Quảng cáo
2 câu trả lời 145
Trong tiếng Anh, thì quá khứ thường (Simple Past Tense) được sử dụng để diễn tả hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dưới đây là cách dùng và các trạng từ đi kèm phổ biến với thì quá khứ thường.
1. Cách dùng của thì quá khứ thường:
Diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất tại một thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ: She visited the museum yesterday. (Cô ấy đã thăm bảo tàng vào ngày hôm qua.)
Diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
Ví dụ: When I was a child, I played soccer every day. (Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)
Diễn tả một sự kiện trong quá khứ không liên quan đến hiện tại.
Ví dụ: He graduated last year. (Anh ấy đã tốt nghiệp năm ngoái.)
2. Các trạng từ đi kèm với thì quá khứ thường:
Dưới đây là một số trạng từ thường đi kèm với thì quá khứ thường, giúp xác định thời gian hoặc tần suất của hành động trong quá khứ:
a) Trạng từ chỉ thời gian:
Yesterday: Ngày hôm qua
I saw him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
Last (week/month/year): Vào (tuần/tháng/năm) trước
She went to the market last week. (Cô ấy đã đi chợ vào tuần trước.)
In (year): Vào năm (nào đó)
They moved to London in 2010. (Họ đã chuyển đến London vào năm 2010.)
Ago: Trước (sau mốc thời gian cụ thể)
I met her two days ago. (Tôi đã gặp cô ấy hai ngày trước.)
Last night: Tối qua
We watched a movie last night. (Chúng tôi đã xem một bộ phim tối qua.)
The other day: Hôm nọ, một ngày nào đó gần đây
I saw him the other day. (Hôm nọ tôi đã gặp anh ấy.)
b) Trạng từ chỉ tần suất trong quá khứ:
Once: Một lần
I went to Paris once. (Tôi đã đến Paris một lần.)
Twice: Hai lần
She called me twice yesterday. (Cô ấy đã gọi cho tôi hai lần hôm qua.)
Often: Thường xuyên
When I was a child, I often visited my grandparents. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường xuyên thăm ông bà.)
Always: Luôn luôn
He always played the guitar after school. (Anh ấy luôn chơi guitar sau giờ học.)
Never: Không bao giờ
I never went there when I was a child. (Khi tôi còn nhỏ, tôi không bao giờ đến đó.)
c) Trạng từ chỉ hành động đã hoàn thành:
Already: Đã
She already finished the homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)
Just: Vừa mới
I just saw him. (Tôi vừa mới gặp anh ấy.)
Yet: Chưa (thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
They haven’t arrived yet. (Họ chưa đến.)
Earlier: Vừa rồi, trước đó
I met her earlier. (Tôi đã gặp cô ấy trước đó.)
3. Ví dụ minh họa về cách sử dụng các trạng từ:
Yesterday, I played football with my friends. (Hôm qua, tôi đã chơi bóng đá với bạn bè.)
She visited her grandmother last weekend. (Cô ấy đã thăm bà vào cuối tuần trước.)
They traveled to Italy two years ago. (Họ đã đi du lịch Ý cách đây hai năm.)
I often watched TV after school when I was a child. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường xem TV sau giờ học.)
Thì quá khứ thường được sử dụng để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Các trạng từ đi kèm giúp làm rõ thời gian và tần suất của hành động đó. Hãy chú ý đến các trạng từ chỉ thời gian (yesterday, last week), tần suất (often, always), và hành động hoàn thành (already, just) khi sử dụng thì quá khứ thường.
Thì quá khứ thường (Simple Past Tense) được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Khi sử dụng thì này, bạn thường thêm đuôi “-ed” vào động từ (đối với động từ quy tắc) hoặc sử dụng dạng quá khứ của động từ bất quy tắc.
Trạng từ đi kèm thường dùng cho thì quá khứ thường bao gồm:
Yesterday (hôm qua)
Last night (tối qua)
Last week (tuần trước)
Last month (tháng trước)
Ago (cách đây)
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
III. Match a question in column A with its answer in column B.
A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. 87962 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
57628 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
40081 -
35295
-
Đã trả lời bởi chuyên gia
25582 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
24970 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24474 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
24011 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
22054
