1. ngôn ngữ cách tân
2. chỉ ra câu thơ mang tính chất cách tân về hình thức
3. xác định cái tôi cá nhân của nhân vật trữ tình
4. cảm hứng chủ đạo
bài 2: Chỉ ra những điểm cách tân nghệ thuật trong bài thơ Tràng Giang của Huy Cận
Quảng cáo
3 câu trả lời 286
Bài 1: Những điểm cách tân trong bài thơ Vội Vàng (Xuân Diệu)
1. Ngôn ngữ cách tân
Ngôn ngữ của bài thơ trẻ trung, giàu hình ảnh, cảm xúc mãnh liệt và sử dụng nhiều biện pháp tu từ mới mẻ như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa.
Các từ ngữ rất gợi cảm và sinh động, tạo nên một bức tranh thiên nhiên và cảm xúc tươi mới, đầy sức sống.
Cách dùng từ không còn trật tự cố định mà mang tính nhấn mạnh, bật lên sự hối hả, vội vàng của cảm xúc.
2. Câu thơ mang tính chất cách tân về hình thức
Các câu thơ mang tính tự do, phá bỏ quy luật chặt chẽ của thơ truyền thống về số chữ, vần điệu (mặc dù bài vẫn thuộc thể thơ 7 chữ nhưng có nhiều câu có số lượng chữ linh hoạt, tạo nhịp điệu phóng khoáng).
Ví dụ câu:
"Xuân đắp thêm cho tóc em xanh",
hoặc câu:
"Vội vàng như người lính về nhanh".
Các câu thơ có sự thay đổi linh hoạt về cấu trúc, nhịp điệu, tạo cảm giác gấp gáp, hối thúc.
3. Xác định cái tôi cá nhân của nhân vật trữ tình
Cái tôi trữ tình trong bài thơ rất mãnh liệt, tràn đầy khát vọng sống và yêu đời.
Cái tôi đó khẩn thiết, nóng bỏng, luôn muốn níu giữ, tận hưởng từng khoảnh khắc của tuổi trẻ và cuộc sống trước sự tàn phai của thời gian.
Thể hiện rõ sự sợ hãi trước sự trôi qua nhanh chóng của mùa xuân, của tuổi trẻ và cuộc đời.
4. Cảm hứng chủ đạo
Cảm hứng chủ đạo là khát vọng sống mãnh liệt, yêu đời nồng nàn và nỗi lo sợ thời gian trôi qua làm mất đi vẻ đẹp của tuổi trẻ và thiên nhiên.
Bài thơ tôn vinh sự sống, khao khát được sống trọn vẹn và tận hưởng mọi niềm vui của cuộc đời.
Bài 2: Những điểm cách tân nghệ thuật trong bài thơ Tràng Giang (Huy Cận)
Ngôn ngữ giản dị mà sâu sắc, giàu hình ảnh biểu cảm, tạo cảm giác cô đơn, bơ vơ của con người trước thiên nhiên mênh mông.
Hình ảnh thơ có tính biểu tượng cao, sử dụng nhiều ẩn dụ và liên tưởng mới mẻ, tạo nên không gian u hoài, rộng lớn nhưng cô lập.
Cách sử dụng nhịp điệu, âm thanh tự nhiên, nhịp thơ linh hoạt, tạo cảm giác chùng chình, lặng lẽ, phù hợp với tâm trạng cô đơn, man mác buồn.
Hình thức thể thơ lục bát truyền thống nhưng cách vận dụng có tính cách tân, khi kết hợp với ngôn ngữ hiện đại và tâm trạng mới, tạo hiệu quả nghệ thuật độc đáo.
Cái tôi trữ tình có chiều sâu nội tâm, thể hiện sự suy tư, cảm nhận riêng biệt về cuộc đời, thiên nhiên và thân phận con người.
- Sử dụng từ ngữ giàu sức gợi cảm và hình ảnh: Xuân Diệu sử dụng những từ ngữ mạnh, mang tính tạo hình cao như "mơn mởn," "non," "già," "hôn," "cắn," "riết," để diễn tả sự sống động và khát khao hưởng thụ cuộc đời.
- Phép ẩn dụ, so sánh độc đáo: Các hình ảnh so sánh mới lạ như "Tháng giêng ngon như một cặp môi gần" hay ẩn dụ chuyển đổi cảm giác "Mùi tháng năm đều rớm vị chia phôi" đã tạo nên sự bất ngờ, thú vị và làm giàu thêm sức biểu cảm cho bài thơ.
- Kết hợp các biện pháp tu từ: Việc sử dụng phép điệp từ ("Ta muốn"), phép liệt kê, và nhân hóa đã làm cho ngôn ngữ thêm sinh động, thể hiện rõ nét tâm trạng mãnh liệt, nồng nàn của nhân vật trữ tình.
- Sự linh hoạt trong nhịp điệu: Xuân Diệu đã tạo ra một nhịp điệu dồn dập, gấp gáp, phù hợp với tâm trạng vội vàng, muốn "vơ hết" mọi thứ của nhân vật. Câu thơ dài ngắn xen kẽ, tạo cảm giác hối hả, cuồng nhiệt.
- Dấu chấm câu: Dấu chấm giữa dòng thơ "Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua..." có tác dụng như một "bản lề" khép mở hai dòng tâm trạng, vừa thể hiện sự đắm say trước mùa xuân, vừa nuối tiếc trước sự chảy trôi của thời gian, làm cho câu thơ có tính độc đáo và sâu sắc hơn.
- Cái tôi đầy ham sống và khao khát: Nhân vật trữ tình thể hiện một lòng ham sống mãnh liệt, muốn tận hưởng trọn vẹn vẻ đẹp của cuộc đời.
- Cái tôi cô đơn và lo âu: Bên cạnh sự đắm say, nhân vật trữ tình còn có ý thức sâu sắc về sự hữu hạn của thời gian và sự mong manh của tuổi trẻ, dẫn đến tâm trạng lo âu, nuối tiếc.
- Cái tôi mang tinh thần thời đại mới: Cái tôi trong "Vội Vàng" là cái tôi của thế hệ trẻ trước Cách mạng tháng Tám, dám sống, dám yêu và dám thể hiện quan điểm sống tích cực của mình.
- Cảm hứng tình yêu cuộc sống và tuổi trẻ: Bài thơ thể hiện tình yêu mãnh liệt với cuộc sống trần thế, với tuổi trẻ và mùa xuân, mong muốn níu giữ mãi vẻ đẹp của chúng.
- Cảm hứng “vội vàng”: Đó là một quan niệm sống mới mẻ, tích cực, khát khao tận hưởng từng khoảnh khắc, từng phút giây của cuộc đời để không lãng phí bất kỳ điều gì.
- Cảm hứng chiến thắng thời gian: Nhân vật trữ tình muốn “cướp” lấy mùa xuân, “cắn” vào hình ảnh thời gian để làm chậm lại dòng chảy của nó, khẳng định giá trị của sự sống.
1. Cách tân trong bài thơ "Vội vàng" của Xuân Diệu:
Ngôn ngữ cách tân:
Ẩn dụ và so sánh độc đáo: Tác giả sử dụng những hình ảnh so sánh, ẩn dụ mới mẻ, táo bạo như "Tháng giêng ngon như một cặp môi gần", "tuần tháng mật", "khúc tình si", "yến anh" để diễn tả vẻ đẹp, sức sống của thiên nhiên, con người và thời gian.
Chuyển đổi cảm giác: Phép ẩn dụ chuyển đổi cảm giác được sử dụng một cách tinh tế, ví dụ như "Mùi tháng năm đều rớm vị chia phôi".
Từ ngữ gợi tả: Sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh, tạo cảm giác "vồ vập" với cuộc sống, ví dụ như "vườn tình ái", "mâm tiệc quyến rũ", "người tình đầy khêu gợi".
Câu thơ mang tính cách tân về hình thức:
Dấu chấm câu giữa dòng: Câu thơ "Nhưng vội vàng một nửa" với dấu chấm ở giữa đã phân tách tâm trạng của nhân vật trữ tình thành hai nửa: một bên sung sướng, một bên vội vàng, sợ hãi.
Cái tôi cá nhân:
"Cái tôi" bùng nổ, khát khao sống: Thể hiện rõ nét "cái tôi" cá nhân mãnh liệt, say đắm tình yêu cuộc đời và tuổi trẻ.
Sự đối lập giữa sung sướng và vội vàng: Nhân vật trữ tình thể hiện hai tâm trạng song hành: hạnh phúc trước cuộc đời nhưng đồng thời lại sợ hãi thời gian trôi qua.
Cảm hứng chủ đạo:
Ham sống, yêu đời nồng nhiệt: Một cảm hứng yêu đời, yêu cuộc sống mãnh liệt, muốn "sống hết", "sống gấp" để tận hưởng trọn vẹn hương vị cuộc đời.
Sợ thời gian trôi, tiếc tuổi trẻ: Cảm thức về thời gian tuyến tính, luôn tiếc nuối mùa xuân, tiếc tuổi trẻ ngay khi còn đang ở đỉnh cao của nó.
2. Cách tân nghệ thuật trong bài thơ "Tràng Giang" của Huy Cận:
Hình ảnh cô đơn và vũ trụ hóa sự vật:
Sử dụng hình ảnh cô đơn, mênh mông, xa vắng để gợi cảm giác trống vắng, buồn bã, ví dụ như "củi lẻ", "bèo", "cá".
Vũ trụ hóa sự vật: Các sự vật (trời, đất, sông, cây) mang tâm trạng của con người, trở nên cô đơn và mang vẻ đẹp cô đơn.
Nhịp điệu và âm hưởng:
Sử dụng nhịp điệu chậm rãi, buồn bã, gợi âm hưởng "buông lơi", "buồn" để thể hiện tâm trạng của nhân vật.
Sử dụng từ ngữ gợi tả:
Sử dụng từ ngữ giàu tính gợi hình, gợi cảm, gợi thanh, góp phần tạo nên không gian "tràng giang" mênh mông, buồn thê lương.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
95729 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
57427 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
48200 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
44575 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39990 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
36940 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
36052 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
34692 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30537 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
30490
