Quảng cáo
2 câu trả lời 239
Thanh điệu trong tiếng Việt là các dấu được ghi trên âm tiết để thể hiện cao độ và cách phát âm. Có 6 thanh điệu chính:
Thanh ngang (không dấu): phát âm bình thường, bằng phẳng.
→ Ví dụ: ba, mẹ.
Thanh huyền ( ` ): giọng hạ xuống, đọc trầm.
→ Ví dụ: bà, mẹ.
Thanh sắc ( ´ ): giọng lên cao, đọc cao vút.
→ Ví dụ: má, cá.
Thanh hỏi ( ˇ ): giọng trầm rồi hơi lên, giống như hỏi.
→ Ví dụ: bả, cả.
Thanh ngã ( ~ ): giọng ngắt, luyến lên, hơi rung.
→ Ví dụ: mã, ngã.
Thanh nặng ( . ): giọng dừng, ngắt mạnh, thấp.
→ Ví dụ: mẹ, cặp.
Quy tắc cơ bản về thanh điệu:
Mỗi tiếng trong tiếng Việt chỉ mang một thanh điệu.
Thanh điệu được ghi bằng dấu đặt trên hoặc dưới nguyên âm chính (ví dụ: a, á, à, ả, ã, ạ).
Trong chữ viết, nếu tiếng có nhiều nguyên âm, dấu thanh đặt ở nguyên âm chính (thường là âm đứng sau hoặc âm đọc chính trong tổ hợp).
Thanh điệu trong tiếng Việt là các dấu được ghi trên âm tiết để thể hiện cao độ và cách phát âm. Có 6 thanh điệu chính:
Thanh ngang (không dấu): phát âm bình thường, bằng phẳng.
→ Ví dụ: ba, mẹ.
Thanh huyền ( ` ): giọng hạ xuống, đọc trầm.
→ Ví dụ: bà, mẹ.
Thanh sắc ( ´ ): giọng lên cao, đọc cao vút.
→ Ví dụ: má, cá.
Thanh hỏi ( ˇ ): giọng trầm rồi hơi lên, giống như hỏi.
→ Ví dụ: bả, cả.
Thanh ngã ( ~ ): giọng ngắt, luyến lên, hơi rung.
→ Ví dụ: mã, ngã.
Thanh nặng ( . ): giọng dừng, ngắt mạnh, thấp.
→ Ví dụ: mẹ, cặp.
Quy tắc cơ bản về thanh điệu:
Mỗi tiếng trong tiếng Việt chỉ mang một thanh điệu.
Thanh điệu được ghi bằng dấu đặt trên hoặc dưới nguyên âm chính (ví dụ: a, á, à, ả, ã, ạ).
Trong chữ viết, nếu tiếng có nhiều nguyên âm, dấu thanh đặt ở nguyên âm chính (thường là âm đứng sau hoặc âm đọc chính trong tổ hợp).
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
254059
-
81088
-
Hỏi từ APP VIETJACK54707
-
48677
-
45366
