Tìm 20 cặp từ Hán Việt đồng âm và giải nghĩa từ đồng âm trong cặp đó
Quảng cáo
2 câu trả lời 220
20 cặp từ Hán – Việt đồng âm
An (安): yên ổn
– An (鞍): cái yên ngựa
Bảo (寶): quý báu
– Bảo (保): bảo vệ, gìn giữ
Chính (正): ngay thẳng, chính đáng
– Chính (政): chính trị, cai trị
Công (公): công cộng, chung
– Công (功): công lao, thành tích
Đạo (道): con đường, đạo lý
– Đạo (盜): ăn trộm, cướp bóc
Đăng (登): bước lên, ghi chép
– Đăng (燈): ngọn đèn
Đường (堂): phòng lớn, nhà chính
– Đường (糖): đường ăn
Hòa (和): yên ổn, hòa thuận
– Hòa (禾): lúa, cây lúa
Hồng (紅): màu đỏ
– Hồng (鴻): to lớn (như “đại hồng phúc”)
Hoa (花): bông hoa
– Hoa (華): tinh hoa, rực rỡ
Lạc (樂): vui vẻ, niềm vui
– Lạc (落): rơi, rụng, sa xuống
Long (龍): rồng
– Long (隆): lớn lao, hưng thịnh
Minh (明): sáng suốt, rõ ràng
– Minh (冥): tối tăm, u ám
Nam (南): phương Nam
– Nam (男): con trai, nam giới
Nguyên (元): đầu tiên, gốc gác
– Nguyên (原): đồng ruộng, nguồn gốc
Quang (光): ánh sáng
– Quang (荒): bỏ hoang, hoang phế
Sơn (山): núi
– Sơn (蓀): một loài cỏ thơm (cỏ sơn)
Thanh (青): xanh
– Thanh (清): trong sạch
Thiên (天): trời
– Thiên (千): ngàn, nghìn
Tân (新): mới
– Tân (津): bến đò, bến nước
An (安): yên ổn
– An (鞍): cái yên ngựa
Bảo (寶): quý báu
– Bảo (保): bảo vệ, gìn giữ
Chính (正): ngay thẳng, chính đáng
– Chính (政): chính trị, cai trị
Công (公): công cộng, chung
– Công (功): công lao, thành tích
Đạo (道): con đường, đạo lý
– Đạo (盜): ăn trộm, cướp bóc
Đăng (登): bước lên, ghi chép
– Đăng (燈): ngọn đèn
Đường (堂): phòng lớn, nhà chính
– Đường (糖): đường ăn
Hòa (和): yên ổn, hòa thuận
– Hòa (禾): lúa, cây lúa
Hồng (紅): màu đỏ
– Hồng (鴻): to lớn (như “đại hồng phúc”)
Hoa (花): bông hoa
– Hoa (華): tinh hoa, rực rỡ
Lạc (樂): vui vẻ, niềm vui
– Lạc (落): rơi, rụng, sa xuống
Long (龍): rồng
– Long (隆): lớn lao, hưng thịnh
Minh (明): sáng suốt, rõ ràng
– Minh (冥): tối tăm, u ám
Nam (南): phương Nam
– Nam (男): con trai, nam giới
Nguyên (元): đầu tiên, gốc gác
– Nguyên (原): đồng ruộng, nguồn gốc
Quang (光): ánh sáng
– Quang (荒): bỏ hoang, hoang phế
Sơn (山): núi
– Sơn (蓀): một loài cỏ thơm (cỏ sơn)
Thanh (青): xanh
– Thanh (清): trong sạch
Thiên (天): trời
– Thiên (千): ngàn, nghìn
Tân (新): mới
– Tân (津): bến đò, bến nước
20 cặp từ Hán – Việt đồng âm
An (安): yên ổn
– An (鞍): cái yên ngựa
Bảo (寶): quý báu
– Bảo (保): bảo vệ, gìn giữ
Chính (正): ngay thẳng, chính đáng
– Chính (政): chính trị, cai trị
Công (公): công cộng, chung
– Công (功): công lao, thành tích
Đạo (道): con đường, đạo lý
– Đạo (盜): ăn trộm, cướp bóc
Đăng (登): bước lên, ghi chép
– Đăng (燈): ngọn đèn
Đường (堂): phòng lớn, nhà chính
– Đường (糖): đường ăn
Hòa (和): yên ổn, hòa thuận
– Hòa (禾): lúa, cây lúa
Hồng (紅): màu đỏ
– Hồng (鴻): to lớn (như “đại hồng phúc”)
Hoa (花): bông hoa
– Hoa (華): tinh hoa, rực rỡ
Lạc (樂): vui vẻ, niềm vui
– Lạc (落): rơi, rụng, sa xuống
Long (龍): rồng
– Long (隆): lớn lao, hưng thịnh
Minh (明): sáng suốt, rõ ràng
– Minh (冥): tối tăm, u ám
Nam (南): phương Nam
– Nam (男): con trai, nam giới
Nguyên (元): đầu tiên, gốc gác
– Nguyên (原): đồng ruộng, nguồn gốc
Quang (光): ánh sáng
– Quang (荒): bỏ hoang, hoang phế
Sơn (山): núi
– Sơn (蓀): một loài cỏ thơm (cỏ sơn)
Thanh (青): xanh
– Thanh (清): trong sạch
Thiên (天): trời
– Thiên (千): ngàn, nghìn
Tân (新): mới
– Tân (津): bến đò, bến nước
An (安): yên ổn
– An (鞍): cái yên ngựa
Bảo (寶): quý báu
– Bảo (保): bảo vệ, gìn giữ
Chính (正): ngay thẳng, chính đáng
– Chính (政): chính trị, cai trị
Công (公): công cộng, chung
– Công (功): công lao, thành tích
Đạo (道): con đường, đạo lý
– Đạo (盜): ăn trộm, cướp bóc
Đăng (登): bước lên, ghi chép
– Đăng (燈): ngọn đèn
Đường (堂): phòng lớn, nhà chính
– Đường (糖): đường ăn
Hòa (和): yên ổn, hòa thuận
– Hòa (禾): lúa, cây lúa
Hồng (紅): màu đỏ
– Hồng (鴻): to lớn (như “đại hồng phúc”)
Hoa (花): bông hoa
– Hoa (華): tinh hoa, rực rỡ
Lạc (樂): vui vẻ, niềm vui
– Lạc (落): rơi, rụng, sa xuống
Long (龍): rồng
– Long (隆): lớn lao, hưng thịnh
Minh (明): sáng suốt, rõ ràng
– Minh (冥): tối tăm, u ám
Nam (南): phương Nam
– Nam (男): con trai, nam giới
Nguyên (元): đầu tiên, gốc gác
– Nguyên (原): đồng ruộng, nguồn gốc
Quang (光): ánh sáng
– Quang (荒): bỏ hoang, hoang phế
Sơn (山): núi
– Sơn (蓀): một loài cỏ thơm (cỏ sơn)
Thanh (青): xanh
– Thanh (清): trong sạch
Thiên (天): trời
– Thiên (千): ngàn, nghìn
Tân (新): mới
– Tân (津): bến đò, bến nước
hẹ coppp
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
251035 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
78854 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
63071 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
62411 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
53269 -
47286
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
44159 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
41752 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
41714
Gửi báo cáo thành công!
