6 (1) Chủ đề:
(2) Tình cảm, cảm xúc
(3) Cốt truyện:
(4) Nhân vật:
(5) Người kể chuyện
ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba:
(6) Lời người kể chuyện:
7 (7) Chi tiết tiêu biểu:
(8) Đề tài
(9) Thông điệp:
(10) Sự kiện:
(11) Tình huống:
(12) Không gian, thời gian:
(13) Tác dụng của việc thay đổi kiểu người kể chuyện (người kể chuyện ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba) trong một truyện kể:
8 (14) Tư tưởng:
(15)
Căn cứ chủ yếu để xác định chủ đề
(16) Cảm hứng chủ đạo:
9 (17) Lời đối thoại và lời độc thoại trong văn bản truyện:
10 (18) Các giá trị đạo đức, văn hoá từ văn bản:
* Giá trị đạo đức trong văn bản truyện:
* Giá trị văn hóa:
(19) Người kể chuyện toàn tri, người kể chuyện hạn tri:
Người kể chuyện toàn tri
Người kể chuyện hạn tri
11
12 (20) Điểm nhìn:
(21) Chủ đề chính, chủ đề phụ:
+ Chủ đề chính
+ Chủ đề phụ
(22) Giá trị nhận thức, giáo dục và thẩm mĩ:
Giá trị nhận thức
Giá trị giáo dục
Giá trị thẩm mĩ
Nêu ngắn gọn khái niệm, cách nhận biết-nêu ví dụ
6 (1) Chủ đề:
(2) Tình cảm, cảm xúc
(3) Cốt truyện:
(4) Nhân vật:
(5) Người kể chuyện
ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba:
(6) Lời người kể chuyện:
7 (7) Chi tiết tiêu biểu:
(8) Đề tài
(9) Thông điệp:
(10) Sự kiện:
(11) Tình huống:
(12) Không gian, thời gian:
(13) Tác dụng của việc thay đổi kiểu người kể chuyện (người kể chuyện ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba) trong một truyện kể:
8 (14) Tư tưởng:
(15)
Căn cứ chủ yếu để xác định chủ đề
(16) Cảm hứng chủ đạo:
9 (17) Lời đối thoại và lời độc thoại trong văn bản truyện:
10 (18) Các giá trị đạo đức, văn hoá từ văn bản:
* Giá trị đạo đức trong văn bản truyện:
* Giá trị văn hóa:
(19) Người kể chuyện toàn tri, người kể chuyện hạn tri:
Người kể chuyện toàn tri
Người kể chuyện hạn tri
11
12 (20) Điểm nhìn:
(21) Chủ đề chính, chủ đề phụ:
+ Chủ đề chính
+ Chủ đề phụ
(22) Giá trị nhận thức, giáo dục và thẩm mĩ:
Giá trị nhận thức
Giá trị giáo dục
Giá trị thẩm mĩ
Bổ sung thông tin
6 (1) Chủ đề:
(2) Tình cảm, cảm xúc
(3) Cốt truyện:
(4) Nhân vật:
(5) Người kể chuyện
ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba:
(6) Lời người kể chuyện:
7 (7) Chi tiết tiêu biểu:
(8) Đề tài
(9) Thông điệp:
(10) Sự kiện:
(11) Tình huống:
(12) Không gian, thời gian:
(13) Tác dụng của việc thay đổi kiểu người kể chuyện (người kể chuyện ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba) trong một truyện kể:
8 (14) Tư tưởng:
(15)
Căn cứ chủ yếu để xác định chủ đề
(16) Cảm hứng chủ đạo:
9 (17) Lời đối thoại và lời độc thoại trong văn bản truyện:
10 (18) Các giá trị đạo đức, văn hoá từ văn bản:
* Giá trị đạo đức trong văn bản truyện:
* Giá trị văn hóa:
(19) Người kể chuyện toàn tri, người kể chuyện hạn tri:
Người kể chuyện toàn tri
Người kể chuyện hạn tri
11
12 (20) Điểm nhìn:
(21) Chủ đề chính, chủ đề phụ:
+ Chủ đề chính
+ Chủ đề phụ
(22) Giá trị nhận thức, giáo dục và thẩm mĩ:
Giá trị nhận thức
Giá trị giáo dục
Giá trị thẩm mĩ
Quảng cáo
2 câu trả lời 600
Dưới đây là các khái niệm và cách nhận biết các yếu tố thuộc nội dung, hình thức trong truyện ngắn cùng ví dụ ngắn gọn:
1. Chủ đề: Ý tưởng chính của truyện, phản ánh những vấn đề cơ bản về cuộc sống, con người. Ví dụ: Tình yêu thương gia đình trong truyện "Chiếc lá cuối cùng".
2. Tình cảm, cảm xúc: Trạng thái cảm xúc mà truyện mang lại cho người đọc như buồn, vui, xúc động. Ví dụ: Cảm giác đồng cảm với nhân vật trong truyện "Hai đứa trẻ".
3. Cốt truyện: Chuỗi sự kiện chính và diễn biến trong câu chuyện. Ví dụ: Hành trình của nhân vật chính tìm lại mẹ trong "Chí Phèo".
4. Nhân vật: Các nhân vật trong truyện thể hiện đặc điểm tính cách, suy nghĩ và hành động. Ví dụ: Nhân vật Lão Hạc trong truyện cùng tên của Nam Cao.
5. Người kể chuyện: Ngôi kể thứ nhất là "tôi" - người trong truyện, ngôi thứ ba là người ngoài truyện kể lại. Ví dụ: "Tôi" trong truyện ngắn "Làng" của Kim Lân.
6. Lời người kể chuyện: Giọng văn, cách thể hiện của người kể, có thể trần thuật hoặc có tính hài hước, châm biếm.
7. Chi tiết tiêu bi: Các yếu tố đặc trưng làm nổi bật câu chuyện. Ví dụ: Chiếc lá cuối cùng trong truyện cùng tên.
8. Đề tài: Chủ đề cụ thể mà truyện hướng tới, như gia đình, tình bạn. Ví dụ: Đề tài chiến tranh trong "Rừng xà nu".
9. Thông điệp: Bài học, ý nghĩa mà truyện truyền tải. Ví dụ: Tình đồng chí, đồng đội trong truyện "Đồng chí" của Chính Hữu.
10. Sự kiện: Những biến cố hoặc hành động quan trọng trong truyện. Ví dụ: Cái chết của bé Hồng trong "Người mẹ cầm tay" của Thạch Lam.
11. Tình huống: Bối cảnh hoặc hoàn cảnh truyện mở ra và dẫn dắt các nhân vật. Ví dụ: Hoàn cảnh nhân vật Chí Phèo trong làng Vũ Đại.
12. Không gian, thời gian: Bối cảnh nơi xảy ra câu chuyện và thời điểm, tạo không khí truyện. Ví dụ: Ngôi làng nhỏ trong truyện ngắn "Làng" của Kim Lân.
13. Tác dụng của việc thay đổi kiểu người kể chuyện: Thay đổi giữa ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba giúp tạo sự khách quan hoặc thêm cảm giác thân mật.
14. Tư tưởng: Quan điểm, triết lý sống mà tác giả gửi gắm qua câu chuyện.
15. Căn cứ chủ yếu để xác định chủ đề: Thông qua sự kiện, chi tiết, nhân vật để nhận biết chủ đề chính của truyện.
16. Cảm hứng chủ đạo: Cảm xúc và tinh thần xuyên suốt câu chuyện.
17. Lời đối thoại và lời độc thoại: Các đoạn hội thoại và suy nghĩ riêng của nhân vật. Ví dụ: Lời độc thoại của Chí Phèo khi nghĩ về cuộc đời mình.
18. Giá trị đạo đức, văn hóa: Bài học đạo đức, nét văn hóa trong truyện, như lòng hiếu thảo trong các câu chuyện dân gian Việt Nam.
19. Người kể chuyện toàn tri, người kể chuyện hạn tri: Người kể toàn tri biết mọi thứ về nhân vật, hạn tri chỉ biết giới hạn.
20. Điểm nhìn: Quan điểm, góc nhìn của người kể về câu chuyện.
21. Chủ đề chính, chủ đề phụ: Chủ đề chính là trọng tâm của truyện, chủ đề phụ bổ sung.
22. Giá trị nhận thức, giáo dục và thẩm mỹ: Nhận thức về cuộc sống, bài học nhân văn, vẻ đẹp nghệ thuật trong truyện.
1. Chủ đề:
- Khái niệm: Chủ đề là ý tưởng chính hoặc thông điệp mà tác giả muốn truyền tải qua tác phẩm.
- Cách nhận biết: Nhìn vào nội dung chính và các tình tiết chính trong truyện.
-Ví dụ: Chủ đề về tình yêu quê hương trong truyện "Làng" của Kim Lân.
2. Tình cảm, cảm xúc:
-Khái niệm: Tình cảm, cảm xúc là những trạng thái tâm hồn mà nhân vật và người kể chuyện thể hiện trong truyện.
- Cách nhận biết: Quan sát cách nhân vật hành động và phản ứng trong các tình huống.
-Ví dụ: Cảm xúc buồn bã và cô đơn của nhân vật chính trong truyện "Chiếc lá cuối cùng" của O. Henry.
3. Cốt truyện:
-Khái niệm: Cốt truyện là chuỗi sự kiện chính tạo nên diễn biến của câu chuyện.
-Cách nhận biết: Xem xét các sự kiện và cách chúng được sắp xếp.
-Ví dụ: Cốt truyện về cuộc sống và cuộc phiêu lưu của cậu bé Tom Sawyer trong "Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer" của Mark Twain.
4. Nhân vật:
-Khái niệm: Nhân vật là những người, động vật, hoặc thực thể khác trong truyện.
-Cách nhận biết: Xem xét vai trò và tính cách của các nhân vật trong truyện.
-Ví dụ: Nhân vật Lão Hạc trong truyện "Lão Hạc" của Nam Cao.
5. Người kể chuyện ngôi thứ nhất và người kể chuyện ngôi thứ ba:
- Khái niệm:
- Ngôi thứ nhất: Người kể chuyện là nhân vật trong truyện, sử dụng "tôi".
- Ngôi thứ ba: Người kể chuyện là người ngoài cuộc, sử dụng "anh", "cô", "họ".
- Cách nhận biết: Dựa vào cách xưng hô của người kể chuyện.
- Ví dụ:
- Ngôi thứ nhất: Truyện "Nhật ký Đặng Thùy Trâm".
- Ngôi thứ ba: Truyện "Dế Mèn phiêu lưu ký" của Tô Hoài.
6. Lời người kể chuyện:
- Khái niệm: Lời người kể chuyện là cách người kể chuyện diễn đạt các sự kiện và cảm xúc.
- Cách nhận biết: Đọc các đoạn miêu tả và nhận xét của người kể chuyện.
- Ví dụ: Lời kể chuyện chi tiết và mượt mà trong truyện "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố.
7. Chi tiết tiêu biểu:
- Khái niệm: Chi tiết tiêu biểu là những chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn, làm nổi bật chủ đề hoặc tính cách nhân vật.
- Cách nhận biết: Tìm những chi tiết lặp lại hoặc được nhấn mạnh nhiều lần.
- Ví dụ: Hình ảnh cái đèn dầu trong truyện "Hai đứa trẻ" của Thạch Lam.
8. Đề tài:
- Khái niệm: Đề tài là phạm vi vấn đề, hiện tượng mà truyện phản ánh.
- Cách nhận biết: Xem xét bối cảnh và nội dung truyện.
- Ví dụ: Đề tài về tình yêu trong truyện "Rừng xà nu" của Nguyễn Trung Thành.
9. Thông điệp:
- Khái niệm: Thông điệp là lời nhắn gửi, bài học mà truyện muốn truyền tải.
- Cách nhận biết: Nhìn vào kết thúc truyện và các tình tiết quan trọng.
- Ví dụ: Thông điệp về lòng kiên trì và dũng cảm trong truyện "Những tấm lòng cao cả" của Edmondo De Amicis.
10. Sự kiện:
- Khái niệm: Sự kiện là các tình huống và hành động xảy ra trong truyện.
- Cách nhận biết: Đọc các đoạn miêu tả hành động và sự việc trong truyện.
- Ví dụ: Sự kiện thả diều trong truyện "Thả diều" của Nguyễn Nhật Ánh.
11. Tình huống:
- Khái niệm: Tình huống là hoàn cảnh, bối cảnh mà các sự kiện diễn ra.
- Cách nhận biết: Xem xét các yếu tố tạo ra mâu thuẫn, cao trào trong truyện.
- Ví dụ: Tình huống lão Hạc bán chó trong truyện "Lão Hạc" của Nam Cao.
12. Không gian, thời gian:
- Khái niệm: Không gian và thời gian là bối cảnh địa lý và thời gian xảy ra truyện.
- Cách nhận biết: Quan sát các mô tả về bối cảnh vật lý và thời gian.
- Ví dụ: Không gian làng quê nghèo trong truyện "Làng" của Kim Lân, thời gian là thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
13. Tác dụng của việc thay đổi kiểu người kể chuyện:
- Khái niệm: Thay đổi người kể chuyện có thể cung cấp các góc nhìn khác nhau và tạo nên sự thú vị cho truyện.
- Cách nhận biết: Xem xét sự thay đổi trong giọng điệu và góc nhìn.
- Ví dụ: Truyện "Bố Già" của Mario Puzo sử dụng cả ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba để kể chuyện từ nhiều góc nhìn.
14. Tư tưởng:
- Khái niệm: Tư tưởng là hệ thống ý tưởng và quan điểm mà tác giả muốn truyền đạt.
- Cách nhận biết: Đọc và suy ngẫm về các ý tưởng chính xuyên suốt truyện.
- Ví dụ: Tư tưởng về nhân ái và tình người trong truyện "Người lái đò sông Đà" của Nguyễn Tuân.
15. Căn cứ chủ yếu để xác định chủ đề:
- Khái niệm: Chủ đề thường được xác định qua nội dung chính và các tình tiết quan trọng.
- Cách nhận biết: Đọc kỹ các đoạn văn và nhìn vào thông điệp tổng thể của truyện.
- Ví dụ: Chủ đề về sự hy sinh và tình yêu thương trong truyện "Người mẹ cõng con" của An Đình.
16. Cảm hứng chủ đạo:
- Khái niệm: Cảm hứng chủ đạo là nguồn cảm hứng và tinh thần chung của truyện.
- Cách nhận biết: Quan sát cảm xúc và không khí chung của truyện.
- Ví dụ: Cảm hứng lạc quan và yêu đời trong truyện "Cô bé bán diêm" của Hans Christian Andersen.
17. Lời đối thoại và lời độc thoại trong văn bản truyện:
- Khái niệm:
- Lời đối thoại: Những câu nói giữa các nhân vật.
- Lời độc thoại: Những suy nghĩ, tâm tư của một nhân vật.
- Cách nhận biết: Tìm các đoạn hội thoại và đoạn miêu tả suy nghĩ.
- Ví dụ: Đối thoại giữa Tom và Huck trong "Những cuộc phiêu lưu của Tom Sawyer", độc thoại của lão Hạc trong "Lão Hạc".
18. Các giá trị đạo đức, văn hóa từ văn bản:
*Giá trị đạo đức:
- Khái niệm: Bài học về đạo đức và nhân cách từ truyện.
- Cách nhận biết: Nhìn vào hành vi và thái độ của nhân vật.
- Ví dụ: Lòng hiếu thảo trong truyện "Tấm Cám".
*Giá trị văn hóa:
- Khái niệm: Những giá trị văn hóa, truyền thống được thể hiện trong truyện.
- Cách nhận biết: Quan sát các phong tục, tập quán trong truyện.
- Ví dụ: Văn hóa làng quê Việt Nam trong truyện "Làng" của Kim Lân.
19. Người kể chuyện toàn tri, người kể chuyện hạn tri:
*Người kể chuyện toàn tri:
- Khái niệm: Người kể chuyện biết tất cả về các nhân vật và sự kiện.
- Cách nhận biết: Quan sát cách kể chuyện chi tiết và toàn diện.
- Ví dụ: Người kể chuyện trong "Chiến tranh và Hòa bình" của Leo Tolstoy.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
88726 -
Hỏi từ APP VIETJACK74138
-
57220
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
47834 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
41540 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
40069 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
38165 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
32555
