Quảng cáo
4 câu trả lời 110
1. BY
English: The girl is standing by the window.
Tiếng Việt: Cô gái đang đứng bên cạnh cửa sổ.
2. UNDER
English: The cat is sleeping under the table.
Tiếng Việt: Con mèo đang ngủ dưới cái bàn.
3. IN FRONT OF
English: There is a big tree in front of my house.
Tiếng Việt: Có một cái cây lớn ở phía trước nhà tôi.
4. BEHIND
English: The boy is hiding behind the door.
Tiếng Việt: Cậu bé đang trốn phía sau cánh cửa.
5. OPPOSITE
English: The bookstore is opposite the school.
Tiếng Việt: Nhà sách nằm đối diện trường học.
6. BESIDE
English: She sat beside her best friend.
Tiếng Việt: Cô ấy ngồi bên cạnh người bạn thân của mình.
7. NEAR
English: The bus stop is near my house.
Tiếng Việt: Trạm xe buýt ở gần nhà tôi.
By – bên cạnh, gần
Câu: I sat by the window.
Dịch: Tôi ngồi bên cạnh cửa sổ.
Under – dưới
Câu: The cat is sleeping under the table.
Dịch: Con mèo đang ngủ dưới bàn.
In front of – ở phía trước
Câu: The car is parked in front of the house.
Dịch: Xe đang đậu ở phía trước ngôi nhà.
Behind – phía sau
Câu: The garden is behind the school.
Dịch: Khu vườn nằm phía sau trường học.
Opposite – đối diện
Câu: The bank is opposite the post office.
Dịch: Ngân hàng đối diện bưu điện.
Beside – bên cạnk
Câu: She is standing beside her friend.
Dịch: Cô ấy đang đứng bên cạnh bạn mình.
Near – gần
Câu: There is a supermarket near my house.
Dịch: Có một siêu thị gần nhà tôi.
Dưới đây là ví dụ câu với từng từ bạn yêu cầu, kèm dịch sang tiếng Việt:
by
English: She is sitting by the window.
Tiếng Việt: Cô ấy đang ngồi bên cửa sổ.
under
English: The cat is hiding under the table.
Tiếng Việt: Con mèo đang trốn dưới bàn.
in front of
English: There is a bus stop in front of my house.
Tiếng Việt: Có một trạm xe buýt trước nhà tôi.
behind
English: The school is behind the supermarket.
Tiếng Việt: Trường học nằm phía sau siêu thị.
opposite
English: The bank is opposite the post office.
Tiếng Việt: Ngân hàng nằm đối diện bưu điện.
beside
English: He sat beside his friend during the movie.
Tiếng Việt: Anh ấy ngồi bên cạnh bạn của mình trong lúc xem phim.
near
English: There is a park near my apartment.
Tiếng Việt: Có một công viên gần căn hộ của tôi.
under: The cat is hiding under the table. (Con mèo đang trốn dưới gầm bàn.)
in front of: The car is parked in front of the house. (Xe ô tô đang đỗ ở phía trước ngôi nhà.)
behind: The school is behind the park. (Trường học nằm phía sau công viên.)
opposite: My house is opposite the library. (Nhà tôi ở đối diện thư viện.)
beside: She sat beside her friend. (Cô ấy ngồi cạnh bạn của mình.)
near: The bus stop is near the market. (Trạm xe buýt ở gần chợ.)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26881 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
21502 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
18211 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
14260 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
12901 -
10662
