1. thể thơ; 2. chỉ ra các tiếng gieo vần trong khổ thơ cuối; 3. giải nghĩa từ “chơi vơi” trong khổ thơ thứ hai; 4. xác định và nêu tác dụng của 1 phép tu từ trong khổ thơ thứ hai. 5. Viết đoạn văn ( khoảng 200 chữ) phân tích hai khổ thơ đầu trong bài thơ trên( Cây đời vẫn xanh- Hansy)
Quảng cáo
3 câu trả lời 1315
Gợi ý trả lời
Thể thơ
Bài thơ Cây đời vẫn xanh thuộc thể thơ song thất lục bát. Thi Viện+1
Các tiếng gieo vần trong khổ thơ cuối
Khổ cuối là:
“Trăm năm ấy có là chi sá
Hãy đơm vui trên ngã đường đời
Dốc lòng thơ viết chơi vơi
Nghe tim khẽ nhủ cây đời vẫn xanh…”
Các tiếng gieo vần có thể là “sá” – “xanh” (vần lưng) và “đời” – “vơi” (vần chân) hoặc “vơi” – “xanh” tùy cách xác định vần. (Có nơi cho rằng gieo vần “nắng” – “cánh” và “này” – “vây”). hoidapvietjack.com+1
Giải nghĩa từ “chơi vơi” trong khổ thơ thứ hai
“Chơi vơi” ở đây dùng để chỉ trạng thái bâng khuâng, lơ lửng, không xác định — như tâm hồn, như cảm xúc, như linh hồn thi sĩ lạc giữa trời đất, giữa những biến đổi của mùa xuân và thời gian. Thi Viện+1
Xác định và nêu tác dụng của một phép tu từ trong khổ thơ thứ hai
Khổ thơ thứ hai:
“Đông giá lạnh, đông tàn xuân đến
Hết mưa giông, vàng ánh mặt trời
Reo ca tấu khúc chơi vơi
Ru hồn thi sỹ cung trời thiên thai.”
Phép tu từ: Ẩn dụ
“Cây đời” được dùng như một ẩn dụ cho cuộc đời con người: trải qua đông giá, mưa giông, tàn xuân nhưng vẫn “vẫn xanh”, vẫn vươn lên.
Tác dụng:
Giúp hình ảnh trở nên giàu sức gợi, sâu sắc hơn — không chỉ là cây mà là cuộc sống, là linh hồn thi sĩ.
Gợi cho người đọc cảm nhận được sự kiên cường, tính bền vững, sức sống nội tại qua những thử thách, qua thời gian thay đổi.
Đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích hai khổ thơ đầu
Hai khổ thơ đầu của bài Cây đời vẫn xanh mở ra với hình ảnh “Giữa bến nhớ, yêu thương vẫy gọi / Rộn lòng mơ vời vợi niềm tin”. Mở đầu bằng “giữa bến nhớ” – nơi ký ức, nơi tâm hồn trở về, tác giả gợi lên không gian nội tâm chứa đầy yêu thương và nhớ nhung. “Yêu thương vẫy gọi” là nét cảm xúc chủ động, như lời mời trái tim hướng về những điều tốt đẹp. Tiếp đó, “Cây đời tỏa bóng dịu êm / Chở che thân phận nỗi chìm thế gian” dùng hình ảnh cây làm biểu tượng cho sự bảo bọc, che chở cho thân phận con người giữa những lớp trầm uẩn, những “nỗi chìm” dường như muốn chìm khuất. Cây đời dịu êm nhưng vững chãi – đó là thông điệp về sức sống bền bỉ, sự hy vọng giữa nghịch cảnh. Những hình ảnh thiên nhiên và tình cảm được kết hợp linh hoạt, ngôn từ nhẹ nhàng mà gợi suy, khiến hai khổ thơ đầu không chỉ là mô tả mà là lời tự sự sâu lắng trong lòng thi sĩ.
Bài thơ "Cây đời vẫn xanh" sử dụng thể thơ song thất lục bát, một thể thơ truyền thống của Việt Nam.
Ở khổ thơ cuối, các tiếng gieo vần là "nắng" - "cánh" (vần lưng) và "này" - "vây" (vần chân).
Trong khổ thơ thứ hai, từ "chơi vơi" chỉ trạng thái bâng khuâng, không định hướng, không vững vàng, thể hiện sự mong manh, tạm bợ của những vật thể, sự việc.
- Phép tu từ:Ẩn dụ.
- Giải thích và tác dụng:Tác giả đã sử dụng ẩn dụ "cây đời" để ví von cuộc đời con người. Sự tồn tại và phát triển của cây đời, dù trải qua bao thăng trầm, cũng như cuộc đời của con người, chứa đựng những biến động, thay đổi. Qua đó, phép ẩn dụ này giúp nhấn mạnh sự tồn tại của sự sống, sự phát triển không ngừng của con người trước những khó khăn và biến động.
Hai khổ thơ đầu bài thơ "Cây đời vẫn xanh" đã khắc họa một bức tranh sống động về sức sống mãnh liệt của thiên nhiên, qua đó gửi gắm thông điệp về sự vững vàng, kiên cường của sự sống, đặc biệt là con người trước những biến đổi của cuộc đời. "Dù trải bao lần ngọn gió" và "bao nhiêu cuộc đổi thay", cây đời vẫn vươn mình "xanh tươi". Hình ảnh cây đời "vẫn xanh" như một biểu tượng cho sức mạnh tiềm ẩn, sự tái sinh không ngừng trong mỗi con người và trong chính cuộc đời này. Điều này cho thấy, dù cuộc sống có đầy rẫy những thử thách, gian nan, nhưng sự sống vẫn luôn tìm cách tồn tại và phát triển mạnh mẽ.
1. Thể thơ
Bài thơ "Cây đời vẫn xanh" sử dụng thể thơ song thất lục bát, một thể thơ truyền thống của Việt Nam.
2. Tiếng gieo vần trong khổ thơ cuối
Ở khổ thơ cuối, các tiếng gieo vần là "nắng" - "cánh" (vần lưng) và "này" - "vây" (vần chân).
3. Giải nghĩa từ "chơi vơi"
Trong khổ thơ thứ hai, từ "chơi vơi" chỉ trạng thái bâng khuâng, không định hướng, không vững vàng, thể hiện sự mong manh, tạm bợ của những vật thể, sự việc.
4. Phép tu từ trong khổ thơ thứ hai và tác dụng
Phép tu từ:Ẩn dụ.
Giải thích và tác dụng:Tác giả đã sử dụng ẩn dụ "cây đời" để ví von cuộc đời con người. Sự tồn tại và phát triển của cây đời, dù trải qua bao thăng trầm, cũng như cuộc đời của con người, chứa đựng những biến động, thay đổi. Qua đó, phép ẩn dụ này giúp nhấn mạnh sự tồn tại của sự sống, sự phát triển không ngừng của con người trước những khó khăn và biến động.
5. Đoạn văn phân tích hai khổ thơ đầu
Hai khổ thơ đầu bài thơ "Cây đời vẫn xanh" đã khắc họa một bức tranh sống động về sức sống mãnh liệt của thiên nhiên, qua đó gửi gắm thông điệp về sự vững vàng, kiên cường của sự sống, đặc biệt là con người trước những biến đổi của cuộc đời. "Dù trải bao lần ngọn gió" và "bao nhiêu cuộc đổi thay", cây đời vẫn vươn mình "xanh tươi". Hình ảnh cây đời "vẫn xanh" như một biểu tượng cho sức mạnh tiềm ẩn, sự tái sinh không ngừng trong mỗi con người và trong chính cuộc đời này. Điều này cho thấy, dù cuộc sống có đầy rẫy những thử thách, gian nan, nhưng sự sống vẫn luôn tìm cách tồn tại và phát triển mạnh mẽ.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
251192 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
78991 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
63175 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
62510 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
53333 -
47349
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
44210 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
41876 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
41772
