10 di sản văn hóa được UNESCO công nhận ở Đông Nam Á
Quảng cáo
2 câu trả lời 359
Được công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1995, Cố đô Luang Prabang là một thành phố lịch sử với những di tích, kiến trúc, và văn hóa độc đáo, phản ánh sự giao thoa giữa truyền thống Phật giáo và các ảnh hưởng thuộc địa Pháp.
2. Di sản Văn hóa Hồ sơ Văn minh Angkor (Campuchia)
Angkor được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 1992. Đây là một trong những khu di tích lớn nhất và nổi bật nhất của nền văn minh Khmer, bao gồm đền Angkor Wat nổi tiếng.
3. Cố đô Huế (Việt Nam)
Cố đô Huế là di sản văn hóa được UNESCO công nhận vào năm 1993, với những công trình kiến trúc, di tích lịch sử và văn hóa, phản ánh đỉnh cao của nền văn hóa phong kiến Việt Nam dưới triều đại nhà Nguyễn.
4. Di sản Văn hóa Hạ Long (Việt Nam)
Vịnh Hạ Long, được UNESCO công nhận vào năm 1994, là một trong những kỳ quan thiên nhiên thế giới với hàng nghìn đảo đá vôi và hệ sinh thái phong phú.
5. Di sản văn hóa xứ sở cổ điển (Thái Lan)
Ayutthaya được công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1991. Đây là một thành phố cổ kính của Thái Lan, từng là thủ đô của vương quốc Ayutthaya và có nhiều di tích lịch sử quan trọng.
6. Di sản văn hóa Gili Trawangan (Indonesia)
Khu vực Gili Trawangan, cùng với các đảo Gili khác, là nơi có cảnh quan thiên nhiên đẹp và có các giá trị văn hóa đặc biệt về truyền thống và đời sống của cư dân bản địa, được công nhận là Di sản Thế giới vào năm 2008.
7. Di sản Văn hóa Dân tộc Thái Lan (Thái Lan)
Sanctuary of Truth tại Pattaya là một di sản văn hóa mang giá trị truyền thống, kết hợp giữa nghệ thuật, kiến trúc, và tôn giáo của Thái Lan.
8. Đảo Komodo (Indonesia)
Được công nhận là Di sản Thiên nhiên Thế giới vào năm 1991, đảo Komodo là nơi sinh sống của loài rồng Komodo nổi tiếng, là một trong những loài bò sát lớn nhất trên thế giới.
9. Taj Mahal (Malaysia)
Di sản Taj Mahal ở Malaysia là một tác phẩm kiến trúc nổi bật của khu vực này, đã được công nhận bởi UNESCO là di sản thế giới vì giá trị nghệ thuật và lịch sử của nó.
10. Sân khấu múa rối nước (Việt Nam)
Nghệ thuật múa rối nước của Việt Nam, đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống độc đáo và có lịch sử lâu dài.
Đông Nam Á là một khu vực giàu có về di sản văn hóa và thiên nhiên. Dưới đây là 10 di sản văn hóa được UNESCO công nhận ở Đông Nam Á:
Quần thể Angkor (Campuchia):Một trong những di tích khảo cổ quan trọng nhất ở Đông Nam Á, bao gồm đền Angkor Wat nổi tiếng.
Luang Prabang (Lào):Thành phố cổ kính bên sông Mekong, nổi tiếng với các ngôi chùa Phật giáo và kiến trúc Pháp thuộc.
Vườn quốc gia Komodo (Indonesia):Nơi sinh sống của loài rồng Komodo quý hiếm và cảnh quan thiên nhiên hoang sơ.
Thành phố cổ Sukhothai và các thành phố liên kết (Thái Lan):Di tích của vương quốc Sukhothai, một trong những vương quốc đầu tiên của Thái Lan.
Phố cổ Hội An (Việt Nam):Một cảng thị cổ kính với kiến trúc độc đáo, phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa Việt Nam, Trung Quốc và Nhật Bản.
Quần thể di tích Cố đô Huế (Việt Nam):Kinh đô của triều Nguyễn, với các cung điện, lăng tẩm và đền đài mang đậm dấu ấn lịch sử.
Thành Nhà Hồ (Việt Nam):Kinh đô của nhà Hồ, với kiến trúc thành lũy độc đáo bằng đá.
Thánh địa Mỹ Sơn (Việt Nam):Quần thể đền tháp Chăm Pa cổ kính, thể hiện sự ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ giáo.
Vườn quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng (Việt Nam):Nổi tiếng với hệ thống hang động kỳ vĩ, bao gồm hang Sơn Đoòng lớn nhất thế giới.
Vịnh Hạ Long-Quần đảo Cát Bà (Việt Nam):Một trong những kỳ quan thiên nhiên của thế giới, với hàng nghìn đảo đá vôi nhô lên từ mặt nước.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Câu 17. Theo bảng sô liệu (bảng 1), nhận xét nào sau đây đúng về thay đổi biên độ nhiệt độ năm theo vĩ độ địa lí?
A. Càng lên vĩ độ cao, biên độ nhiệt độ năm càng tăng.
B. Càng về ở xích đạo, biên độ nhiệt độ năm càng tăng.
C. Biên độ nhiệt năm ở các vĩ độ bán cầu Bắc nhỏ hơn bán cầu Nam.
D. Biên độ nhiệt năm ở vĩ độ thấp lớn hơn ở vĩ độ cao.
vĩ 0° 20° 30° 40° 50° 60° 70° 80° bán cầu Bắc 1,8 7,4 13, 17,7 23, 29,0 32,2 31,0 bán cầu Nam 1,8 5,4 7,0 4,9 4,3 11, 19,5 28,7 BẢNG 1. SỰ THAY ĐỔI BIÊN ĐỘ NHIỆT NĂM THEO VĨ ĐỘ ĐỊA LÍ (°C)
Câu 18. Theo bảng số liệu (bảng 2), nhận xét nào sau đây đúng về biến trình nhiệt độ không khí trên đại dương và lục địa?
A. Đại dương có biên độ nhiệt độ năm cao hơn lục địa.
B. Đại dương có trị số tháng lạnh nhất cao hơn lục địa.
C. Đại dương có trị số tháng nóng nhất cao hơn lục địa.
D. Nhiệt độ cao nhất, thấp nhất ở đại dương.
BẢNG 2. BIẾN TRÌNH NHIỆT ĐỘ KHÔNG KHÍ TRÊN ĐẠI DƯƠNG VÀ LỤC ĐỊA(°C)
Biến trình đại dương,
đảo Hêbrit (57°32 B
Biến trình lục địa, Kirren (57°47 B)
Tháng lạnh nhất Tháng nóng nhất Biên độ Tháng lạnh nhất Tháng nóng nhất Biên độ 3 (5°C) 8 (12,8°C) 7,8°c 1 (-27,3’C) 7 (18,6°C) 45,9°c làm giúp em với ạ. em sắp thi rùiiii
23387 -
4656
-
2648
-
2546
