Quảng cáo
3 câu trả lời 248
Câu 3: Ảnh hưởng của các cuộc phát kiến địa lý đối với lịch sử nhập cư đến nay
Các cuộc phát kiến địa lý từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17, đặc biệt là các chuyến thám hiểm của những nhân vật như Christopher Columbus, Vasco da Gama, và Ferdinand Magellan, đã có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử nhập cư:
Mở rộng biên giới và cơ hội định cư: Các phát kiến đã dẫn đến việc phát hiện ra những vùng đất mới, như châu Mỹ, và tạo cơ hội cho người châu Âu di cư, định cư và khai thác tài nguyên.
Di cư vì lý do kinh tế: Nhiều người đã rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội làm ăn và sinh sống ở những vùng đất mới, tạo ra làn sóng nhập cư lớn từ châu Âu đến châu Mỹ và các thuộc địa khác.
Tạo ra các cộng đồng đa văn hóa: Sự nhập cư này đã dẫn đến sự hình thành các cộng đồng đa văn hóa, nơi mà các nền văn hóa, tôn giáo và phong tục khác nhau giao thoa, ảnh hưởng lẫn nhau.
Hệ quả xã hội và chính trị: Những cuộc di cư này cũng đã tạo ra những thay đổi xã hội và chính trị đáng kể, từ việc thiết lập các thuộc địa đến sự xung đột giữa các nhóm di cư và các dân tộc bản địa.
Khủng hoảng di dân: Trong nhiều trường hợp, cuộc di cư này dẫn đến các vấn đề như nô lệ, cuộc chiến tranh và sự xung đột giữa các nền văn minh, ảnh hưởng lâu dài đến cấu trúc xã hội.
Câu 4: Vì sao xuất hiện phong trào cải cách tôn giáo
Phong trào cải cách tôn giáo xuất hiện vào thế kỷ 16 chủ yếu là phản ứng đối với một số vấn đề sau:
Tham nhũng trong Giáo hội: Giáo hội Công giáo bị chỉ trích vì sự tham nhũng, lạm dụng quyền lực và bán các chức vụ tôn giáo. Nhiều người cảm thấy rằng Giáo hội đã xa rời các giá trị cốt lõi của Kitô giáo.
Khao khát trở về nguồn cội: Nhiều người muốn quay về với những giáo lý nguyên thủy của Chúa Giê-su, nhấn mạnh đến cá nhân và mối quan hệ trực tiếp với Thiên Chúa, thay vì qua các nghi thức và phong tục của Giáo hội.
Chủ nghĩa nhân văn: Sự phát triển của chủ nghĩa nhân văn trong thời kỳ Phục hưng đã thúc đẩy sự tìm kiếm tri thức và hiểu biết, dẫn đến việc đặt câu hỏi về quyền lực của Giáo hội và giáo lý truyền thống.
Phát triển công nghệ in ấn: Sự phát triển của máy in giúp truyền bá các tư tưởng cải cách nhanh chóng và rộng rãi, từ đó tạo ra một lực lượng hỗ trợ mạnh mẽ cho các nhà cải cách như Martin Luther và John Calvin.
Xung đột chính trị: Nhiều nhà lãnh đạo chính trị đã ủng hộ cải cách tôn giáo như một cách để giành quyền kiểm soát đối với các vấn đề tôn giáo và xã hội trong lãnh thổ của họ, dẫn đến sự phân chia rõ rệt giữa Công giáo và các giáo phái Tin Lành.
Phong trào cải cách tôn giáo đã tạo ra những biến động lớn trong xã hội châu Âu, dẫn đến sự hình thành các giáo phái mới và những cuộc xung đột tôn giáo kéo dài.
### Câu 3: Ảnh hưởng của các cuộc phát kiến địa lí đối với lịch sử nhập cư đến nay
Các cuộc phát kiến địa lí từ thế kỷ 15-17 đã tạo ra những thay đổi lớn trong lịch sử nhập cư toàn cầu, để lại ảnh hưởng sâu sắc đến ngày nay:
- **Mở rộng con đường di cư**: Phát kiến địa lí mở ra các tuyến đường biển mới nối liền châu Âu với châu Mỹ, châu Á, và châu Phi. Điều này giúp người châu Âu đến các vùng đất xa xôi, tạo điều kiện cho việc định cư ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở châu Mỹ.
- **Di cư và thuộc địa hóa**: Các quốc gia châu Âu như Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Anh, và Pháp tiến hành chiếm đóng, khai thác thuộc địa. Người dân từ châu Âu di cư đến các thuộc địa mới để định cư, buôn bán, và truyền bá văn hóa, tạo nên sự pha trộn văn hóa và đa dạng dân cư ở nhiều khu vực.
- **Mở rộng giao thương và kinh tế**: Phát kiến địa lí tạo điều kiện cho việc buôn bán quốc tế phát triển, thúc đẩy sự di chuyển lao động giữa các châu lục. Việc khai thác tài nguyên ở các thuộc địa cũng kéo theo làn sóng nhập cư để cung cấp nhân lực.
- **Di sản văn hóa và tôn giáo**: Những cuộc di cư sau phát kiến địa lí đã để lại dấu ấn sâu sắc trong văn hóa, ngôn ngữ, và tôn giáo ở nhiều nơi, đặc biệt ở châu Mỹ và Đông Nam Á. Đến nay, nhiều nước vẫn giữ lại những di sản từ thời kỳ thuộc địa này.
Những ảnh hưởng từ các cuộc phát kiến địa lí vẫn còn hiện hữu, tạo nên một thế giới đa dạng văn hóa và di sản, trong đó nhập cư tiếp tục là một phần không thể thiếu trong dòng chảy lịch sử hiện đại.
---
### Câu 4: Vì sao xuất hiện phong trào cải cách tôn giáo
Phong trào cải cách tôn giáo xuất hiện vào thế kỷ 16, với những nguyên nhân chính sau:
- **Sự mục nát trong giáo hội Công giáo**: Trước thế kỷ 16, giáo hội Công giáo La Mã đã trở nên suy thoái, nhiều lãnh đạo giáo hội sa đọa, lạm dụng quyền lực, và tham nhũng. Việc bán phép tha tội (tức là bán "ân xá") và các hình thức kiếm tiền khác gây bức xúc trong dân chúng, dẫn đến nhu cầu thay đổi.
- **Tư tưởng nhân văn và đổi mới văn hóa**: Thời kỳ Phục hưng mang đến sự phát triển của tư tưởng nhân văn và kêu gọi tự do cá nhân. Nhiều người bắt đầu phê phán các giáo lý truyền thống và ủng hộ việc tiếp cận Kinh Thánh mà không cần qua trung gian giáo hội, đặc biệt là sau khi Kinh Thánh được dịch sang tiếng địa phương.
- **Sự trỗi dậy của tầng lớp tư sản**: Tầng lớp tư sản (thương nhân và người giàu có) muốn hạn chế quyền lực của giáo hội để tự do kinh doanh. Họ ủng hộ cải cách tôn giáo để giảm sự can thiệp của giáo hội vào đời sống xã hội và kinh tế.
- **Ảnh hưởng của các nhà cải cách**: Những người tiên phong như Martin Luther và John Calvin đã công khai phê phán giáo hội, kêu gọi cải cách, và hình thành các giáo phái mới như Tin Lành, góp phần lan rộng phong trào cải cách.
Phong trào cải cách tôn giáo đã dẫn đến sự ra đời của nhiều nhánh Kitô giáo khác nhau, ảnh hưởng lớn đến tôn giáo, xã hội, và văn hóa châu Âu cũng như nhiều nơi trên thế giới.
Câu 3.
Sau những cuộc phát kiến này, một sự tiếp xúc giữa các nền văn hoá trên thế giới diễn ra do các cá nhân có nguôn gốc văn hoá khác nhau như các giáo sĩ, nhà buôn, những người khai phá vùng đất mới, những quân nhân…
Một làn sóng di chuyển dân cư lớn trên thế giới trong thế kỉ XVI-XVIII với những dòng người Châu Âu di chuyển sang Châu Mĩ, Châu Úc. Nhiều nô lệ da đen cũng bị cưỡng bức rời khỏi quê hương xứ sở sang Châu Mĩ .
Câu 4.
- Nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện phong trào cải cách tôn giáo.
+ Thiên Chúa giáo là chỗ dựa vững chắc nhất của chế độ phong kiến, chi phối toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội châu Âu.
+ Đến đầu thế kỉ XVI, Giáo hội Thiên Chúa giáo ngày càng có xu hướng cản trở sự phát triển văn hóa-khoa học và cản trợ sự phát triển của giai cấp tư sản.
=> Vì vậy, giai cấp tư sản đòi thay đổi và cải cách tổ chức, giáo lí của Giáo hội Thiên Chúa giáo.
Quảng cáo
Bạn cần hỏi gì?
Câu hỏi hot cùng chủ đề
-
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
73539 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
46436 -
Hỏi từ APP VIETJACK
Đã trả lời bởi chuyên gia
37432 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
34530 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
34074 -
Đã trả lời bởi chuyên gia
31654 -
Hỏi từ APP VIETJACK31297
