cái tội nghèo thì nó đã quanh quẩn với biết bao kiếp người chứ phải riêng gì lão, ấy thế mà lão vẫn thấy mình có tội, thấy mình chưa làm tròn trách nhiệm, chứ lão chẳng bao giờ than trời trách đất. Vì thế lão lại càng không được ăn phạm vào mảnh vườn mà vợ lão dè sẻn chắt bóp cả đời để cho con, lão buộc phải bán cậu Vàng, phải lo liệu thật chu toàn để con lão trở về không phải khổ. Chao ôi tấm lòng cha mẹ đời nào cũng thế, cả đời chỉ vì con cái, vì con cái mà cắn rơm cắn cỏ, hy sinh, chịu đựng tất cả.
Bán con chó Vàng là một phần trong kế hoạch "chu toàn" của lão Hạc. Phần tiếp theo nữa ấy là việc nhờ ông giáo chăm nom vườn tược cho con, rồi gửi ông giáo số tiền ba chục bạc để ông giáo lo liệu hậu sự sau này cho mình. Như vậy đến lúc này đây ta lại thấy ở lão Hạc không chỉ là tấm lòng yêu thương con tha thiết mà còn là lòng tự trọng sâu sắc. Lão gửi ông giáo tiền hậu sự, vì không muốn phiền bà con chòm xóm lúc chết, lão muốn được chết đi trong trong sạch, không nợ nần với ai, và cũng là để con lão có trở về thì không bị mang tiếng chôn cha nhưng phải phiền lụy xóm giềng. Lão Hạc ấy đã suy nghĩ thật chu toàn, chuẩn bị sẵn cho chuyến đi xa của mình, chứ quyết không chịu sống lay lắt, tội lỗi, liên lụy con cái, láng giềng thêm nữa. Mà quả thực, cái thời buổi đói kém này, có lẽ cái chết là cách giải thoát duy nhất cho những con người đau yếu, già nua, không nơi nương tựa, chứ sống ngày nào thì càng khốn khổ thêm ngày đó. Lão Hạc cũng nghĩ vậy. Nhưng nhìn xem lão đã chọn cái chết thật kinh hoàng, thật ám ảnh. Đến cả chết mà lão cũng không dám cho mình một cái chết êm ái, lão chọn ăn bả chó, rồi nhận lấy một cái chết dữ dội, vật vã suốt 2 giờ đồng hồ rồi mới nhắm mắt xuôi tay. Sao Lão Hạc phải khổ vậy? Đành rằng lão chấp nhận chết để dành lại vườn và tiền cho thằng con trai của lão, nhưng thêm một thứ nữa có lẽ lão đang tự trừng phạt mình vì những tội lỗi lão đã gây ra cho cậu Vàng chăng? Hoặc chỉ đơn giản rằng, bả chó không mất tiền mua, lão xin được của Binh Tư, thôi thì cũng không phạm vào tiền của con trai, lão chết thế nào chẳng là chết. Thật tội nghiệp và đớn đau cho một kiếp người như thế.
Lão Hạc là một truyện ngắn hay và xuất sắc nhất của Nam Cao giai đoạn trước cách mạng tháng tám, để lại cho người đọc nhiều ấn tượng sâu sắc. Không chỉ là cái chết đầy ám ảnh của một kiếp người tàn mà ở đó ta thấy được nhiều vẻ đẹp đáng quý của một con người giữa cái thời đói khổ khốn nạn. Đó là tấm lòng thương yêu con sâu sắc, chịu chết để giữ vườn cho con, là lối sống ân nghĩa, thủy chung với cả con chó, là sự lương thiện, thật thà của một con người dù đói chứ cũng không bao giờ táy máy của ai, là tấm lòng tự trọng, chu toàn không muốn phiền lụy đến một ai sau khi chết. Một đời người lắm hy sinh, lắm tốt đẹp như thế nhưng vẫn phải chịu nhiều nghiệt ngã đớn đau, vì trời bắt tội những kẻ nghèo, thật khiến người ta không khỏi bùi ngùi, xót xa.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
251365 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
79135 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
63272 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
62588 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
53413 -
47408
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
44256 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
41984 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
41828
