1. A. leisure B. surf B. skateboarding D. princess
2. A. satisfy B. relative C. language D. activity
3. A. languages B. brushes C. gloves D. houses
4. A. good B. food C. mood D. roof
5. A. watch B. choose C. Christmas D. children
6. A. collect B. computer C. apricot D. cinema
7. A. system B. my C. family D. healthy
8. A. early B. detest C. everyday D. flexible
9. A. position B. originate C. government D. control
10. A. three B. clothing C. think D. warmth
Quảng cáo
1 câu trả lời 140
Câu 1:
A. leisure, B. surf, C. skateboarding, D. princess
Phân tích phát âm:A. leisure: /ˈleʒər/ hoặc /ˈliːʒər/ (âm ʒ khác biệt).
B. surf: /sɜːf/ (âm s).
C. skateboarding: /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ (âm s).
D. princess: /ˈprɪnsɪs/ (âm s).
Đáp án: A. leisure (phát âm phần s khác các từ còn lại).
Dịch nghĩa:
Leisure: Giải trí.
Surf: Lướt sóng.
Skateboarding: Trượt ván.
Princess: Công chúa.
Câu 2:
A. satisfy, B. relative, C. language, D. activity
Phân tích phát âm:A. satisfy: /ˈsætɪsfaɪ/ (âm a phát âm /æ/).
B. relative: /ˈrelətɪv/ (âm a phát âm /e/).
C. language: /ˈlæŋɡwɪdʒ/ (âm a phát âm /æ/).
D. activity: /ækˈtɪvɪti/ (âm a phát âm /æ/).
Đáp án: B. relative (âm a phát âm khác).
Dịch nghĩa:
Satisfy: Làm hài lòng.
Relative: Người thân.
Language: Ngôn ngữ.
Activity: Hoạt động.
Câu 3:
A. languages, B. brushes, C. gloves, D. houses
Phân tích phát âm:A. languages: /ˈlæŋɡwɪdʒɪz/ (đuôi s phát âm /ɪz/).
B. brushes: /ˈbrʌʃɪz/ (đuôi s phát âm /ɪz/).
C. gloves: /ɡlʌvz/ (đuôi s phát âm /z/).
D. houses: /ˈhaʊzɪz/ (đuôi s phát âm /ɪz/).
Đáp án: C. gloves (đuôi s phát âm khác).
Dịch nghĩa:
Languages: Ngôn ngữ.
Brushes: Những chiếc bàn chải.
Gloves: Găng tay.
Houses: Những ngôi nhà.
Câu 4:
A. good, B. food, C. mood, D. roof
Phân tích phát âm:A. good: /ɡʊd/ (âm oo phát âm /ʊ/).
B. food: /fuːd/ (âm oo phát âm /uː/).
C. mood: /muːd/ (âm oo phát âm /uː/).
D. roof: /ruːf/ hoặc /rʊf/ (thường phát âm /uː/).
Đáp án: A. good (âm oo phát âm khác).
Dịch nghĩa:
Good: Tốt.
Food: Thức ăn.
Mood: Tâm trạng.
Roof: Mái nhà.
Câu 5:
A. watch, B. choose, C. Christmas, D. children
Phân tích phát âm:A. watch: /wɒtʃ/ (âm ch phát âm /tʃ/).
B. choose: /tʃuːz/ (âm ch phát âm /tʃ/).
C. Christmas: /ˈkrɪsməs/ (âm ch phát âm /k/).
D. children: /ˈtʃɪldrən/ (âm ch phát âm /tʃ/).
Đáp án: C. Christmas (âm ch phát âm khác).
Dịch nghĩa:
Watch: Đồng hồ.
Choose: Chọn.
Christmas: Giáng sinh.
Children: Trẻ em.
Câu 6:
A. collect, B. computer, C. apricot, D. cinema
Phân tích phát âm:A. collect: /kəˈlekt/ (âm c phát âm /k/).
B. computer: /kəmˈpjuːtər/ (âm c phát âm /k/).
C. apricot: /ˈeɪprɪkɒt/ (âm c phát âm /k/).
D. cinema: /ˈsɪnɪmə/ (âm c phát âm /s/).
Đáp án: D. cinema (âm c phát âm khác).
Dịch nghĩa:
Collect: Sưu tầm.
Computer: Máy tính.
Apricot: Quả mơ.
Cinema: Rạp chiếu phim.
Câu 7:
A. system, B. my, C. family, D. healthy
Phân tích phát âm:A. system: /ˈsɪstəm/ (âm y phát âm /ɪ/).
B. my: /maɪ/ (âm y phát âm /aɪ/).
C. family: /ˈfæmɪli/ (âm y phát âm /ɪ/).
D. healthy: /ˈhelθi/ (âm y phát âm /ɪ/).
Đáp án: B. my (âm y phát âm khác).
Dịch nghĩa:
System: Hệ thống.
My: Của tôi.
Family: Gia đình.
Healthy: Khỏe mạnh.
Câu 8:
A. early, B. detest, C. everyday, D. flexible
Phân tích phát âm:A. early: /ˈɜːrli/ (âm e phát âm /ɜː/).
B. detest: /dɪˈtest/ (âm e phát âm /e/).
C. everyday: /ˈevrideɪ/ (âm e phát âm /e/).
D. flexible: /ˈfleksəbl/ (âm e phát âm /e/).
Đáp án: A. early (âm e phát âm khác).
Dịch nghĩa:
Early: Sớm.
Detest: Ghét.
Everyday: Hằng ngày.
Flexible: Linh hoạt.
Câu 9:
A. position, B. originate, C. government, D. control
Phân tích phát âm:A. position: /pəˈzɪʃn/ (âm o phát âm /ə/).
B. originate: /əˈrɪdʒɪneɪt/ (âm o phát âm /ə/).
C. government: /ˈɡʌvərnmənt/ (âm o phát âm /ʌ/).
D. control: /kənˈtroʊl/ (âm o phát âm /ə/).
Đáp án: C. government (âm o phát âm khác).
Dịch nghĩa:
Position: Vị trí.
Originate: Bắt nguồn.
Government: Chính phủ.
Control: Điều khiển.
Câu 10:
A. three, B. clothing, C. think, D. warmth
Phân tích phát âm:A. three: /θriː/ (âm th phát âm /θ/).
B. clothing: /ˈkloʊðɪŋ/ (âm th phát âm /ð/).
C. think: /θɪŋk/ (âm th phát âm /θ/).
D. warmth: /wɔːrmθ/ (âm th phát âm /θ/).
Đáp án: B. clothing (âm th phát âm khác).
Dịch nghĩa:
Three: Số ba.
Clothing: Quần áo.
Think: Suy nghĩ.
Warmth: Sự ấm áp.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
166484
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
63036 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
46455 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
35611 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30955 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
30621 -
Hỏi từ APP VIETJACK27773
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
26360 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24222
