Quảng cáo
3 câu trả lời 4069
NGỌN ĐÈN TRONG MẮT THẦY
Có những con người xuất hiện trong cuộc đời ta như một dấu chấm than – làm ta giật mình, thức tỉnh, rồi thay đổi. Với tôi, thầy Hòa chính là người như thế.
Nhìn lại, đã nhiều năm trôi qua kể từ buổi chiều cuối cùng tôi rời mái trường trung học, nhưng hình ảnh thầy vẫn rõ ràng như thể mọi chuyện chỉ mới hôm qua.
Ngày ấy, tôi là một học sinh cá biệt theo đúng nghĩa của từ ấy. Điểm số chẳng bao giờ khá, thái độ lại càng tệ hơn. Tôi thích vẽ, thích tưởng tượng, nhưng chẳng mấy mặn mà với các môn học khác. Cả lớp đều biết tôi là người thường xuyên bị gọi tên trong các cuộc họp phụ huynh. Mẹ buồn, còn tôi thì chỉ thấy mọi thứ thật chán nản.
Thầy Hòa dạy Văn – người thầy có ánh mắt cười ngay cả khi miệng thầy đang nghiêm lại. Ngày thầy bước vào lớp, tôi cũng chẳng chú ý nhiều, chỉ thấy thầy trông hiền lành, mặc chiếc áo sơ mi bạc màu và đôi giày đen đã cũ. Nhưng có một điều ở thầy khiến người khác khó có thể bỏ qua: giọng nói của thầy.
Giọng thầy ấm, nhẹ như một dòng nước len qua kẽ đá, khiến ai nghe cũng cảm thấy dễ chịu. Nhưng điều đáng nhớ nhất là cách thầy kể chuyện. Thầy không giảng bài theo kiểu bình thường, thầy kể chuyện bằng cả cảm xúc, đôi khi ánh mắt thầy sáng rực như đang sống lại cùng nhân vật trong tác phẩm.
Tôi nhớ nhất tiết học đầu tiên thầy dạy bài Lặng lẽ Sa Pa. Khi thầy kể đến chi tiết người thanh niên cô độc trên đỉnh núi, tôi bỗng thấy nơi nào đó trong lòng mình rung lên một chút. Lâu lắm rồi, tôi mới cảm nhận được văn học theo cách đó. Nhưng sự rung động ấy chỉ loé lên rồi tắt, bị lớp vỏ ngổ ngáo che lấp.
Một buổi chiều cuối thu, trời đổ mưa tầm tã. Tôi bị giữ lại trường vì quên nộp bài văn – thật ra là chưa làm. Bạn bè đã về hết, sân trường vắng lặng chỉ còn tiếng mưa rơi rả rích. Tôi ngồi trong lớp, chán nản nhìn ra ngoài cửa sổ.
Thầy Hòa bước vào.
Thầy không mắng, không hỏi vì sao tôi chưa làm bài. Thầy chỉ kéo ghế ngồi cạnh, đặt chiếc dù ướt xuống bàn và nói bằng giọng nhẹ như gió:
– Hôm nay trời mưa, về cũng không vội được. Con kể cho thầy nghe, vì sao con không thích làm văn?
Tôi cười nhạt:
– Văn chương có nuôi sống được ai đâu thầy? Con nghĩ học mấy thứ đó vô ích, toàn bắt tụi con phải viết những điều tụi con không cảm thấy.
Thầy nhìn tôi lâu, rồi nói:
– Không phải văn chương nuôi sống con. Mà chính cảm xúc và suy nghĩ của con mới nuôi sống những lựa chọn của cuộc đời. Con không cần giỏi, nhưng con phải hiểu mình nghĩ gì, muốn gì… đó là lý do thầy muốn con tập viết.
Tôi im lặng. Mưa bên ngoài vẫn rơi, nhưng bên trong lớp học, giọng thầy như ngọn đèn được thắp lên.
Thầy mở balo, lấy ra một tờ giấy trắng:
– Con không cần viết một bài văn. Chỉ cần kể cho thầy một câu chuyện của riêng con, một chuyện mà con thật sự nhớ.
Tôi nhìn tờ giấy trống trơn, bối rối. Lâu rồi tôi chẳng viết gì ngoài những dòng vẽ nguệch ngoạc trong sổ phác họa.
Rồi không hiểu sao, tôi bắt đầu kể lại chuyện hồi nhỏ: ngày tôi làm rơi chiếc diều bố làm tặng, rồi khóc như mưa bên bờ ruộng. Tôi kể về màu nắng chiều, tiếng sáo diều, và cái cảm giác tiếc nuối đến nghẹn thở ngày hôm đó.
Thầy lặng lẽ lắng nghe. Khi tôi dừng lại, thầy mới nói:
– Con thấy không? Con không thiếu cảm xúc. Con chỉ chưa cho phép mình được bộc lộ chúng.
Chiều hôm ấy, tôi về nhà với tâm trạng lạ lùng. Một điều gì đó vừa thay đổi, nhỏ thôi nhưng rõ rệt – giống như chiếc lá cuối mùa rơi xuống để nhường chỗ cho chồi non mới.
Từ sau buổi chiều mưa ấy, tôi bắt đầu viết. Chậm rãi. Vụng về. Nhưng bằng tất cả sự chân thật của mình. Thầy vẫn theo sát từng bài viết, ghi chú tỉ mỉ, đôi khi chỉ là một câu động viên nhỏ: “Con viết tốt hơn rồi đấy.”
Những lời ấy với tôi quý hơn cả điểm số.
Một lần, lớp tổ chức cuộc thi viết truyện ngắn nội bộ. Tôi tham gia mà không kỳ vọng gì. Nhưng bài viết của tôi – câu chuyện về một cô bé tìm lại chiếc diều trong giấc mơ – đã được chọn để đọc trong buổi sinh hoạt toàn trường.
Khi tên tôi được xướng lên, tôi bủn rủn đến mức tay không còn cảm giác. Nhưng khi bước lên sân khấu, tôi nhìn thấy thầy Hòa đang đứng ở cuối hội trường, mỉm cười, ánh mắt ấm áp như ngày nào.
Tôi đọc bài viết bằng giọng run run, nhưng tôi thấy trái tim mình sáng lên, như thể tôi vừa tìm lại một phần bị quên lãng bấy lâu.
Một năm sau, tôi chuyển trường vì gia đình phải dọn nhà sang tỉnh khác. Ngày cuối cùng, tôi không biết nói với thầy thế nào. Thầy chỉ đưa cho tôi một cuốn sổ nhỏ bọc bìa da nâu.
– Đây là cuốn sổ thầy dùng khi mới bắt đầu viết văn. Bây giờ thầy tặng con. Con cứ viết, dù mai này con có trở thành ai.
Tôi ôm cuốn sổ mà thấy sống mũi cay cay.
Giờ đây, khi đã lớn, mỗi lần nhìn lại cuốn sổ ấy, tôi vẫn nhớ như in nụ cười, ánh mắt và giọng nói nhẹ nhàng của thầy Hòa. Thầy không cho tôi kiến thức thật nhiều, nhưng thầy cho tôi thứ quan trọng hơn: niềm tin vào chính mình và sự dũng cảm bộc lộ cảm xúc.
Thầy từng nói: “Có những ngọn đèn không soi sáng bằng ánh lửa, mà bằng lòng nhân.”
Và thầy chính là ngọn đèn như vậy trong cuộc đời tôi.
Dù thời gian có trôi bao lâu, tôi vẫn nhớ thầy – người đã kiên nhẫn khơi dậy trong tôi một ánh sáng nhỏ, để rồi ánh sáng ấy theo tôi đến hôm nay.
Nắng tháng ba rực rỡ, nhưng đối với ta, Lý Thông này, nó không khác gì cái nắng chang chang ở nơi ngục tối lạnh lẽo, thâm u. Mười năm rồi, mười năm ta sống trong sự ghẻ lạnh, khinh bỉ của người đời và sự dằn vặt của chính lương tâm. Xưa kia, ta sống bằng sự lọc lừa, bằng những mưu mô xảo trá để đạt được vinh hoa phú quý. Giờ đây, những thứ đó tan biến như bọt xà phòng, chỉ còn lại sự trống rỗng và hối hận.
Ta vẫn nhớ như in cái đêm định mệnh ấy. Đêm mà Thạch Sanh, thằng em kết nghĩa mà ta luôn xem thường, đã tiêu diệt con chằn tinh hung dữ. Hơi thở của con quái vật vẫn còn phảng phất đâu đó trong tâm trí ta, cái mùi tanh tưởi, ghê rợn. Khi đó, trái tim ta chỉ rập rình một nhịp: "Cơ hội, cơ hội đã đến!" Ta không chút do dự, lừa Thạch Sanh xuống hang, rồi lấp miệng hang lại, cướp công của nó. Cảm giác lúc ấy là sự hả hê tột độ, một nụ cười đắc ý hiện rõ trên khuôn mặt ta. Vinh quang, chức tước, tiền bạc... tất cả đang chờ đón ta.
Rồi ta lại lừa Thạch Sanh một lần nữa, để nó phải thế mạng cho tên Quận công. Ta ung dung sống trong nhung lụa, ngày ngày nghe những lời ca tụng giả dối. Nhưng sâu thẳm trong tâm, một cái gì đó luôn nhói lên mỗi khi ta ở một mình. Đó là lương tâm chăng? Ta đã cố chôn vùi nó bằng rượu chè, bằng những cuộc vui vô bổ, nhưng nó vẫn dai dẳng bám lấy ta.
Cho đến ngày công chúa bị câm. Ta bất lực nhìn nàng tiều tụy. Khi tiếng đàn của Thạch Sanh vang lên, xé tan màn đêm u ám của hoàng cung, tiếng đàn như có ma lực, nó làm ta rùng mình, một sự sợ hãi len lỏi khắp cơ thể. Ta biết, ngày tàn của ta đã đến. Khi Thạch Sanh mang cây đàn thần kì đến, kể lại mọi chuyện, ta chỉ biết cúi gằm mặt, không dám nhìn thẳng vào mắt mọi người. Ánh mắt của vua, của hoàng hậu, của công chúa và của tất cả bá quan văn võ đều chứa đầy sự khinh bỉ, căm ghét.
Ta bị tống vào ngục. Cuộc sống trong ngục là địa ngục trần gian. Bốn bức tường đá lạnh lẽo, ẩm thấp, mùi hôi thối nồng nặc. Mỗi đêm, ta lại bị những cơn ác mộng hành hạ. Ta mơ thấy con chằn tinh gầm rú, mơ thấy Thạch Sanh với ánh mắt đầy oán trách, mơ thấy công chúa khóc nức nở. Ta hoảng sợ, la hét trong vô vọng, nhưng chỉ nhận lại sự im lặng đáng sợ của màn đêm.
Thời gian trôi qua, mười năm. Lòng căm thù, sự oán giận ban đầu dần dần biến thành sự hối hận tột cùng. Ta nhận ra, ta đã sai lầm quá lớn. Thạch Sanh, một người hiền lành, chất phác, luôn coi ta là anh em, vậy mà ta lại đối xử với nó tàn tệ đến vậy. Ta nhớ những lần nó giúp ta vác củi, những lần nó chia sẻ miếng cơm manh áo với ta. Nước mắt ta chảy dài, ướt đẫm gò má khô khốc. Ta muốn xin lỗi nó, muốn được một lần nữa gọi nó là "em", nhưng đã quá muộn rồi.
Một ngày, có người mang đến cho ta một tin tức: Thạch Sanh đã lên ngôi vua, thiên hạ thái bình, mọi người sống trong ấm no, hạnh phúc. Lòng ta dâng lên một cảm giác lẫn lộn, vừa mừng cho Thạch Sanh, vừa xót xa cho số phận của mình. Nếu ngày xưa ta không tham lam, không độc ác, có lẽ giờ này ta cũng đang sống một cuộc sống bình yên, hạnh phúc bên gia đình, được mọi người yêu mến.
Giờ đây, ta chỉ mong muốn có một cơ hội để chuộc lại lỗi lầm. Dù biết rằng điều đó là không thể, nhưng đó là niềm an ủi duy nhất giúp ta sống qua những ngày tháng còn lại trong ngục tối này. Ta hy vọng, câu chuyện của ta sẽ là một bài học cảnh tỉnh cho những ai đang lầm đường lạc lối, hãy sống bằng sự chân thành, lòng nhân ái, đừng vì những cám dỗ vật chất mà đánh mất đi lương tâm của mình.
Câu chuyện trên đã phỏng theo cốt truyện "Thạch Sanh" nhưng thay đổi góc nhìn từ Lý Thông, sử dụng các yếu tố miêu tả (nắng tháng ba, ngục tối lạnh lẽo, bốn bức tường đá ẩm thấp...) và biểu cảm (hả hê, rùng mình, sợ hãi, oán trách, hối hận, xót xa...) để làm nổi bật sự chuyển biến tâm lý của nhân vật này.
TIẾNG HÚ TRONG SƯƠNG: KÝ ỨC CỦA CẬU VÀNG
Tôi là Vàng. Người ta gọi tôi là "Cậu Vàng", cái tên mà chỉ có người già đơn độc ấy mới thốt lên với tất cả sự nâng niu, trìu mến. Bây giờ, tôi đang ở một nơi xa lắm, một nơi không có những cơn đói cồn cào hay những gông xiềng của số phận. Nhưng mỗi khi gió mùa thổi về, lòng tôi lại run lên vì nhớ cái mùi khói bếp nồng nồng và hơi ấm từ bàn tay gầy guộc của Lão.
Lão Hạc của tôi, người đàn ông có khuôn mặt như vỏ cây già nua, nhăn nheo nhưng đôi mắt thì chứa cả một vùng biển rộng của sự bao dung. Tôi vẫn nhớ như in những buổi chiều vàng võ trên mảnh vườn nhỏ. Nắng xiên qua kẽ lá, rớt xuống cái bóng lưng lom khom của Lão đang cuốc đất. Lúc ấy, tôi thường nằm cuộn tròn dưới gốc bưởi, lim dim mắt nhìn Lão. Lão sẽ dừng tay, lau mồ hôi bằng cái ống tay áo rách nát, rồi gọi: "Vàng ơi! Lại đây với tao nào!".
Tôi chạy lại, cái đuôi ngoáy tít, dụi đầu vào lòng bàn tay sần sùi của Lão. Lão gãi tai tôi, cười húng hắng. Đó là nụ cười móm mém, buồn hiu hắt như tia nắng cuối ngày. Lão coi tôi không phải là một con chó, mà là một "thực thể linh hồn" duy nhất còn sót lại của đứa con trai đi phu đồn điền cao su biền biệt. Tôi là sợi dây liên kết giữa Lão và niềm hy vọng.
Nhưng rồi, những ngày tháng bình yên ấy cứ lụi tàn dần như đống tro tàn trong bếp. Đói kém ập đến như một bóng ma lảng vảng quanh làng. Tôi thấy bát cơm của Lão ngày càng vơi đi, chỉ còn lại vài mẩu khoai luộc hay nắm rau má hái ngoài đồng. Lão nhìn tôi, ánh mắt chứa chan một nỗi đau không lời. Lão gầy rộc đi, đôi mắt sâu hoắm, nhìn vào khoảng không vô định. Tôi hiểu chứ, tôi ngửi thấy mùi của sự tuyệt vọng đang bao trùm lên căn nhà dột nát này.
Đêm ấy, mưa tầm tã. Lão ngồi bên bục cửa, tay ôm lấy vai tôi run rẩy. Lão thầm thì: "Vàng ơi, tao tệ lắm, tao không nuôi nổi mày nữa rồi...". Giọng Lão nghẹn lại, lẫn vào tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái lá. Tôi liếm vào mu bàn tay Lão, vị mặn của nước mắt thấm vào đầu lưỡi tôi. Tôi không sợ chết, tôi chỉ sợ phải rời xa cái hơi ấm này, sợ Lão sẽ hoàn toàn cô độc giữa cuộc đời xám xịt này.
Sáng hôm sau, bầu trời u ám lạ thường. Có hai người đàn ông lạ mặt đến. Lão không nhìn tôi, Lão quay mặt đi, vai run lên bần bật. Khi cái thòng lọng siết chặt lấy cổ, tôi không vùng vẫy, không sủa lên đau đớn. Tôi chỉ nhìn xoáy vào tấm lưng đang khom xuống của Lão. Tôi muốn nói với Lão rằng: "Con không trách Lão đâu, con hiểu mà. Lão hãy sống nhé, hãy giữ lấy mảnh vườn cho anh ấy trở về...".
Lúc bị lôi đi, tôi thấy Lão gục xuống hiên nhà, đôi bàn tay bấu chặt vào cột tre đến bật máu. Tiếng Lão khóc nghẹn ngào: "Vàng ơi, lão già này khốn nạn quá!". Tiếng kêu ấy đuổi theo tôi dọc con đường làng rơm rạ, len lỏi qua những rặng tre xanh ngắt, rồi tan biến vào hư không.
Ở cõi này, tôi chứng kiến nốt đoạn kết của bi kịch ấy. Tôi thấy Lão Hạc vật vã trên giường sau khi ăn miếng bả chó từ tay ông Giáo. Lão chọn cái chết đau đớn nhất, dữ dội nhất – cái chết của một con chó – để giữ trọn vẹn sự thanh bạch cho mảnh vườn của con trai. Lão không muốn ăn vào số tiền dành dụm cho con, Lão không muốn trở thành gánh nặng cho làng xóm. Lão chết đi, thân xác co quắp, nhưng linh hồn Lão thì bừng sáng như một viên ngọc quý giữa vũng bùn lầy của sự nghèo đói.
Ngày Lão đến đây, Lão không còn mang hình hài khắc khổ ấy nữa. Lão đi giữa cánh đồng hoa trắng, và tôi lại chạy đến, cái đuôi vẫn ngoáy tít như những ngày xưa cũ. Lão ôm lấy tôi, hơi ấm vẫn như thế, tinh khôi và bao la.
Câu chuyện của chúng tôi kết thúc trong sự tĩnh lặng, nhưng tôi biết, ở thế giới loài người kia, người ta vẫn nhắc về một Lão già gàn dở có một tình yêu thương con đến điên dại, và một con chó mang tên Vàng đã sống trọn đạo nghĩa với chủ. Đời người có thể ngắn ngủi, kiếp chó có thể phù du, nhưng sự lương thiện và lòng tự trọng sẽ mãi là tiếng hú vang vọng trong sương mờ, thức tỉnh những tâm hồn đang ngủ quên giữa bộn bề toan tính.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
247609 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
76891 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
61098 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
60965 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
52036 -
46317
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
43386 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40690 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39281
