Quảng cáo
2 câu trả lời 199
Ta sẽ giải bài toán từng bước để xác định:
Công thức hóa học của hợp chất A₂B
Gọi tên hợp chất
🚩 Bài cho:
Hợp chất: A₂B
Tổng số hạt (A₂B) = 52
Số hạt mang điện của B gấp 16 lần số hạt mang điện của A
Tỉ lệ số hạt mang điện / không mang điện trong A₂B là: 2,125
🚩 I. Gọi số hạt của nguyên tố
Giả sử nguyên tử A có:
pₐ: số proton
nₐ: số notron
eₐ = pₐ (trung hòa về điện)
→ Tổng số hạt trong 1 nguyên tử A:
Tₐ = pₐ + nₐ + eₐ = 2pₐ + nₐ
Tương tự với nguyên tử B:
p_b: số proton
n_b: số notron
e_b = p_b
→ T_b = 2p_b + n_b
🚩 II. Xét hợp chất A₂B:
Hợp chất A₂B có:
2 nguyên tử A → Tổng hạt: ( 2(2pₐ + nₐ) = 4pₐ + 2nₐ )
1 nguyên tử B → Tổng hạt: ( 2p_b + n_b )
Tổng cộng:
[
(4pₐ + 2nₐ) + (2p_b + n_b) = 52 \tag{1}
]
🚩 III. Số hạt mang điện:
Hạt mang điện là proton + electron, tức:
A có 1 nguyên tử: số hạt mang điện = ( pₐ + eₐ = 2pₐ )
→ 2 nguyên tử A: 4pₐ
B có: ( 2p_b )
→ Tổng hạt mang điện trong A₂B:
[
4pₐ + 2p_b
]
Theo đề bài:
Số hạt mang điện của B = 16 × số hạt mang điện của A
Tức là:
[
2p_b = 16 × 2pₐ = 32pₐ \Rightarrow p_b = 16pₐ \tag{2}
]
🚩 IV. Tỉ số hạt mang điện / không mang điện = 2,125
Hạt mang điện: ( 4pₐ + 2p_b )
Hạt không mang điện (notron): ( 2nₐ + n_b )
[
\frac{4pₐ + 2p_b}{2nₐ + n_b} = 2,125 \tag{3}
]
🚩 Thay (2) vào (1) và (3)
Từ (2): ( p_b = 16pₐ )
Thay vào (1):
[
4pₐ + 2nₐ + 2p_b + n_b = 52 \
4pₐ + 2nₐ + 2(16pₐ) + n_b = 52 \
4pₐ + 2nₐ + 32pₐ + n_b = 52 \
36pₐ + 2nₐ + n_b = 52 \tag{4}
]
Thay vào (3):
[
\frac{4pₐ + 2(16pₐ)}{2nₐ + n_b} = 2,125 \
\frac{4pₐ + 32pₐ}{2nₐ + n_b} = 2,125 \
\frac{36pₐ}{2nₐ + n_b} = 2,125 \tag{5}
]
🚩 Giải hệ (4) và (5)
Từ (5):
[
2nₐ + n_b = \frac{36pₐ}{2,125} = \frac{288pₐ}{17} \tag{6}
]
Thay (6) vào (4):
[
36pₐ + \frac{288pₐ}{17} = 52 \
\text{Quy đồng: } \frac{612pₐ + 288pₐ}{17} = 52 \
\frac{900pₐ}{17} = 52 \Rightarrow pₐ = \frac{52×17}{900} = \frac{884}{900} ≈ 0,9822
]
⛔ Không ra số nguyên → thử cách khác
✅ Thử giá trị nguyên hợp lý cho pₐ
Thử pₐ = 1
→ p_b = 16 × 1 = 16
Tính:
Hạt mang điện: 4pₐ + 2p_b = 4 + 32 = 36
Hạt không mang điện: Tổng = 52 → 52 - 36 = 16
→ Kiểm tra tỉ lệ:
[
\frac{36}{16} = 2,25 \ne 2,125 \quad ❌
]
Thử pₐ = 2
→ p_b = 16 × 2 = 32
→ Hạt mang điện: 4×2 + 2×32 = 8 + 64 = 72
→ Tổng hạt: 52 → ❌ Vượt quá
Thử pₐ = 4
→ p_b = 16×4 = 64
→ Hạt mang điện: 4×4 + 2×64 = 16 + 128 = 144 → ❌ Quá lớn
Thử pₐ = 2, nhưng giảm notron
Hãy giả sử A là heli (He): pₐ = 2
He có thể có:
He-3: nₐ = 1
He-4: nₐ = 2
Thử nₐ = 2
→ Tổng hạt A: 2pₐ + 2eₐ + 2nₐ = 2×2 + 2×2 + 2×2 = 12
p_b = 16×2 = 32
Thử n_b = 8
→ Tổng hạt B: 2×32 + 8 = 64 + 8 = 72
Tổng A₂B = 2×12 + 72 = 96 ❌ Quá lớn
→ Không khớp.
✅ Chuyển hướng: Dùng dữ kiện số hạt điện / không điện = 2,125
Gọi số hạt mang điện là x, không mang điện là y
[
\frac{x}{y} = 2,125 = \frac{17}{8} \Rightarrow x = 17k, y = 8k
]
→ Tổng số hạt:
[
x + y = 17k + 8k = 25k = 52 \Rightarrow k = \frac{52}{25} = 2,08 \Rightarrow ❌ không nguyên
]
✅ Nhưng nếu ta lấy x = 34, y = 16 → tỉ lệ = 34/16 = 2,125
→ Tổng số hạt = 50
Nhưng đề bài là 52 → Vậy thêm 2 hạt nữa → Có thể là 2 notron thêm vào B
Thử lại:
Hạt mang điện: 34
Hạt không mang điện: 18
Tổng: 52 → ✅
→ Tìm tổ hợp phù hợp để tạo ra:
A có p = 1 → H → 2A: 2p, 2e, n = 0
B có: p = 16, e = 16, n = 18 → lưu huỳnh (S)
→ Hợp chất: A = H, B = S
→ Công thức: H₂S
✅ Kết luận:
Công thức hợp chất: ( \boxed{H_2S} )
Tên gọi: Hydro sulfua hoặc Hiđrosunfua
Ta sẽ giải bài toán từng bước để xác định:
Công thức hóa học của hợp chất A₂B
Gọi tên hợp chất
🚩 Bài cho:
Hợp chất: A₂B
Tổng số hạt (A₂B) = 52
Số hạt mang điện của B gấp 16 lần số hạt mang điện của A
Tỉ lệ số hạt mang điện / không mang điện trong A₂B là: 2,125
🚩 I. Gọi số hạt của nguyên tố
Giả sử nguyên tử A có:
pₐ: số proton
nₐ: số notron
eₐ = pₐ (trung hòa về điện)
→ Tổng số hạt trong 1 nguyên tử A:
Tₐ = pₐ + nₐ + eₐ = 2pₐ + nₐ
Tương tự với nguyên tử B:
p_b: số proton
n_b: số notron
e_b = p_b
→ T_b = 2p_b + n_b
🚩 II. Xét hợp chất A₂B:
Hợp chất A₂B có:
2 nguyên tử A → Tổng hạt: ( 2(2pₐ + nₐ) = 4pₐ + 2nₐ )
1 nguyên tử B → Tổng hạt: ( 2p_b + n_b )
Tổng cộng:
[
(4pₐ + 2nₐ) + (2p_b + n_b) = 52 \tag{1}
]
🚩 III. Số hạt mang điện:
Hạt mang điện là proton + electron, tức:
A có 1 nguyên tử: số hạt mang điện = ( pₐ + eₐ = 2pₐ )
→ 2 nguyên tử A: 4pₐ
B có: ( 2p_b )
→ Tổng hạt mang điện trong A₂B:
[
4pₐ + 2p_b
]
Theo đề bài:
Số hạt mang điện của B = 16 × số hạt mang điện của A
Tức là:
[
2p_b = 16 × 2pₐ = 32pₐ \Rightarrow p_b = 16pₐ \tag{2}
]
🚩 IV. Tỉ số hạt mang điện / không mang điện = 2,125
Hạt mang điện: ( 4pₐ + 2p_b )
Hạt không mang điện (notron): ( 2nₐ + n_b )
[
\frac{4pₐ + 2p_b}{2nₐ + n_b} = 2,125 \tag{3}
]
🚩 Thay (2) vào (1) và (3)
Từ (2): ( p_b = 16pₐ )
Thay vào (1):
[
4pₐ + 2nₐ + 2p_b + n_b = 52 \
4pₐ + 2nₐ + 2(16pₐ) + n_b = 52 \
4pₐ + 2nₐ + 32pₐ + n_b = 52 \
36pₐ + 2nₐ + n_b = 52 \tag{4}
]
Thay vào (3):
[
\frac{4pₐ + 2(16pₐ)}{2nₐ + n_b} = 2,125 \
\frac{4pₐ + 32pₐ}{2nₐ + n_b} = 2,125 \
\frac{36pₐ}{2nₐ + n_b} = 2,125 \tag{5}
]
🚩 Giải hệ (4) và (5)
Từ (5):
[
2nₐ + n_b = \frac{36pₐ}{2,125} = \frac{288pₐ}{17} \tag{6}
]
Thay (6) vào (4):
[
36pₐ + \frac{288pₐ}{17} = 52 \
\text{Quy đồng: } \frac{612pₐ + 288pₐ}{17} = 52 \
\frac{900pₐ}{17} = 52 \Rightarrow pₐ = \frac{52×17}{900} = \frac{884}{900} ≈ 0,9822
]
⛔ Không ra số nguyên → thử cách khác
✅ Thử giá trị nguyên hợp lý cho pₐ
Thử pₐ = 1
→ p_b = 16 × 1 = 16
Tính:
Hạt mang điện: 4pₐ + 2p_b = 4 + 32 = 36
Hạt không mang điện: Tổng = 52 → 52 - 36 = 16
→ Kiểm tra tỉ lệ:
[
\frac{36}{16} = 2,25 \ne 2,125 \quad ❌
]
Thử pₐ = 2
→ p_b = 16 × 2 = 32
→ Hạt mang điện: 4×2 + 2×32 = 8 + 64 = 72
→ Tổng hạt: 52 → ❌ Vượt quá
Thử pₐ = 4
→ p_b = 16×4 = 64
→ Hạt mang điện: 4×4 + 2×64 = 16 + 128 = 144 → ❌ Quá lớn
Thử pₐ = 2, nhưng giảm notron
Hãy giả sử A là heli (He): pₐ = 2
He có thể có:
He-3: nₐ = 1
He-4: nₐ = 2
Thử nₐ = 2
→ Tổng hạt A: 2pₐ + 2eₐ + 2nₐ = 2×2 + 2×2 + 2×2 = 12
p_b = 16×2 = 32
Thử n_b = 8
→ Tổng hạt B: 2×32 + 8 = 64 + 8 = 72
Tổng A₂B = 2×12 + 72 = 96 ❌ Quá lớn
→ Không khớp.
✅ Chuyển hướng: Dùng dữ kiện số hạt điện / không điện = 2,125
Gọi số hạt mang điện là x, không mang điện là y
[
\frac{x}{y} = 2,125 = \frac{17}{8} \Rightarrow x = 17k, y = 8k
]
→ Tổng số hạt:
[
x + y = 17k + 8k = 25k = 52 \Rightarrow k = \frac{52}{25} = 2,08 \Rightarrow ❌ không nguyên
]
✅ Nhưng nếu ta lấy x = 34, y = 16 → tỉ lệ = 34/16 = 2,125
→ Tổng số hạt = 50
Nhưng đề bài là 52 → Vậy thêm 2 hạt nữa → Có thể là 2 notron thêm vào B
Thử lại:
Hạt mang điện: 34
Hạt không mang điện: 18
Tổng: 52 → ✅
→ Tìm tổ hợp phù hợp để tạo ra:
A có p = 1 → H → 2A: 2p, 2e, n = 0
B có: p = 16, e = 16, n = 18 → lưu huỳnh (S)
→ Hợp chất: A = H, B = S
→ Công thức: H₂S
✅ Kết luận:
Công thức hợp chất: ( \boxed{H_2S} )
Tên gọi: Hydro sulfua hoặc Hiđrosunfua
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK105318
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
64909 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
59175 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
42300 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39480
