- Chức năng. nhiệm vụ của sử học
-Vai trò của Sử học
Nhiệm vụ nghiên cứu của CMCN
-Thàng tưu của CMCM (lần 1,2.3)
Ý nghĩa CMCN. VD
Tác động CMCN
Nh thành đưu của VM ĐNÁ
- Cơ sở hình thành các quốc gia cố đại trên ĐNV Nam
-Thành tựu của VM Việt cổ
Quảng cáo
4 câu trả lời 217
1. Khái niệm và vai trò của sử học
Khái niệm sử học: Sử học là ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử, tức là nghiên cứu quá trình phát triển của xã hội loài người qua các thời kỳ. Nó bao gồm việc nghiên cứu các sự kiện, nhân vật, và các biến cố lịch sử có tác động lớn đến sự phát triển của con người và các nền văn minh.
Vai trò của sử học:
Lưu giữ ký ức lịch sử: Sử học giúp chúng ta hiểu rõ về quá khứ, từ đó có cái nhìn toàn diện về hiện tại và tương lai.
Học từ kinh nghiệm lịch sử: Việc nghiên cứu lịch sử giúp con người rút ra bài học, tránh lặp lại các sai lầm trong quá khứ, đồng thời phát huy những giá trị tốt đẹp đã có.
Giúp xây dựng và bảo vệ bản sắc văn hóa: Sử học góp phần giữ gìn và phát huy giá trị truyền thống và văn hóa dân tộc.
2. Chức năng, nhiệm vụ của sử học
Chức năng:
Chức năng nhận thức: Sử học cung cấp những hiểu biết về quá khứ, giúp con người có cái nhìn rõ ràng về sự phát triển của xã hội qua các thời kỳ.
Chức năng dự báo: Dựa trên những bài học từ quá khứ, sử học có thể giúp đưa ra những dự báo về tương lai.
Nhiệm vụ:
Nghiên cứu sự kiện lịch sử: Sử học nghiên cứu các sự kiện, nhân vật, và các yếu tố đã ảnh hưởng đến lịch sử.
Phê phán và phân tích: Các sử gia phê phán, phân tích các nguồn tài liệu lịch sử, tìm ra sự thật lịch sử.
Lưu trữ và bảo tồn di sản: Giúp bảo tồn các tài liệu, hiện vật có giá trị lịch sử.
3. Vai trò của sử học
Sử học đóng vai trò quan trọng trong việc:
Giúp thế hệ hôm nay hiểu về quá khứ, từ đó góp phần xây dựng nền văn hóa, bản sắc dân tộc.
Hỗ trợ quá trình phát triển xã hội, tránh lặp lại các sai lầm trong lịch sử.
Xây dựng niềm tin và sự tự hào dân tộc thông qua việc tìm hiểu những thành tựu, hy sinh của tổ tiên.
4. Nhiệm vụ nghiên cứu của Cách mạng công nghiệp (CMCN)
Nhiệm vụ:Nghiên cứu các phát minh và sáng chế: Cách mạng công nghiệp không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là quá trình đổi mới công nghệ, nghiên cứu và phát triển các máy móc, phương tiện sản xuất mới.
Ứng dụng khoa học vào sản xuất: CMCN đã tạo ra sự thay đổi trong cách thức sản xuất, đặc biệt trong các ngành công nghiệp cơ khí, dệt may, hóa chất, v.v.
5. Thành tựu của cách mạng công nghiệp lần 1, 2, 3
Cách mạng công nghiệp lần 1 (cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19):
Sự ra đời của máy hơi nước, phát minh ra máy dệt và sự phát triển của công nghiệp dệt may.
Phát triển giao thông vận tải (tàu hơi nước, xe lửa).
Cách mạng công nghiệp lần 2 (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20):
Sự phát triển mạnh mẽ của điện, điện thoại, và các ngành công nghiệp điện tử.
Ra đời của ngành công nghiệp ô tô, máy bay, dầu mỏ, hóa học.
Cách mạng công nghiệp lần 3 (thế kỷ 20):
Sự phát triển của công nghệ thông tin, máy tính, tự động hóa.
Phát triển công nghiệp chế tạo, vũ trụ và viễn thông.
6. Ý nghĩa CMCN và ví dụ
Ý nghĩa: CMCN tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức sản xuất, kéo theo sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống, và mở ra những cơ hội mới cho khoa học và công nghệ.
Ví dụ: Cách mạng công nghiệp lần 1 đã giúp Anh trở thành cường quốc công nghiệp đầu tiên với những phát minh như máy hơi nước, thay đổi cách thức sản xuất hàng hóa từ thủ công sang công nghiệp hóa.
7. Tác động của CMCN
Tác động tích cực:
Tăng năng suất lao động, thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Mở rộng mạng lưới giao thông, liên kết các quốc gia, tạo ra thị trường tiêu thụ rộng lớn hơn.
Cải thiện chất lượng đời sống nhờ các công nghệ mới.
Tác động tiêu cực:
Gây ra những bất bình đẳng xã hội, gia tăng phân hóa giàu nghèo.
Tác động xấu đến môi trường do việc khai thác tài nguyên quá mức và ô nhiễm.
8. Những thành tựu của văn minh Đông Nam Á
Văn minh Đông Nam Á có nhiều thành tựu như:Phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.
Các vương quốc cổ đại như Champa, Khmer, Srivijaya, có nền văn hóa đặc sắc và di tích lịch sử, nghệ thuật.
Tạo ra các hệ thống giao thông thủy, xây dựng các đền chùa, cung điện như Angkor Wat (Khmer) và Borobudur (Java).
9. Cơ sở hình thành các quốc gia cổ đại trên Đông Nam Á
Các quốc gia cổ đại trên Đông Nam Á hình thành do các yếu tố sau:
Vị trí địa lý thuận lợi: Đông Nam Á nằm giữa các tuyến đường thương mại quan trọng, giúp phát triển giao thương và giao lưu văn hóa.
Nông nghiệp phát triển: Sự phát triển của nông nghiệp (đặc biệt là trồng lúa nước) tạo ra nguồn tài nguyên dồi dào.
Văn hóa và tôn giáo: Các vương quốc cổ đại Đông Nam Á có sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ Ấn Độ giáo và Phật giáo, tạo nên nền văn hóa đa dạng.
10. Thành tựu của văn minh Việt cổ
Thành tựu nổi bật của văn minh Việt cổ:Nền nông nghiệp: Các công cụ canh tác đã được cải tiến, đặc biệt là sự ra đời của hệ thống thủy lợi.
Văn hóa, nghệ thuật: Các di tích như trống đồng Đông Sơn, tượng thờ, và các hình thức nghệ thuật dân gian phản ánh sự phát triển của xã hội.
Chính trị: Các vương quốc như Văn Lang, Âu Lạc đã hình thành tổ chức nhà nước, với các vua đóng vai trò lãnh đạo và quản lý xã hội.
1. Khái niệm và vai trò của sử học
Khái niệm sử học: Sử học là ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử, tức là nghiên cứu quá trình phát triển của xã hội loài người qua các thời kỳ. Nó bao gồm việc nghiên cứu các sự kiện, nhân vật, và các biến cố lịch sử có tác động lớn đến sự phát triển của con người và các nền văn minh.
Vai trò của sử học:
Lưu giữ ký ức lịch sử: Sử học giúp chúng ta hiểu rõ về quá khứ, từ đó có cái nhìn toàn diện về hiện tại và tương lai.
Học từ kinh nghiệm lịch sử: Việc nghiên cứu lịch sử giúp con người rút ra bài học, tránh lặp lại các sai lầm trong quá khứ, đồng thời phát huy những giá trị tốt đẹp đã có.
Giúp xây dựng và bảo vệ bản sắc văn hóa: Sử học góp phần giữ gìn và phát huy giá trị truyền thống và văn hóa dân tộc.
2. Chức năng, nhiệm vụ của sử học
Chức năng:
Chức năng nhận thức: Sử học cung cấp những hiểu biết về quá khứ, giúp con người có cái nhìn rõ ràng về sự phát triển của xã hội qua các thời kỳ.
Chức năng dự báo: Dựa trên những bài học từ quá khứ, sử học có thể giúp đưa ra những dự báo về tương lai.
Nhiệm vụ:
Nghiên cứu sự kiện lịch sử: Sử học nghiên cứu các sự kiện, nhân vật, và các yếu tố đã ảnh hưởng đến lịch sử.
Phê phán và phân tích: Các sử gia phê phán, phân tích các nguồn tài liệu lịch sử, tìm ra sự thật lịch sử.
Lưu trữ và bảo tồn di sản: Giúp bảo tồn các tài liệu, hiện vật có giá trị lịch sử.
3. Vai trò của sử học
Sử học đóng vai trò quan trọng trong việc:
Giúp thế hệ hôm nay hiểu về quá khứ, từ đó góp phần xây dựng nền văn hóa, bản sắc dân tộc.
Hỗ trợ quá trình phát triển xã hội, tránh lặp lại các sai lầm trong lịch sử.
Xây dựng niềm tin và sự tự hào dân tộc thông qua việc tìm hiểu những thành tựu, hy sinh của tổ tiên.
4. Nhiệm vụ nghiên cứu của Cách mạng công nghiệp (CMCN)
Nhiệm vụ:Nghiên cứu các phát minh và sáng chế: Cách mạng công nghiệp không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là quá trình đổi mới công nghệ, nghiên cứu và phát triển các máy móc, phương tiện sản xuất mới.
Ứng dụng khoa học vào sản xuất: CMCN đã tạo ra sự thay đổi trong cách thức sản xuất, đặc biệt trong các ngành công nghiệp cơ khí, dệt may, hóa chất, v.v.
5. Thành tựu của cách mạng công nghiệp lần 1, 2, 3
Cách mạng công nghiệp lần 1 (cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19):
Sự ra đời của máy hơi nước, phát minh ra máy dệt và sự phát triển của công nghiệp dệt may.
Phát triển giao thông vận tải (tàu hơi nước, xe lửa).
Cách mạng công nghiệp lần 2 (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20):
Sự phát triển mạnh mẽ của điện, điện thoại, và các ngành công nghiệp điện tử.
Ra đời của ngành công nghiệp ô tô, máy bay, dầu mỏ, hóa học.
Cách mạng công nghiệp lần 3 (thế kỷ 20):
Sự phát triển của công nghệ thông tin, máy tính, tự động hóa.
Phát triển công nghiệp chế tạo, vũ trụ và viễn thông.
6. Ý nghĩa CMCN và ví dụ
Ý nghĩa: CMCN tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức sản xuất, kéo theo sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống, và mở ra những cơ hội mới cho khoa học và công nghệ.
Ví dụ: Cách mạng công nghiệp lần 1 đã giúp Anh trở thành cường quốc công nghiệp đầu tiên với những phát minh như máy hơi nước, thay đổi cách thức sản xuất hàng hóa từ thủ công sang công nghiệp hóa.
7. Tác động của CMCN
Tác động tích cực:
Tăng năng suất lao động, thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
Mở rộng mạng lưới giao thông, liên kết các quốc gia, tạo ra thị trường tiêu thụ rộng lớn hơn.
Cải thiện chất lượng đời sống nhờ các công nghệ mới.
Tác động tiêu cực:
Gây ra những bất bình đẳng xã hội, gia tăng phân hóa giàu nghèo.
Tác động xấu đến môi trường do việc khai thác tài nguyên quá mức và ô nhiễm.
8. Những thành tựu của văn minh Đông Nam Á
Văn minh Đông Nam Á có nhiều thành tựu như:Phát triển nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước.
Các vương quốc cổ đại như Champa, Khmer, Srivijaya, có nền văn hóa đặc sắc và di tích lịch sử, nghệ thuật.
Tạo ra các hệ thống giao thông thủy, xây dựng các đền chùa, cung điện như Angkor Wat (Khmer) và Borobudur (Java).
9. Cơ sở hình thành các quốc gia cổ đại trên Đông Nam Á
Các quốc gia cổ đại trên Đông Nam Á hình thành do các yếu tố sau:
Vị trí địa lý thuận lợi: Đông Nam Á nằm giữa các tuyến đường thương mại quan trọng, giúp phát triển giao thương và giao lưu văn hóa.
Nông nghiệp phát triển: Sự phát triển của nông nghiệp (đặc biệt là trồng lúa nước) tạo ra nguồn tài nguyên dồi dào.
Văn hóa và tôn giáo: Các vương quốc cổ đại Đông Nam Á có sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ Ấn Độ giáo và Phật giáo, tạo nên nền văn hóa đa dạng.
10. Thành tựu của văn minh Việt cổ
Thành tựu nổi bật của văn minh Việt cổ:Nền nông nghiệp: Các công cụ canh tác đã được cải tiến, đặc biệt là sự ra đời của hệ thống thủy lợi.
Văn hóa, nghệ thuật: Các di tích như trống đồng Đông Sơn, tượng thờ, và các hình thức nghệ thuật dân gian phản ánh sự phát triển của xã hội.
Chính trị: Các vương quốc như Văn Lang, Âu Lạc đã hình thành tổ chức nhà nước, với các vua đóng vai trò lãnh đạo và quản lý xã hội.
Khái niệm sử học: Sử học là khoa học nghiên cứu về quá khứ, đặc biệt là các sự kiện, quá trình lịch sử của xã hội loài người. Sử học nghiên cứu về nguyên nhân, diễn biến và kết quả của các sự kiện lịch sử.
Liên hệ sử học: Sử học có liên hệ chặt chẽ với các ngành khoa học khác như xã hội học, kinh tế học, nhân học, và chính trị học, giúp phân tích và hiểu rõ hơn về quá khứ và ảnh hưởng của nó đến hiện tại và tương lai.
2. Chức năng và Nhiệm vụ của Sử học
Chức năng của sử học:Giải thích quá khứ: Giúp con người hiểu rõ các sự kiện, nguyên nhân và kết quả trong quá khứ.
Cung cấp bài học kinh nghiệm: Qua việc phân tích các sự kiện, sử học giúp chúng ta rút ra bài học cho hiện tại và tương lai.
Gìn giữ giá trị văn hóa và truyền thống: Sử học giúp bảo tồn những giá trị lịch sử, văn hóa của dân tộc.
Nhiệm vụ của sử học:Nghiên cứu các sự kiện lịch sử: Xác định, phân tích và lý giải các sự kiện lịch sử quan trọng.
Tìm hiểu các nguồn sử liệu: Thu thập và xử lý các tài liệu lịch sử, từ các nguồn chính thống đến các nguồn phụ trợ.
3. Vai trò của Sử học
Giúp nhận thức xã hội: Sử học giúp mọi người hiểu rõ hơn về sự phát triển của xã hội qua các thời kỳ lịch sử, từ đó xây dựng tư duy và tri thức xã hội.
Giúp phát triển đất nước: Các bài học lịch sử giúp các thế hệ tiếp theo có thể phát huy thế mạnh, tránh lặp lại sai lầm, và phát triển đất nước bền vững.
Giúp giữ gìn bản sắc dân tộc: Sử học giúp bảo tồn và phát huy truyền thống, văn hóa của một dân tộc, giúp duy trì sức mạnh tinh thần của một quốc gia.
4. Nhiệm vụ nghiên cứu của Cách mạng công nghiệp (CMCN)
Cách mạng công nghiệp (CMCN) bao gồm ba giai đoạn phát triển:CMCN lần 1: Bắt đầu vào cuối thế kỷ 18 ở Anh, chủ yếu là phát minh máy hơi nước, tạo ra sự chuyển biến lớn trong ngành công nghiệp và giao thông.
CMCN lần 2: Đầu thế kỷ 20, xuất hiện điện, dầu mỏ, xe hơi, và các phương tiện giao thông mới. Làm thay đổi cách thức sản xuất và đời sống xã hội.
CMCN lần 3: Đầu thế kỷ 21, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, điện tử, và internet.
5. Thành tựu của Cách mạng công nghiệp
Lần 1: Phát minh máy hơi nước, cải tiến công cụ lao động, tạo ra những bước đột phá trong ngành dệt may và khai thác mỏ.
Lần 2: Sự phát triển của điện, sản xuất hàng loạt, cơ giới hóa nông nghiệp, và sự ra đời của ngành chế tạo ô tô.
Lần 3: Cuộc cách mạng số, sự bùng nổ của internet, công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới.
6. Ý nghĩa của Cách mạng công nghiệp
Đối với nền kinh tế: Tăng năng suất lao động, mở rộng thị trường tiêu thụ, và tạo ra các ngành công nghiệp mới.
Đối với xã hội: Thay đổi cơ cấu xã hội, từ nông thôn lên thành thị, và sự hình thành của lớp trung lưu.
Ví dụ: Sự phát triển của ngành chế tạo ô tô sau CMCN lần 2 đã tạo ra những thay đổi lớn trong ngành giao thông và công nghiệp chế tạo.
7. Tác động của Cách mạng công nghiệp
Tác động tích cực:Đưa nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, sản xuất hàng hóa được cải thiện đáng kể.
Đưa xã hội tiến lên, tạo ra một lớp người lao động mới và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Tác động tiêu cực:Tạo ra sự phân hóa giàu nghèo, môi trường bị ô nhiễm, và căng thẳng xã hội gia tăng.
Sự chuyển dịch cơ cấu lao động và giảm đi sức lao động truyền thống.
8. Những thành tựu của văn minh Đông Nam Á (VM Đông Nam Á)
Cơ sở hình thành các quốc gia cổ đại trên Đông Nam Á: Văn minh Đông Nam Á có nền tảng từ các quốc gia như Chăm Pa, Khmer, Đại Việt (Việt Nam cổ đại), Sri Lanka, và các quốc gia khác.
Thành tựu:Văn hóa: Các quốc gia Đông Nam Á đã phát triển những nền văn hóa phong phú với các đền đài, kiến trúc nổi bật, nghệ thuật, và hệ thống chữ viết riêng.
Kinh tế: Nền kinh tế nông nghiệp phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trồng lúa nước, cùng với sự phát triển của thương mại quốc tế.
Chính trị: Nhiều quốc gia có tổ chức chính trị vững mạnh, hình thành các đế chế như Chăm Pa, Đại Việt, và Khmer.
9. Thành tựu của văn minh Việt cổ
Văn minh Việt cổ phát triển mạnh từ thời kỳ Hùng Vương với các thành tựu đáng chú ý:Nông nghiệp: Phát triển kỹ thuật trồng lúa nước, xây dựng hệ thống thủy lợi.
Chế tạo công cụ: Người Việt cổ đã chế tạo ra các công cụ bằng đá, đồng.
Văn hóa: Sự phát triển của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, các hình thức văn hóa dân gian và nghệ thuật truyền thống.
### 1. Sử học
- **Khái niệm và lịch sử của sử học:** Sử học là khoa học nghiên cứu về quá khứ của loài người thông qua các tài liệu, chứng cứ và di tích lịch sử. Nó bắt nguồn từ những nỗ lực của các nhà sử học cổ đại như Herodotus và Thucydides, và đã phát triển mạnh mẽ qua các thời kỳ trung cổ, phục hưng và hiện đại.
- **Chức năng và nhiệm vụ của sử học:** Sử học giúp chúng ta hiểu về quá khứ, từ đó rút ra bài học cho hiện tại và tương lai. Nhiệm vụ chính của sử học bao gồm thu thập, phân tích, giải thích và trình bày thông tin về quá khứ.
- **Vai trò của Sử học:** Sử học giúp hình thành ý thức lịch sử, giữ gìn văn hóa và truyền thống, đồng thời cung cấp kiến thức và cơ sở lý luận cho việc ra quyết định trong các lĩnh vực khác nhau của xã hội.
### 2. Cách mạng Công nghiệp (CMCN)
- **Nhiệm vụ nghiên cứu của CMCN:** Nghiên cứu các quá trình, nguyên nhân và hậu quả của các cuộc cách mạng công nghiệp để hiểu sự chuyển đổi kinh tế, xã hội và công nghệ.
- **Thành tựu của CMCN:**
- **CMCN lần 1:** (thế kỷ 18-19) - Phát minh máy hơi nước, sự phát triển của ngành dệt và luyện kim.
- **CMCN lần 2:** (cuối thế kỷ 19-đầu thế kỷ 20) - Điện khí hóa, sản xuất hàng loạt và sự phát triển của ngành hóa học, dầu mỏ.
- **CMCN lần 3:** (thế kỷ 20) - Sự ra đời của máy tính và công nghệ thông tin, tự động hóa sản xuất.
- **Ý nghĩa và tác động của CMCN:**
- **Ý nghĩa:** CMCN thay đổi hoàn toàn cách sản xuất và kinh doanh, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng sống.
- **Tác động:** CMCN mang lại nhiều cơ hội việc làm mới nhưng cũng gây ra những thách thức về mặt xã hội như ô nhiễm môi trường và mất việc làm trong các ngành truyền thống.
### 3. Các nền văn minh Đông Nam Á
- **Cơ sở hình thành các quốc gia cổ đại trên Đông Nam Á:** Các yếu tố địa lý, văn hóa và kinh tế đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các quốc gia cổ đại như Phù Nam, Chăm Pa, và Đại Việt.
- **Thành tựu của văn minh Việt cổ:** Các thành tựu về nghệ thuật, kiến trúc, tôn giáo và văn hóa của các nền văn minh như Đông Sơn, với các di tích khảo cổ học nổi tiếng như trống đồng.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK78603
-
Hỏi từ APP VIETJACK67194
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
40050 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
39139 -
32812
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
28303
